Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73351〜73400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nước cất tiêm
Nước để pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
155000 Ống
合計
106485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-18797-13 Ống 687 2026-04-02
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Chai/Lọ/Ống
合計
1100000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115219000 Chai/Lọ/Ống 2200 2026-04-02
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
98094 Lọ
合計
5189172600
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T01
400115010324 Lọ 52900 2026-04-02
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
300mg/ml, 50ml · Tiêm
数量
480 Chai/Lọ/Ống
合計
121237440
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T94 · 94029
539110067223 Chai/Lọ/Ống 252578 2026-04-02
Opiphine
Morphin Sulfat
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ/Ống
合計
97936000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
VN-19415-15 Lọ/Ống 48968 2026-04-02
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110639524 Gói 2750 2026-04-02
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
30000 Gói
合計
27240000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100095423 Gói 908 2026-04-02
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
18880000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T94 · 94029
870110412823 Viên 2360 2026-04-02
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 lọ
合計
236250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26162-17 lọ 47250 2026-04-02
Oxacillin IMP 500mg
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
54600000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110437724 Viên 5460 2026-04-02
PROGES 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
30000 Viên
合計
377400000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life Sciences (P) LTd (Ấn Độ)
省/施設
T94 · 94029
VN-22903-21 Viên 12580 2026-04-02
Pakicen 250/25
Carbidopa (khan) (dưới dạng carbidopa) + Levodopa
含量/投与経路
25mg + 250mg · Uống
数量
1318000 Viên
合計
4204420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T24
893110272625 Viên 3190 2026-04-02
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
300 Tiêm
合計
919500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110375423 Tiêm 3065 2026-04-02
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
896000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138924 Ống 2240 2026-04-02
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
88000 Gói
合計
62832000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
893100160924 Gói 714 2026-04-02
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1g/100ml · Tiêm
数量
26000 Chai/Túi
合計
218400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110055900 Chai/Túi 8400 2026-04-02
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
27750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110069625 Lọ 9250 2026-04-02
Paracetamol infusion 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm
数量
10000 Chai/Lọ/Túi
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35890-22 Chai/Lọ/Túi 12600 2026-04-02
Paracold 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg/2,7g · Uống
数量
20000 Gói
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24413-16 Gói 2500 2026-04-02
Paralmax mol
Methocarbamo + Paracetamol
含量/投与経路
400mg + 500mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
7506000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110268124 Viên 1390 2026-04-02
Pelethrocin
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
61000000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01821
520110016123 Viên 6100 2026-04-02
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2%+1%/10g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
47868000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35414-21 Tuýp 39890 2026-04-02
Pharmaclofen
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13000000
グループ
N1
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
省/施設
T94 · 94029
754110018424 Viên 2600 2026-04-02
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
10880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893112156524 Viên 272 2026-04-02
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml-10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-04-02
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml-10ml · Tiêm
数量
1000 Bơm tiêm
合計
194500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-02
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
数量
800 Bơm tiêm
合計
155600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T30 · 30335
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-04-02
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
34200 Viên
合計
10602000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110201400 Viên 310 2026-04-02
Philoclex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(15mg+5mg)/5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Chai/Lọ/Ống
合計
15900000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd (Korea)
省/施設
T94 · 94029
880110032923 Chai/Lọ/Ống 31800 2026-04-02
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/5ml (15mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
1300 Chai/Lọ/Ống
合計
36257000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94029
VN-19519-15 Chai/Lọ/Ống 27890 2026-04-02
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-02
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1740 Lọ
合計
47850000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110038525 Lọ 27500 2026-04-02
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
35280000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00343-25 Gam 504 2026-04-02
Postezatal Gold
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
30000 Viên
合計
276000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110371724 Viên 9200 2026-04-02
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai/Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100493625 Chai/Lọ 41895 2026-04-02
Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/500ml · Dùng ngoài
数量
3450 Chai/Lọ
合計
144537750
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-21325-14 Chai/Lọ 41895 2026-04-02
Povidon iod 10%
Povidon Iodin
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
3200 Chai
合計
134064000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21325-14 Chai 41895 2026-04-02
Pramipexol Normon 0,18mg tablets
Pramipexol (dưới dạng dihydrochloride monohydrate)
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15
VN-22815-21 Viên 7500 2026-04-02
Prednisolon
Prednisolon
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
2125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893110375523 Viên 85 2026-04-02
Prednisolon sachet
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
62000 Gói
合計
89218000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-32084-19 Gói 1439 2026-04-02
Predva
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
58590000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35757-22 Viên 945 2026-04-02
Priminol
Milrinon
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
100 Ống/Lọ
合計
11550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD3-61-20 Ống/Lọ 115500 2026-04-02
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g, Dung dịc · Tiêm truyền
数量
0 Chai/Lọ/Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T94 · 94029
800110984824 Chai/Lọ/Túi 700000 2026-04-02
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g, Dung dịc · Tiêm truyền
数量
200 Chai/Lọ/Túi
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T94 · 94029
VN-21678-19 Chai/Lọ/Túi 700000 2026-04-02
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ CFU · Uống
数量
30000 Ống
合計
163800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893400090623 Ống 5460 2026-04-02
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
346500000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T94 · 94029
VN-22902-21 Viên 6300 2026-04-02
Proges Sup 400mg
Progesteron
含量/投与経路
400mg · Đặt âm đạo
数量
4000 Viên
合計
108400000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110574724 Viên 27100 2026-04-02
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
40000 Viên
合計
560000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
省/施設
T94 · 94029
840110168400 Viên 14000 2026-04-02
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
720 Viên
合計
10080000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T15
840110168400 Viên 14000 2026-04-02
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
9450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
893110286724 Viên 630 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。