Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73401〜73450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/ml-2ml · Đường hô hấp
数量
3600 Chai/Lọ/Ống
合計
89661600
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T94 · 94029
730110131924 Chai/Lọ/Ống 24906 2026-04-02
Pymeferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
50mg+350mcg · Uống
数量
39000 Viên
合計
35685000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-25896-16 Viên 915 2026-04-02
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
18810000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VD-35528-21 Gam 209 2026-04-02
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VD-35528-21 Gam 209 2026-04-02
Repihexin 0,8 mg/ml
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml (Tương đương 4mg/5ml) · Uống
数量
1034270 Ống
合計
1157348130
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T24
893100363124 Ống 1119 2026-04-02
Rileptid
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T27 · 27174
VN-16749-13 Viên 3000 2026-04-02
Rileptid
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
794800 Viên
合計
3179200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01
VN-16750-13 Viên 4000 2026-04-02
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai/Túi
合計
68930000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110829424 Chai/Túi 6893 2026-04-02
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2400 Chai
合計
17047200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-02
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893110829424 Chai 10500 2026-04-02
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-36022-22 Túi 20000 2026-04-02
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6600 Viên
合計
127380000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T15
858110959324 Viên 19300 2026-04-02
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
6000 Ống/Lọ
合計
523800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-22745-21 Ống/Lọ 87300 2026-04-02
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
2300 Lọ
合計
264500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80001
590410091723 Lọ 115000 2026-04-02
SCILIN N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
2300 Lọ
合計
264500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80
590410091723 Lọ 115000 2026-04-02
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%/100ml · Tiêm truyền
数量
400 Chai/Túi
合計
47200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-19955-16 Chai/Túi 118000 2026-04-02
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai/Túi
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-19955-16 Chai/Túi 170000 2026-04-02
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
47250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT-00167-21 Gam 525 2026-04-02
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT-00167-21 Gam 525 2026-04-02
SaVi Deferipron 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
275000 Viên
合計
2846250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110293223 Viên 10350 2026-04-02
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
31400 Viên
合計
45216000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35451-21 Viên 1440 2026-04-02
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
71000 Viên
合計
104725000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35348-21 Viên 1475 2026-04-02
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1669760 Viên
合計
3471431040
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893100678824 Viên 2079 2026-04-02
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
158400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893100678824 Viên 2200 2026-04-02
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
771960 Viên
合計
1350930000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T24
529110521624 Viên 1750 2026-04-02
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T24
VN-20971-18 Viên 1750 2026-04-02
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều, 200 liều · Đường hô hấp
数量
100 Chai/Lọ/Bình/Ống
合計
4977000
グループ
N2
製造業者
Deva Holding A.Ş. limited (Turkey)
省/施設
T94 · 94029
868115349224 Chai/Lọ/Bình/Ống 49770 2026-04-02
Sartan/HCTZ
Candesartan cilexetil + hydroclorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28027-17 Viên 4200 2026-04-02
Sartan/HCTZ
Candesartan cilexetil + hydroclorothiazid
含量/投与経路
16mg + 12,5mg · Uống
数量
1860000 Viên
合計
7812000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110293700 Viên 4200 2026-04-02
Satarex
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Beclomethasone dipropionate 0,05mg
含量/投与経路
50mcg/ liều xịt, Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
40 Lọ
合計
2240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100609724 Lọ 56000 2026-04-02
Savi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-29120-18 Viên 2950 2026-04-02
Savi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1972000 Viên
合計
5817400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110371223 Viên 2950 2026-04-02
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
39100 Viên
合計
52980500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20810-14 Viên 1355 2026-04-02
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
含量/投与経路
50mg + 20mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1126800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21895-14 Viên 939 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
30/70, 100UI/ml-10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T94 · 94029
590410647424 Lọ 115000 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
30/70, 100UI/ml-10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
57500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80 · 80001
590410647424 Lọ 115000 2026-04-02
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000UI/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T80
590410647424 Lọ 115000 2026-04-02
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
150 Chai
合計
228450000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical care, Inc (USA)
省/施設
T30 · 30335
001114017424 Chai 1523000 2026-04-02
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1211770 Viên
合計
2341139640
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T24
599112027923 Viên 1932 2026-04-02
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
含量/投与経路
0,5g + 0,25g · Tiêm
数量
117500 Lọ
合計
2561500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110207524 Lọ 21800 2026-04-02
Senitram 1g/0,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
296000 Lọ
合計
8727264000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34944-21 Lọ 29484 2026-04-02
Senitram 2g/1g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
5000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
275000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110391224 Chai/Lọ/Ống/Túi 55000 2026-04-02
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
140 Bình xịt
合計
29424640
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-02
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg + Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
1200 Bình xịt
合計
252211200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T15
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-02
Silymax-F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27202-17 Viên 950 2026-04-02
Simgast - X
Simethicon
含量/投与経路
2g/30ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100066300 Chai 25000 2026-04-02
Smetstad
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
7400 Gói
合計
11840000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23992-15 Gói 1600 2026-04-02
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai
合計
15000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-02
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
679 Chai
合計
101850000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。