Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。72901〜72950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
1440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110538224 Lọ 24000 2026-04-02
BFS-Atracu
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml; 2,5ml · Tiêm
数量
3272 Ống
合計
127608000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24
893114152723 Ống 39000 2026-04-02
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
8,4%/10ml · Tiêm
数量
2200 Chai/Lọ/Ống
合計
43428000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26123-17 Chai/Lọ/Ống 19740 2026-04-02
BFS-Naloxone
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydrocloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
32 Ống
合計
940800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110017800 Ống 29400 2026-04-02
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Chai/Lọ/Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-28873-18 Chai/Lọ/Ống 84000 2026-04-02
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
893110414824 Ống 14000 2026-04-02
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
55000000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
VN-16392-13 Gói 5500 2026-04-02
Ba kích chế
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
64000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01829
VD-31165-18 Gam 800 2026-04-02
Babi B.O.N
Vitamin D3
含量/投与経路
400UI//0,4ml-12ml · Uống
数量
300 Chai/Lọ
合計
10728000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-24822-16 Chai/Lọ 35760 2026-04-02
Babi B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa: Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU
含量/投与経路
400IU/0,4ml; 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24822-16 Chai 34250 2026-04-02
Babi B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa: Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU
含量/投与経路
400IU/0,4ml; 12ml · Uống
数量
520 Chai
合計
17810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110070200 Chai 34250 2026-04-02
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2650000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893110380824 Viên 265 2026-04-02
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
23000 Gói
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-04-02
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-04-02
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110386824 Lọ 74000 2026-04-02
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-04-02
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
216000 Lọ
合計
15984000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110386824 Lọ 74000 2026-04-02
Bamyrol 150 Sol
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg/5ml · Uống
数量
20000 Chai/Lọ/Ống/Gói
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-27927-17 Chai/Lọ/Ống/Gói 3500 2026-04-02
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100UI/ml-3ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
49400000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-04-02
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100UI/ml-3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-04-02
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
200 Lọ
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893100314323 Lọ 90000 2026-04-02
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
92 Lọ
合計
8280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314323 Lọ 90000 2026-04-02
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
40 Lọ
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314323 Lọ 90000 2026-04-02
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-04-02
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
1000 Viên
合計
720000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T94 · 94029
400110179525 Viên 720 2026-04-02
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
21200000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
529100790424 Chai 42400 2026-04-02
Biocemet SC 500mg/ 62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+62,5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
81500000
グループ
N2
製造業者
CN CTCP DP Imexpharm-Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-33451-19 Gói 8150 2026-04-02
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-04-02
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
80000 Gói
合計
67840000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100198224 Gói 848 2026-04-02
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate+ Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
3082100 Viên
合計
7397040000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T24
893110563124 Viên 2400 2026-04-02
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate+ Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-17805-12 Viên 2400 2026-04-02
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
1100 Chai
合計
15789400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33729-19 Chai 14354 2026-04-02
Bosrelor 90
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
62225000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110232523 Viên 2489 2026-04-02
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
11870 Ống
合計
174726400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114039423 Ống 14720 2026-04-02
Bupitroy heavy
Bupivacaine HCl 21,12mg tương đương Bupivacaine HCl khan
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
16700 Ống
合計
266365000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T24
890114083223 Ống 15950 2026-04-02
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml
含量/投与経路
5 mg/ml · Tiêm
数量
13420 Lọ
合計
663619000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T24
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-04-02
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
1107000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110319124 Lọ 615000 2026-04-02
Bạch Thược Sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
51880500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49004
VCT-00196-22 Gam 576 2026-04-02
Bạch Thược Sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T49 · 49901
VCT-00196-22 Gam 576 2026-04-02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg+2,940mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
122500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-27518-17 Viên 3500 2026-04-02
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
16800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23721-15 Viên 1120 2026-04-02
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-23721-15 Viên 1120 2026-04-02
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-25315-16 Viên 1880 2026-04-02
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml (10%/5ml) · Tiêm
数量
4000 Chai/Lọ/Ống
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110710824 Chai/Lọ/Ống 840 2026-04-02
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
91134 Ống
合計
72724932
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T24
893110710824 Ống 798 2026-04-02
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
575000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110337024 Ống 1150 2026-04-02
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
1675000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110025600 Chai/Lọ/Ống 16750 2026-04-02
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
含量/投与経路
0,5mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35005-21 Viên 798 2026-04-02
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
2142000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68653
893100901924 Viên 1785 2026-04-02
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg + Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
4000 Viên
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100174425 Viên 1785 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。