Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。72801〜72850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
492000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110344423 Ống 1230 2026-04-03
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
18505 Ống
合計
22761150
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110344423 Ống 1230 2026-04-03
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
330000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440624 Ống 1650 2026-04-03
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
960 Ống
合計
1584000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440624 Ống 1650 2026-04-03
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
3160 Ống
合計
5214000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440624 Ống 1650 2026-04-03
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
1140 Ống
合計
22455720
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T79 · 79032
VN-20041-16 Ống 19698 2026-04-03
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
4050000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893100421724 (VD-32594-19) Viên 1500 2026-04-03
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
4050000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100421724 (VD-32594-19) Viên 1500 2026-04-03
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
10000 Bút
合計
978500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38240
890410177200 Bút 97850 2026-04-03
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
320 Lọ
合計
29120000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 Lọ 91000 2026-04-03
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
1410 Lọ
合計
128310000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 Lọ 91000 2026-04-03
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
111600 Viên
合計
1706475600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110002100 Viên 15291 2026-04-03
Zafular
Bezafibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
396000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-03
Zafular
Bezafibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-03
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5500 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110884024 Viên 400 2026-04-03
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,125mg + 1mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
22360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110853924 Gói 2795 2026-04-03
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,125mg + 1mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29218-18 Gói 2795 2026-04-03
Zilamac-50
Cilostazol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
8800000
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110015424 Viên 2200 2026-04-03
Zilamac-50
Cilostazol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-19705-16 Viên 2200 2026-04-03
Zinacef
Cefuroxim
含量/投与経路
Cefuroxim 750mg · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
5065200
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79032
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-04-03
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
Cefuroxim axetil tương đương Cefuroxim 250 mg · Uống
数量
1420 Viên
合計
17764200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN-19963-16 Viên 12510 2026-04-03
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1670 Viên
合計
36957100
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-03
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
21432 Ống
合計
337554000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893112265523 Ống 15750 2026-04-03
Zopinox 7.5
Zopiclone
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4800000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company ‘’Grindeks" (Latvia)
省/施設
T15
475110189123 Viên 2400 2026-04-03
A.T Ascorbic syrup
Vitamin C
含量/投与経路
100mg/5ml-60ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-25624-16 Chai 17500 2026-04-02
A.T Calcium 300
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
232000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110147224 Viên 232 2026-04-02
A.T Calcium 300
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29682-18 Viên 232 2026-04-02
A.T Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
10mg/10ml · Uống
数量
3000 Gói
合計
14844000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26743-17 Gói 4948 2026-04-02
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
478880 Viên
合計
1283398400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
893110234525 Viên 2680 2026-04-02
A.T Fexofenadin
Fexofenadin
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
7000 Gói
合計
16170000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100208100 Gói 2310 2026-04-02
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
21180000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-25631-16 Gói 1765 2026-04-02
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Gói/Ống
合計
42600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-25631-16 Gói/Ống 3550 2026-04-02
A.T Loratadin 1mg/ml
Loratadin
含量/投与経路
1mg/ml-5ml · Uống
数量
5000 Chai/Lọ/Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100149623 Chai/Lọ/Ống 2100 2026-04-02
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
含量/投与経路
5mg/ 5ml · Tiêm
数量
8380 Ống
合計
419000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
893110590824 Ống 50000 2026-04-02
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
40000 Ống
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110202224 Ống 1680 2026-04-02
AGICARVIR
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1815800 Viên
合計
1706852000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893114428924 Viên 940 2026-04-02
Acecyst
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89005
893100131425 Viên 240 2026-04-02
Acepron 325 mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
14000 Gói
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-20679-14 Gói 1050 2026-04-02
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2310 Viên
合計
801570
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110065324 Viên 347 2026-04-02
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-32955-19 Tuýp 3200 2026-04-02
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
332600 Viên
合計
3858160000
グループ
N1
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Đức)
省/施設
T24
400110308425 Viên 11600 2026-04-02
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23346-15 Viên 4100 2026-04-02
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4100000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059500 Viên 4100 2026-04-02
Adenovin
Adenosin
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm
数量
1733 Ống
合計
788515000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110281724 Ống 455000 2026-04-02
Adenovin
Adenosin
含量/投与経路
3mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24
893110281724 Ống 455000 2026-04-02
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33368-19 Viên 2646 2026-04-02
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
991904 Viên
合計
2624577984
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110204700 Viên 2646 2026-04-02
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
150mg/3ml; 3ml · Tiêm
数量
8883 Ống
合計
213192000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24
893110226024 Ống 24000 2026-04-02
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
20% x 50ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai/Lọ/Ống
合計
224400000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-1129-18 Chai/Lọ/Ống 748000 2026-04-02
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg+350mg+50mg/10ml · Uống
数量
28600 Gói
合計
99699600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100278500 Gói 3486 2026-04-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。