Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73051〜73100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110221924 Viên 1260 2026-04-02
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
190 Ống/Lọ
合計
485830000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300114408823 Ống/Lọ 2557000 2026-04-02
Diplem 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
2739000 Viên
合計
3738735000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T24
893110110300 Viên 1365 2026-04-02
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-02
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
19260 Lọ
合計
1733400000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24
400110402723 Lọ 90000 2026-04-02
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride)
含量/投与経路
250mg/ 20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T24
VN-15651-12 Lọ 90000 2026-04-02
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17500000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110784324 Viên 3500 2026-04-02
Dogmakern 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
VN-22099-19 Viên 3500 2026-04-02
Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110287323 Viên 100 2026-04-02
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5414940 Viên
合計
11360544120
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110832324 Viên 2098 2026-04-02
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23833-15 Viên 2098 2026-04-02
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
4410000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110327100 Chai/Lọ/Ống/Túi 22050 2026-04-02
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
含量/投与経路
200mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
4920 Ống
合計
221400000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T24
300110348224 Ống 45000 2026-04-02
Dotagraf
Mỗi ml chứa: 279,32mg Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) tương đương 0,5mmol/ml
含量/投与経路
Mỗi ml chứa: 279,32mg Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
660 Lọ
合計
319473000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Áo)
省/施設
T15
900110961224 Lọ 484050 2026-04-02
Drotaverin
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
3696000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039824 Viên 168 2026-04-02
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-02
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21840000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110204725 Viên 546 2026-04-02
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-24789-16 Viên 1050 2026-04-02
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110024600 Viên 1050 2026-04-02
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23835-15 Viên 1680 2026-04-02
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5150000 Viên
合計
8652000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T24
893110495024 Viên 1680 2026-04-02
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1700 Viên
合計
15109600
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T94 · 94029
870110067423 Viên 8888 2026-04-02
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống/lọ
合計
259000000
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T94 · 94029
VN-19945-16 Ống/lọ 259000 2026-04-02
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
232200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33759-19 Viên 4300 2026-04-02
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
232200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110009200 Viên 4300 2026-04-02
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
63750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
CB.DL-00349-25 Gam 425 2026-04-02
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01821
VN-17895-14 Viên 3500 2026-04-02
Ebitac 25
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
6440000 Viên
合計
22540000000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T24
VN-17349-13 Viên 3500 2026-04-02
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-20441-14 Viên 1900 2026-04-02
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1577400 Viên
合計
2997060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893110164425 Viên 1900 2026-04-02
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
10000 Viên
合計
119000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T94 · 94029
VN-20017-16 Viên 11900 2026-04-02
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
588240 Viên
合計
228237120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
893110537524 Viên 388 2026-04-02
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg; 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33419-19 Viên 388 2026-04-02
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg+ 12,5mg · Uống
数量
6621200 Viên
合計
22843140000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110111425 Viên 3450 2026-04-02
Enamigal Plus 5/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
2370280 Viên
合計
7324165200
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110111625 Viên 3090 2026-04-02
Entacron 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Uống
合計
23625000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110541824 Uống 1575 2026-04-02
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử (CFU)/1g · Uống
数量
30000 Gói
合計
111000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893400048925 Gói 3700 2026-04-02
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỳ bào tử (CFU) · Uống
数量
10000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-955-16 Viên 2898 2026-04-02
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
33490 Viên
合計
97054020
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
893400175300 Viên 2898 2026-04-02
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-955-16 Viên 2898 2026-04-02
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110216023 Viên 189 2026-04-02
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
38003 Ống
合計
2194673250
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T24
VN-19221-15 Ống 57750 2026-04-02
Ephedrine Augettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
4060 Bơm tiêm
合計
422037000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T24
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-04-02
Ephedrine Augettant 3mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T24
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-04-02
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w), 5g · Dùng ngoài
数量
90 Tuýp
合計
3285000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T15
955100438625 Tuýp 36500 2026-04-02
Esomeprazol 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
131200 Viên
合計
87248000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95002
893110294200 Viên 665 2026-04-02
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-28905-18 Viên 4494 2026-04-02
Esseil-5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1690000 Viên
合計
7594860000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T24
893110434824 Viên 4494 2026-04-02
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
166280 Viên
合計
149818280
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110065824 Viên 901 2026-04-02
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
893110437024 Viên 1300 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。