Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73151〜73200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gliatilin
Choline Alfoscerate
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
5800 Ống
合計
401940000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T15
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-02
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
516600000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110402323 Viên 2583 2026-04-02
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-20615-17 Viên 2583 2026-04-02
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T24
VN-21712-19 Viên 4800 2026-04-02
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2821400 Viên
合計
13542720000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T24
383110130824 Viên 4800 2026-04-02
Glimegim 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
VD-25124-16 Viên 110 2026-04-02
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
省/施設
T36 · 36038
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-02
Glockner-10
Methimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110660624 Viên 1890 2026-04-02
Glockner-5
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31012
VD-23921-15 Viên 1000 2026-04-02
Glucofine 500mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
113400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y Tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893110497324 Viên 630 2026-04-02
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
35070000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (France)
省/施設
T36 · 36038
300110789924 Viên 2338 2026-04-02
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/250ml · Tiêm truyền
数量
12600 Chai
合計
112392000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110402324 Chai 8920 2026-04-02
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
10g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
184915 Chai
合計
1627252000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24
893110118223 Chai 8800 2026-04-02
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
58 Chai
合計
541952
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110402324 Chai 9344 2026-04-02
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/250ml · Tiêm truyền
数量
5300 chai
合計
74730000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23167-15 chai 14100 2026-04-02
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml
含量/投与経路
5%; 500ml · Tiêm truyền
数量
876275 Chai
合計
6354746300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
893110238000 Chai 7252 2026-04-02
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2500 Chai
合計
18997500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110238000 Chai 7599 2026-04-02
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Túi
合計
55800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110117123 Túi 18600 2026-04-02
Glucosix 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
872500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110264423 Viên 349 2026-04-02
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · uống
数量
2836200 viên
合計
3227595600
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24598-16 viên 1138 2026-04-02
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ/Ống
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
VN-18845-15 Lọ/Ống 105000 2026-04-02
Golddicron
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
16668700 Viên
合計
43338620000
グループ
N1
製造業者
Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là cơ sở đóng gói và xuất xưởng (Italy)
省/施設
T24
800110402523 Viên 2600 2026-04-02
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt trực tràng
数量
100 Lọ
合計
5197500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893100265500 Lọ 51975 2026-04-02
Grafalon
Anti thymocyte globulin
含量/投与経路
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
数量
14 lọ
合計
222880000
グループ
N1
製造業者
Neovii Biotech GmbH (Đức)
省/施設
T92 · 92004
KD.2025.2037.1 lọ 15920000 2026-04-02
Grazincure
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml-100ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T94 · 94029
VN-16776-13 Chai 30000 2026-04-02
Growpone 10%
Calci gluconate
含量/投与経路
95,5mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
9470 Ống
合計
138262000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T24
VN-16410-13 Ống 14600 2026-04-02
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
611000 Viên
合計
2737280000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T24
890110004500 Viên 4480 2026-04-02
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
313485 Ống
合計
329159250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110151100 Ống 1050 2026-04-02
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110151100 Ống 1150 2026-04-02
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan Cilexetil 8mg + Hydrochlorothiazid 12,5mg
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
3854000 Viên
合計
14067100000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110252824 Viên 3650 2026-04-02
Hagimox capsules
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · uống
数量
2632200 viên
合計
2258427600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
893110358823 viên 858 2026-04-02
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-02
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
24810 Ống
合計
52101000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893110285600 Ống 2100 2026-04-02
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
1998700 Viên
合計
155898600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24085-16 Viên 78 2026-04-02
Hapacol 250 Granule
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
65920000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100937324 Gói 1648 2026-04-02
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
1206000 Viên
合計
3256200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110296424 Viên 2700 2026-04-02
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25,000UI · Tiêm
数量
1200 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
176400000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T94 · 94029
VN-18524-14 Chai/Lọ/Ống/Túi 147000 2026-04-02
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) 200mcg
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
12000 viên
合計
47400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82207
893110465724 viên 3950 2026-04-02
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
26770000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300110000624 Gói 5354 2026-04-02
Hikimel
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
5200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
893114047123 Viên 26000 2026-04-02
Hikimel
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
VD-20360-13 Viên 26000 2026-04-02
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
45,00g, 11,25g, 0,0837g//90ml (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
数量
60 Chai
合計
2138220
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60033
893100311300 Chai 35637 2026-04-02
Hocasol
Sofosbuvir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110241023 Viên 53886 2026-04-02
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
28350000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VD-33322-19 Gam 315 2026-04-02
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VD-33322-19 Gam 315 2026-04-02
Human Albumin Baxter 200g/ l
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T24
QLSP-1130-18 Chai 710000 2026-04-02
Human Albumin Baxter 200g/ l
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
15488 Chai
合計
10996480000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T24
800410323325 Chai 710000 2026-04-02
Human Albumin Takeda 200g/l
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
146800000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG (Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo)
省/施設
T89 · 89005
800410323325 Chai 734000 2026-04-02
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Immune globulin
含量/投与経路
2,5g/50ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống
合計
750000000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H (Áo)
省/施設
T94 · 94029
900410090023 Chai/Lọ/Ống 3750000 2026-04-02
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
10000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059900 Viên 2500 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。