Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73301〜73350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
144130 Ống
合計
2378145000
グループ
N2
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01
529110434025 Ống 16500 2026-04-02
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
84284 Ống
合計
1390686000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01
529110434025 Ống 16500 2026-04-02
Montelukast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
14300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110065725 Gói 1430 2026-04-02
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-04-02
Mulpax S-250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Gói
合計
129000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23430-15 Gói 8600 2026-04-02
Mycoril 500
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
64500000
グループ
N1
製造業者
Remedica LTD (Cyprus)
省/施設
T94 · 94029
529100121024 Viên 64500 2026-04-02
Mycoril 500
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
500 Viên
合計
32250000
グループ
N1
製造業者
Remedica LTD (Cyprus)
省/施設
T01 · 01821
529100121024 Viên 64500 2026-04-02
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
84750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00350-25 Gam 2825 2026-04-02
Mộc qua phiến
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
25290000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VD-33543-19 Gam 281 2026-04-02
Mộc qua phiến
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VD-33543-19 Gam 281 2026-04-02
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
10848000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-04-02
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
1320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68653
893100174425 Lọ 1320 2026-04-02
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
35000 Chai/Túi
合計
149800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110039623 Chai/Túi 4280 2026-04-02
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
100000 Chai/Túi
合計
600000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35956-22 Chai/Túi 6000 2026-04-02
Natri clorid 0,9% 1000ml
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml,1000ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
48298500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22021
893110039623 Chai 10733 2026-04-02
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10%/250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai/Túi
合計
2379400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110902924 Chai/Túi 11897 2026-04-02
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
6000 Chai/Túi
合計
41400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23170-15 Chai/Túi 6900 2026-04-02
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1400 Chai
合計
7845600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 5604 2026-04-02
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide+ Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
1,5mg + 5mg · Uống
数量
122500 Viên
合計
610907500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15
300110029823 Viên 4987 2026-04-02
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
49870000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15
300110029823 Viên 4987 2026-04-02
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide+ Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
199480000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15
300110029823 Viên 4987 2026-04-02
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
6600 Lọ/Ống
合計
19852800
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114038600 Lọ/Ống 3008 2026-04-02
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
330500 Lọ
合計
13220000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387824 Lọ 40000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26159-17 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387924 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26159-17 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
299770 Lọ
合計
25180680000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387924 Lọ 84000 2026-04-02
Nerusyn 750
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 500mg+ Sulbactam 250mg
含量/投与経路
500mg+250mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
67200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110388024 Lọ 28000 2026-04-02
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21865-14 Viên 924 2026-04-02
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
141750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00354-25 Gam 945 2026-04-02
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T30 · 30335
300110029523 Ống 125000 2026-04-02
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893110458024 Viên 525 2026-04-02
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110458024 Viên 504 2026-04-02
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110462724 Viên 600 2026-04-02
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24568-16 Viên 600 2026-04-02
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
210000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110270323 Viên 7000 2026-04-02
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · uống
数量
1179500 viên
合計
5402110000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
893110270323 viên 4580 2026-04-02
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
2400 Viên
合計
4776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34179-20 Viên 1990 2026-04-02
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g/10g · Xịt
数量
20 Chai
合計
3294000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
VN-20270-17 Chai 164700 2026-04-02
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
36800000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-22958-21 Viên 18400 2026-04-02
Nootrover
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
13398000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T01 · 01821
868110966824 Ống 6699 2026-04-02
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
52 Ống
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110750024 Ống 3000 2026-04-02
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
1700 Lọ/Ống
合計
56100000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
VN-20000-16 Lọ/Ống 33000 2026-04-02
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2600 Bút Tiêm
合計
521508000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T68 · 68003
300410179000 Bút Tiêm 200580 2026-04-02
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
2000 Chai/lọ
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23172-15 Chai/lọ 6600 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36030
893110124925 Ống 546 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 ống
合計
21840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
893110124925 ống 546 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31299-18 Ống 504 2026-04-02
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110124925 Ống 504 2026-04-02
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
60000 Tiêm
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
VD-18797-13 Tiêm 800 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。