Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73101〜73150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
1700 Ống
合計
204000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
400110984524 Ống 120000 2026-04-02
Etomidate-Lipuro
Etomidate
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
VN-22231-19 Ống 120000 2026-04-02
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/5ml (15mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
750 Chai/Lọ/Ống
合計
25987500
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
省/施設
T94 · 94029
VN-21787-19 Chai/Lọ/Ống 34650 2026-04-02
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115123725 Chai/Lọ/Ống 7875 2026-04-02
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
400 Chai/Lọ/Ống
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28235-17 Chai/Lọ/Ống 7875 2026-04-02
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg/liều + 6mcg/liều · Hít
数量
100 Hít qua miệng
合計
15000000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T26 · 26004
890100008800 Hít qua miệng 150000 2026-04-02
FRECLOVIR 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
16415000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110054823 Viên 2345 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-25792-16 Viên 1440 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8597450 Viên
合計
12380328000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110601724 Viên 1440 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25792-16 Viên 1390 2026-04-02
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
123500 Viên
合計
171665000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110601724 Viên 1390 2026-04-02
Fabapoxim 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
55000 Gói
合計
431750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - PHARBACO (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-34009-20 Gói 7850 2026-04-02
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1150 Viên
合計
2737000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T94 · 94029
529110122124 Viên 2380 2026-04-02
Faszeen
Cefradin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
818050 Gói
合計
4131152500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893110096823 Gói 5050 2026-04-02
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
322mg + 350mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35844-22 Viên 798 2026-04-02
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-26562-17 Viên 1360 2026-04-02
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14646000 Viên
合計
19918560000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T24
893110697324 Viên 1360 2026-04-02
Fenofib 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-24826-16 Viên 2085 2026-04-02
Fenofibrat 200 mg
Fenofibrat micronized
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1928300 Viên
合計
5592070000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T24
893110319023 Viên 2900 2026-04-02
Fenofibrat 300 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1050000 Viên
合計
3465000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23652-15 Viên 3300 2026-04-02
Fenoflex
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
1438600 Viên
合計
1782425400
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-21574-14 Viên 1239 2026-04-02
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
48920 Ống
合計
2054640000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
400111002124 Ống 42000 2026-04-02
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrate)
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T24
VN-21366-18 Ống 42000 2026-04-02
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
37200 Gói
合計
101556000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-15813-11 Gói 2730 2026-04-02
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
156000 Viên
合計
419328000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-02
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34263-20 Viên 2688 2026-04-02
Flebogamma 5 DIF
Immune globulin
含量/投与経路
50mg/ml; (5; 50ml) · Tiêm truyền
数量
10 lọ
合計
39589990
グループ
N1
製造業者
Instituto Grifols, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T92 · 92004
840410090723 lọ 3958999 2026-04-02
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/10ml · Uống
数量
14400 Ống
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-22658-15 Ống 7500 2026-04-02
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) (Việt Nam)
省/施設
T24
893710958224 Lọ/ Ống 53500 2026-04-02
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
184340 Lọ/ Ống
合計
9862190000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông ) (Việt Nam)
省/施設
T24
893710958224 Lọ/ Ống 53500 2026-04-02
Fordia MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
893110063600 Viên 1050 2026-04-02
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
200mcg + 6mcg · Dạng hít
数量
500 Bình xịt
合計
75100000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T89 · 89005
VN-22022-19 Bình xịt 150200 2026-04-02
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
90 Lọ
合計
703800000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T15
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-04-02
Freclovir 200
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3525000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110054723 Viên 705 2026-04-02
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1%/20ml · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T94 · 94029
VN-17438-13 Chai/Lọ/Ống 35000 2026-04-02
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2%+0,1%/15g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
19668000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T94 · 94029
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-02
Fucidin H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2%+1%/15g · Dùng ngoài
数量
1060 Tuýp
合計
102957800
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T94 · 94029
539110034823 Tuýp 97130 2026-04-02
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
210574000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110020025 Ống 80990 2026-04-02
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
210574000
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
VN-20968-18 Ống 80990 2026-04-02
Fyranco
Teicoplanin*
含量/投与経路
400mg · Tiêm
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
43000000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T94 · 94029
VN-16480-13 Chai/Lọ/Ống 430000 2026-04-02
G-Xtil 500
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T94 · 94029
VN-21841-19 Viên 5000 2026-04-02
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
160 Viên
合計
22400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893112467324 Viên 140 2026-04-02
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
900 Lọ
合計
249210000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01016
890114974524 Lọ 276900 2026-04-02
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
172500000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01016
VN-21730-19 Lọ 115000 2026-04-02
Gemita 200mg
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01016
890114016125 Lọ 115000 2026-04-02
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
4074000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110684224 Ống 1019 2026-04-02
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
407400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110684224 Ống 1019 2026-04-02
Gikanin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
13680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
VD-22909-15 Viên 342 2026-04-02
Gimtafort
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
804400 Viên
合計
3579580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T24
893110243724 Viên 4450 2026-04-02
Glaritus
Insulin Glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
48 Ống
合計
10032000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410091623 Ống 209000 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。