Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。72851〜72900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
32928000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110080700 Viên 2058 2026-04-02
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22191-15 Viên 2058 2026-04-02
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T24
VN-17299-13 Lọ 24800 2026-04-02
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
244010 Lọ
合計
6051448000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T24
520110337025 Lọ 24800 2026-04-02
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
317604 Lọ
合計
7781298000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T01
520110337025 Lọ 24500 2026-04-02
Amikan
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
省/施設
T01
VN-17299-13 Lọ 24500 2026-04-02
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
7690000 Viên
合計
730550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893115322424 Viên 95 2026-04-02
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
7160 Ống
合計
15036000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T24
893115701024 Ống 2100 2026-04-02
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai/Túi
合計
139000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110453623 Chai/Túi 139000 2026-04-02
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%/200ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai/Túi
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110453623 Chai/Túi 63000 2026-04-02
Amirus
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100109900 Ống 1200 2026-04-02
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
211400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-31778-19 Viên 1510 2026-04-02
Amoxicillin 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
26880000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110063324 Gói 2688 2026-04-02
Amoxicillin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1706300 Gói
合計
3404068500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110063324 Gói 1995 2026-04-02
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
102000 Gói
合計
212058000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110063324 Gói 2079 2026-04-02
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
468000000
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T15
VN-22949-21 Viên 2340 2026-04-02
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
452100 Viên
合計
1057914000
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T15
VN-22949-21 Viên 2340 2026-04-02
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
62190000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110271824 Gói 10365 2026-04-02
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1-1)) 31,25mg
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
26064 Gói
合計
259988400
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271824 Gói 9975 2026-04-02
Amoxicillin/ Acidclavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
99750000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110271824 Gói 9975 2026-04-02
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
19900 Viên
合計
11094250
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110823324 Viên 558 2026-04-02
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4750 Viên
合計
2648125
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110823324 Viên 558 2026-04-02
Ampicillin/ Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110271124 Lọ 61850 2026-04-02
Ampicillin/ Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri + Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
167000 Lọ
合計
10328950000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
893110271124 Lọ 61850 2026-04-02
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg+351,9mg+50mg/10ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100244200 Gói 3300 2026-04-02
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg+351,9mg+50mg/10ml · Uống
数量
42000 Gói
合計
138600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-32231-19 Gói 3300 2026-04-02
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3820000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110234624 Viên 382 2026-04-02
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4488200 Viên
合計
1979296200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24
893110251524 Viên 441 2026-04-02
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
含量/投与経路
500mg/5ml x 10ml · Tiêm
数量
351220 Ống
合計
8429280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
893110058324 Ống 24000 2026-04-02
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
30000 Lọ/Ống
合計
255000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115025424 Lọ/Ống 8500 2026-04-02
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7350000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35559-22 Viên 245 2026-04-02
Atovze 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-30485-18 Viên 6350 2026-04-02
Atovze 20/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
725000 Viên
合計
4603750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T24
893110393624 Viên 6350 2026-04-02
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
11680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34002
893114603624 Ống 730 2026-04-02
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
537610 Ống
合計
419335800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893114603624 Ống 780 2026-04-02
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
200 Chai/Lọ/Ống
合計
9200000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (SX, ĐG và kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T94 · 94029
858114126424 Chai/Lọ/Ống 46000 2026-04-02
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+0,2g · Tiêm
数量
0 Chai/Lọ/Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110691824 Chai/Lọ/Ống 28500 2026-04-02
Augbactam 1g/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g+0,2g · Tiêm
数量
40000 Chai/Lọ/Ống
合計
1140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-29319-18 Chai/Lọ/Ống 28500 2026-04-02
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
30555000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-17976-12 Gói 1019 2026-04-02
Augxicine 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)+ Clavulanic acid (dưới dạng potassium clavulanate kết hợp với microrystalline cellulose)
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
153800 Viên
合計
232545600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110170124 Viên 1512 2026-04-02
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15996 Viên
合計
91033236
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-22716-21 Viên 5691 2026-04-02
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100847024 Viên 1995 2026-04-02
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-31668-19 Viên 1995 2026-04-02
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
664960 Lọ
合計
27928320000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T24
594110072523 Lọ 42000 2026-04-02
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T24
594110072523 Lọ 42000 2026-04-02
Ayite
Rebamipid 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
7541100
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110313224 Viên 2793 2026-04-02
Ayite
Rebamipid 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20520-14 Viên 2793 2026-04-02
Azetam 10/10
Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calci trihydrat 10,85mg) 10mg + Ezetimib 10mg
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
1040600 Viên
合計
5323709600
グループ
N2
製造業者
Aprogen Biologics Inc. (Korea)
省/施設
T24
880110302725 Viên 5116 2026-04-02
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100 Viên
合計
700000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (Cộng hòa Ấn Độ)
省/施設
T92 · 92004
890115349724 Viên 7000 2026-04-02
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống/Lọ
合計
22750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-31612-19 Ống/Lọ 455000 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。