Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73001〜73050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
94720 Túi
合計
3067033600
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T24
590115079823 Túi 32380 2026-04-02
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride)
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
87240 Túi
合計
3210432000
グループ
N2
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T24
590115079823 Túi 36800 2026-04-02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+0,2g/10ml · Tiêm
数量
20000 Chai/Lọ/Ống
合計
737000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110387624 Chai/Lọ/Ống 36850 2026-04-02
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ/ Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387624 Lọ/ Ống 38850 2026-04-02
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
89600 Lọ/ Ống
合計
3480960000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110387624 Lọ/ Ống 38850 2026-04-02
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100204325 Viên 25 2026-04-02
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
56000 Viên
合計
1400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-34186-20 Viên 25 2026-04-02
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-04-02
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
29400 Lọ
合計
1317120000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110023700 Lọ 44800 2026-04-02
Colchicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
10650000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115728024 Viên 710 2026-04-02
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01821
VN-22254-19 Viên 5400 2026-04-02
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
81000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840115989624 Viên 5400 2026-04-02
Colisodi 0,5 MIU
Colistin*
含量/投与経路
0,5M IU · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114362024 Lọ 210000 2026-04-02
Colistin TZF
Colistin*
含量/投与経路
1MUI · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống
合計
75600000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. (Poland)
省/施設
T94 · 94029
VN-19363-15 Chai/Lọ/Ống 378000 2026-04-02
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
60000 Uống
合計
149940000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110617124 Uống 2499 2026-04-02
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
2772000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-02
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L (Ý)
省/施設
T94 · 94029
800110429225 Chai/Lọ/Ống 30048 2026-04-02
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
3004800
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
VN-20734-17 Chai/Lọ/Ống 30048 2026-04-02
Coveram 5mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
9883500
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T36 · 36038
VN-18634-15 Viên 6589 2026-04-02
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
19767000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T36 · 36038
VN-18635-15 Viên 6589 2026-04-02
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
58500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T36 · 36038
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-02
Cravit I.V.
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg/50ml · Tiêm
数量
2000 Chai/Túi/Lọ/Ống
合計
179000000
グループ
N1
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
省/施設
T94 · 94029
VN-9170-09 Chai/Túi/Lọ/Ống 89500 2026-04-02
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34729-20 Viên 2900 2026-04-02
Creamec 10/100
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
953000 Viên
合計
2763700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110207125 Viên 2900 2026-04-02
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
49300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110207125 Viên 2900 2026-04-02
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34729-20 Viên 2900 2026-04-02
Cruderan 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110409324 Viên 2394 2026-04-02
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
8 Lọ
合計
111920000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T15
800410111224 Lọ 13990000 2026-04-02
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
27799980
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT- 00348-23 Gam 927 2026-04-02
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT- 00348-23 Gam 927 2026-04-02
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
23200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115264223 Viên 1450 2026-04-02
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Tiêm
合計
107775000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
VD-34628-20 Tiêm 7185 2026-04-02
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
275700 Ống
合計
1819620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34628-20 Ống 6600 2026-04-02
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
44000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34628-20 Ống 11000 2026-04-02
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
198000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34628-20 Ống 11000 2026-04-02
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
74370000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T94 · 94029
840114019124 Viên 2479 2026-04-02
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml-40ml · Uống
数量
1000 Chai
合計
80696000
グループ
N2
製造業者
SX và ĐG: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; KN và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (SX và ĐG Thổ Nhĩ Kỳ; KN và Xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T94 · 94029
868114087823 Chai 80696 2026-04-02
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%/10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
1605000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-04-02
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
40000 Lọ/ống
合計
26800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110172124 Lọ/ống 670 2026-04-02
Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose) monohydrate) 5g
含量/投与経路
5g/100ml · Tiêm truyền
数量
113280 Chai
合計
2322240000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T24
VN-22248-19 Chai 20500 2026-04-02
Dextrose 30%
Glucose
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
2100 Chai
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-21715-14 Chai 16800 2026-04-02
Diacerein 50mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
5659500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110683624 Viên 515 2026-04-02
Diacerein 50mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
5659500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21915-14 Viên 515 2026-04-02
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
38000 Viên
合計
176700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110087824 Viên 4650 2026-04-02
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
27000 Viên
合計
16875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt nam)
省/施設
T64 · 64001
VD-22981-15 Viên 625 2026-04-02
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T24
VN-21737-19 Ống 27000 2026-04-02
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T24
520110518724 Ống 27000 2026-04-02
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
7500 Ống
合計
6697500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893110688824 Ống 893 2026-04-02
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
4465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27174
893110688824 Ống 893 2026-04-02
Dipartate
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-26641-17 Viên 1260 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。