Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。72951〜73000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
含量/投与経路
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
4620000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-02
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
25760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-17592-12 Viên 920 2026-04-02
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1052000 Viên
合計
4734000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T24
560110002624 Viên 4500 2026-04-02
Candesartan BluePharma
Candesartan Cilexetil
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T24
VN-20392-17 Viên 4500 2026-04-02
Candesartan DWP 12mg
Candesartan
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
74550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-36172-22 Viên 1491 2026-04-02
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
8mg; 12,5mg · Uống
数量
8293600 Viên
合計
20551540800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T24
893110027124 Viên 2478 2026-04-02
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32937-19 Viên 1400 2026-04-02
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
142800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110233500 Viên 1400 2026-04-02
Carbetocin exela
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
328000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110395825 Ống 328000 2026-04-02
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110151925 Gói 6000 2026-04-02
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
360000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28340-17 Gói 6000 2026-04-02
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/3g · Uống
数量
10000 Gói
合計
79000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110152025 Gói 7900 2026-04-02
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg/3g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-28341-17 Gói 7900 2026-04-02
Cefazolin 2g
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống
合計
84000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-36135-22 Chai/Lọ/Ống 42000 2026-04-02
Cefimbrano 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
35280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24308-16 Gói 882 2026-04-02
Cefimbrano 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24308-16 Gói 882 2026-04-02
Cefimbrano 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
28812000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22232-15 Viên 1029 2026-04-02
Cefimbrano 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22232-15 Viên 1029 2026-04-02
Cefimbrano 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
28812000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110082600 Viên 1029 2026-04-02
Cefimbrano 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
1852200
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110082600 Viên 1029 2026-04-02
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
55860000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-04-02
Cefixim 200
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28887-18 Viên 980 2026-04-02
Cefixime 50mg
Cefixim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
16100000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-32525-19 Gói 805 2026-04-02
Cefodomid 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110138125 Gói 1350 2026-04-02
Cefodomid 100
Cefpodoxim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
81000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23595-15 Gói 1350 2026-04-02
Cefoperazone 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35037-21 Lọ 40990 2026-04-02
Cefoperazone 1000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
710600 Lọ
合計
29127494000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35037-21 Lọ 40990 2026-04-02
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
9800 Lọ
合計
401702000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110387324 Lọ 40990 2026-04-02
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31709-19 Lọ 40990 2026-04-02
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
288900 Lọ
合計
22967550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35038-21 Lọ 79500 2026-04-02
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35038-21 Lọ 79500 2026-04-02
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
871800 Lọ
合計
4445308200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T24
893110159124 Lọ 5099 2026-04-02
Cefovidi
Cefotaxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
160000 Chai/Túi/Lọ/Ống
合計
819840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110397424 Chai/Túi/Lọ/Ống 5124 2026-04-02
Cefovidi
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3400 Lọ
合計
17421600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110397424 Lọ 5124 2026-04-02
Cefovidi
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
922320
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110397424 Lọ 5124 2026-04-02
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
109600 Lọ
合計
9633840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-34760-20 Lọ 87900 2026-04-02
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
893110487324 Lọ 64500 2026-04-02
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23016-15 Lọ 64500 2026-04-02
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-23016-15 Lọ 64500 2026-04-02
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
252180 Lọ
合計
16265610000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T24
893110487324 Lọ 64500 2026-04-02
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Chai/Túi/Lọ/Ống
合計
44120000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110889124 Chai/Túi/Lọ/Ống 5515 2026-04-02
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110205925 Gói 1625 2026-04-02
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
16250000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23598-15 Gói 1625 2026-04-02
Centocalcium vitamin D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 400IU · Uống
数量
30000 Gói
合計
142410000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-22498-15 Gói 4747 2026-04-02
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g+0,5g · Tiêm
数量
4400 Chai/Túi/lọ/ống
合計
189156000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110484924 Chai/Túi/lọ/ống 42990 2026-04-02
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
9576000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110546824 Viên 798 2026-04-02
Cezirnate 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
80000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110073524 Viên 2000 2026-04-02
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2175000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-32956-19 Viên 435 2026-04-02
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
580 Viên
合計
420500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115287023 Viên 725 2026-04-02
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
3000 Chai/Lọ/Túi
合計
116400000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T94 · 94029
590115079823 Chai/Lọ/Túi 38800 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。