Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73201〜73250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
30000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059900 Viên 2500 2026-04-02
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26564-17 Viên 2500 2026-04-02
Imedoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
55000 Gói
合計
489500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110135825 Gói 8900 2026-04-02
Imedoxim 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
197200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110595824 Viên 4930 2026-04-02
Innilor 0.1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/1ml-5ml · Nhỏ mắt
数量
110 Chai/Lọ/Ống
合計
2682900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110270225 Chai/Lọ/Ống 24390 2026-04-02
Insuact 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
22200 Viên
合計
7059600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110370523 Viên 318 2026-04-02
Insunova-G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
8000 Bút tiêm
合計
1776000000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T79 · 79041
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-02
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150 mg; 12,5 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26782-17 Viên 3400 2026-04-02
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150 mg; 12,5 mg · Uống
数量
6232600 Viên
合計
21190840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T24
893110805524 Viên 3400 2026-04-02
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
8064000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
VN-22913-21 Viên 13440 2026-04-02
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
2904000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34693-20 Viên 330 2026-04-02
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
1932000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115886324 Viên 840 2026-04-02
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1031000 Viên
合計
860885000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T24
893115886324 Viên 835 2026-04-02
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
21800 Viên
合計
2921200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110136825 Viên 134 2026-04-02
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8600 Viên
合計
1143800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110136825 Viên 133 2026-04-02
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
10%/10ml · Tiêm
数量
6800 Chai/Lọ/Ống
合計
12648000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110375223 Chai/Lọ/Ống 1860 2026-04-02
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
167800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110375223 Ống 1678 2026-04-02
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
261000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110360125 Ống 870 2026-04-02
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
667000 Viên
合計
70035000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-02
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) + Ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3275000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110940724 Viên 655 2026-04-02
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
10080000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00344-25 Gam 126 2026-04-02
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
69940 Lọ
合計
7213611600
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T24
899110399323 Lọ 103140 2026-04-02
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24615-16 Gói 5500 2026-04-02
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
3300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-31182-18 Gam 110 2026-04-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
10584000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT- 00359-23 Gam 176 2026-04-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT- 00359-23 Gam 176 2026-04-02
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
6300000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00353-25 Gam 63 2026-04-02
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
6mg/2ml · Nhỏ mắt
数量
300 Ống
合計
7318500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110591624 Ống 24395 2026-04-02
Lanam SC 200mg/ 28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T82
893110136525 Gói 6825 2026-04-02
Leminerg 4
Galantamin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
250000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T75
893110542024 Viên 12500 2026-04-02
Leriserc
Betahistin
含量/投与経路
16mg (dạng muối) · Uống
数量
40000 Viên
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110242625 Viên 325 2026-04-02
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml-10ml · Tiêm
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114880224 Chai/Lọ/Ống 84000 2026-04-02
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml-10ml · Tiêm
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28877-18 Chai/Lọ/Ống 84000 2026-04-02
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114219323 Ống 84000 2026-04-02
Levocin
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid)
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm
数量
22704 Ống
合計
1907136000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114219323 Ống 84000 2026-04-02
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
192400 Lọ
合計
2653196000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893115155823 Lọ 13790 2026-04-02
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2050400 Viên
合計
943184000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893110332924 Viên 460 2026-04-02
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin maleat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
306000 Viên
合計
610470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35361-21 Viên 1995 2026-04-02
Levoquin 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-25389-16 Viên 900 2026-04-02
Levoquin 250
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
217422 Viên
合計
195679800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01
893115549024 Viên 900 2026-04-02
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% x 2ml · Tiêm
数量
15000 Chai/Lọ/Ống
合計
7005000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110688924 Chai/Lọ/Ống 467 2026-04-02
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Tiêm
合計
5100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110688924 Tiêm 510 2026-04-02
Lidocain
Lidocain
含量/投与経路
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
数量
28 Lọ
合計
4674600
グループ
N4
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T01 · 01056
599110011924 Lọ 166950 2026-04-02
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg)/ 1,8ml · Tiêm
数量
1350 Ống
合計
20903400
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T64 · 64001
300110796724 Ống 15484 2026-04-02
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
2mg/ml-300ml · Tiêm
数量
230 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
46000000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T94 · 94029
VN-23162-22 Chai/Lọ/Ống/Túi 200000 2026-04-02
Linkotax 25mg
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
70600 Viên
合計
2033280000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma SRL (Romania)
省/施設
T24
594114019523 Viên 28800 2026-04-02
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
67900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110890924 Viên 970 2026-04-02
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
58200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110890924 Viên 970 2026-04-02
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24827-16 Viên 970 2026-04-02
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
134007000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。