Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73451〜73500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/1000ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
26500000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T75
520110018625 Chai 26500 2026-04-02
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
11728 Chai
合計
228696000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T75
520110018625 Chai 19500 2026-04-02
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T75
520110018625 Chai 15000 2026-04-02
Sodium Chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
199500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35673-22 Túi 19950 2026-04-02
Sohariva 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T15
893110099000 Viên 1500 2026-04-02
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-02
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1000 Gói
合計
567000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-02
Spirovell
Spironolactone
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
32800 Viên
合計
161868000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T15
640110123224 Viên 4935 2026-04-02
Stadmazol 100
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
1500 Viên
合計
5250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100374524 Viên 3500 2026-04-02
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110193624 Viên 3000 2026-04-02
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g · Thụt trực tràng
数量
40 Tuýp
合計
277200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T15
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-02
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893400048725 Gói 2000 2026-04-02
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
500mg+500mg · Tiêm
数量
1000 Chai/Túi/Lọ/Ống
合計
40000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-22285-15 Chai/Túi/Lọ/Ống 40000 2026-04-02
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
156400 Lọ
合計
11557960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35470-21 Lọ 73900 2026-04-02
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
36800 Lọ
合計
2719520000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35471-21 Lọ 73900 2026-04-02
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893115615524 Túi 18280 2026-04-02
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
含量/投与経路
25 mg/ml-4ml · Đường nội khí quản
数量
100 Ống/Lọ
合計
880220000
グループ
N1
製造業者
AbbVie Inc. (Mỹ)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-940-16 Ống/Lọ 8802200 2026-04-02
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35550-22 Viên 8400 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3%/15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100182624 Chai/Lọ/Ống 32800 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3%/15ml · Nhỏ mắt
数量
300 Chai/Lọ/Ống
合計
9840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-25905-16 Chai/Lọ/Ống 32800 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
5000 Lọ
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100182624 Lọ 30000 2026-04-02
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-25905-16 Lọ 30000 2026-04-02
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
139800 Viên
合計
449457000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T31 · 31012
890110445523 Viên 3215 2026-04-02
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
3479800 Viên
合計
10404602000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110001723 Viên 2990 2026-04-02
TV-Zidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng của Ceftazidim và natri carbonat)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110083625 Lọ 9617 2026-04-02
TV-Zidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng của Ceftazidim và natri carbonat)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
330880 Lọ
合計
3182072960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110083625 Lọ 9617 2026-04-02
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03%/10g · Dùng ngoài
数量
200 Tube
合計
6791400
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110232723 Tube 33957 2026-04-02
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1%/10g · Dùng ngoài
数量
200 Tube
合計
8600000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110232823 Tube 43000 2026-04-02
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
2885000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110232823 Tube 28850 2026-04-02
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
含量/投与経路
0,001 · Dùng ngoài
数量
260 Tube
合計
7501000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110232823 Tube 28850 2026-04-02
Tacrolimus Sandoz
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
6299800000
グループ
N2
製造業者
CSSX: Lek Pharmaceuticals d.d.; CSĐG & XX: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01016
383114349800 Viên 31499 2026-04-02
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T15
VN-22534-20 Viên 4612 2026-04-02
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
27672000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T15
300100036825 Viên 4612 2026-04-02
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1%/5ml (1mg/1ml - 5ml) · Nhỏ mắt
数量
600 Chai/Lọ/Ống
合計
34200000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T94 · 94029
VN-18776-15 Chai/Lọ/Ống 57000 2026-04-02
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
9324000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T94 · 94029
VN-18397-14 Viên 1554 2026-04-02
Tenadol 1000
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Chai/Lọ/Ống
合計
260000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35454-21 Chai/Lọ/Ống 65000 2026-04-02
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
5200 Lọ
合計
327600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-04-02
Terpincold
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
15mg +100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68653
893101855424 Viên 1000 2026-04-02
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 15mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
4392000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893111215600 Viên 610 2026-04-02
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-31194-18 Gam 140 2026-04-02
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh Bạch linh1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
数量
30 Chai
合計
750000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60033
VD-24238-16 Chai 25000 2026-04-02
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/ml-2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
150000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T94 · 94029
VN-18481-14 Ống 15000 2026-04-02
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0.1mg/2ml · Tiêm
数量
72060 Ống
合計
950471400
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T24
VN-18481-14 Ống 13190 2026-04-02
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
2800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T94 · 94029
400110194200 viên 1400 2026-04-02
Thyrozol 5mg
Thiamazole
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
69000 Viên
合計
96600000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T15
400110194200 Viên 1400 2026-04-02
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T15
893110174124 Viên 525 2026-04-02
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
7040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-31193-18 Gam 88 2026-04-02
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
16399980
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT- 00364-23 Gam 182 2026-04-02
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT- 00364-23 Gam 182 2026-04-02
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
46620000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT-00151-21 Gam 311 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。