Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73251〜73300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
122000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T15
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-02
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
78200 Viên
合計
66470000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893100462624 Viên 850 2026-04-02
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23354-15 Viên 850 2026-04-02
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/30g · Dùng ngoài
数量
600 Tuýp
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-30757-18 Tuýp 31500 2026-04-02
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01821
VN-22752-21 Viên 3500 2026-04-02
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-02
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
56700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00370-25 Gam 567 2026-04-02
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai/Lọ/Ống
合計
29000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-19567-13 Chai/Lọ/Ống 2900 2026-04-02
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
348000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-02
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
0,15g/ml, 5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
3700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
893110101724 Ống 3700 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26824-17 Gói 1491 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg + 500mg · Uống
数量
5042000 Gói
合計
7517622000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893100023000 Gói 1491 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg;500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26824-17 Gói 1785 2026-04-02
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg;500mg · Uống
数量
22000 Gói
合計
39270000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893100023000 Gói 1785 2026-04-02
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
含量/投与経路
5mg/ml · tiêm
数量
31804 Ống
合計
1323046400
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T24
300114001824 Ống 41600 2026-04-02
Maxapin 2g
Cefepim
含量/投与経路
2000mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-28301-17 Lọ 56700 2026-04-02
Maxapin 2g
Cefepim
含量/投与経路
2000mg · Tiêm truyền
数量
17100 Lọ
合計
969570000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
893110150125 Lọ 56700 2026-04-02
Maxibumol fort
Paracetamol + Ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 200mg · Uống
数量
16000 Gói
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314100 Gói 6000 2026-04-02
Maxibumol fort
Paracetamol + Ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32548-19 Gói 6000 2026-04-02
Mebikol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
10591000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty dược phẩm và sinh học Y tế (Việt nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-19204-13 Viên 623 2026-04-02
Medskin clovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8700 Viên
合計
7290600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110270123 Viên 838 2026-04-02
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
9024000 Viên
合計
34291200000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T24
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-02
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1140000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01821
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-02
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-02
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110420024 Lọ 37000 2026-04-02
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110420024 Lọ 37000 2026-04-02
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21973-14 Lọ 37000 2026-04-02
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt x 60 liều · Xịt mũi
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110551724 Chai/Lọ/Ống 96000 2026-04-02
Meseca
Fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/liều xịt x 60 liều · Xịt mũi
数量
580 Chai/Lọ/Ống
合計
55680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23880-15 Chai/Lọ/Ống 96000 2026-04-02
Meseca Advanced
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5mcg/liều xịt, lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
300 Lọ
合計
36900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110289324 Lọ 123000 2026-04-02
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
19575000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (ĐG, XX: Lek S.A, Poland) (Poland)
省/施設
T36 · 36038
VN-20289-17 Viên 435 2026-04-02
Methocarbamol
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
15500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110288023 Viên 310 2026-04-02
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
185976000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893114226823 Lọ 61992 2026-04-02
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
41200000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
省/施設
T94 · 94029
VN-21836-19 Chai/Lọ/Ống/Túi 20600 2026-04-02
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Chai/Lọ/Ống
合計
346000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T94 · 94029
840110444723 Chai/Lọ/Ống 34600 2026-04-02
Methylprednisolone Vidipha 16
Methylprednisolone (Methylprednisolon)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
35400 Viên
合計
17023860
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110081725 Viên 481 2026-04-02
Methylprednisolone Vidipha 16
Methylprednisolone (Methylprednisolon)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
961800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110081725 Viên 481 2026-04-02
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200,000IU · Nhỏ tai
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110380323 Chai/Lọ/Ống 65000 2026-04-02
Metoxa
Rifamycin
含量/投与経路
200,000IU · Nhỏ tai
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
6500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-29380-18 Chai/Lọ/Ống 65000 2026-04-02
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
13000 Chai/Túi/Lọ
合計
367900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115706124 Chai/Túi/Lọ 28300 2026-04-02
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1150 Chai
合計
7223150
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26377-17 Chai 6281 2026-04-02
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) 750mg + Vitamin D3 200IU
含量/投与経路
750mg+ 200 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31110-18 Viên 777 2026-04-02
Meza-Calci D3
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) 750mg + Vitamin D3 200IU
含量/投与経路
750mg+ 200 IU · Uống
数量
2495100 Viên
合計
1938692700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893100135225 Viên 777 2026-04-02
Midagentin 0,6g
Hỗn hợp Amoxicilin natri + Kali clavulanat tỉ lệ 5:1 Amoxicilin (dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 0,1g
含量/投与経路
0,5g + 0,1g · Tiêm
数量
87600 Lọ
合計
1655640000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110597524 Lọ 18900 2026-04-02
Midagentin 0,6g
Hỗn hợp Amoxicilin natri + Kali clavulanat tỉ lệ 5:1 Amoxicilin (dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Acid clavulanic (dạng Kali clavulanat) 0,1g
含量/投与経路
0,5g + 0,1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28672-18 Lọ 18900 2026-04-02
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34715-20 Lọ 42000 2026-04-02
Midapezon 1g/0,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
373000 Lọ
合計
15666000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34715-20 Lọ 42000 2026-04-02
Midapezon 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
8000 Chai/Túi/Lọ/Ống
合計
439840000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110391624 Chai/Túi/Lọ/Ống 54980 2026-04-02
Midored Tab
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3360000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893110112125 Viên 1680 2026-04-02
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110484324 Viên 1250 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。