Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。72751〜72800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25203-16 Viên 3570 2026-04-03
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
15000 Viên
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110181924 Viên 3570 2026-04-03
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
240 Viên
合計
856800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-25203-16 Viên 3570 2026-04-03
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
240 Viên
合計
856800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110181924 (VD-25203-16) Viên 3570 2026-04-03
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
3040 Ống
合計
89680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893115375623 Ống 29500 2026-04-03
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
11800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893115375623 Lọ 29500 2026-04-03
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
168780 Viên
合計
456549900
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-03
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg,50mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
57040000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T15
840110521124 Viên 3100 2026-04-03
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
含量/投与経路
450mg,50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T15
VN-21394-18 Viên 3100 2026-04-03
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
数量
1100 Bình xịt
合計
84016900
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79032
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-03
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2790 Viên
合計
71772750
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79032
VN-16193-13 Viên 25725 2026-04-03
Vicebrol forte
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2800000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-22700-21 Viên 2800 2026-04-03
Vicoxib 100
Celecoxib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3900 Viên
合計
1092000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-19335-13 Viên 280 2026-04-03
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29883-18 Viên 1575 2026-04-03
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110686024 Viên 1575 2026-04-03
Vidlox 200
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110686024 Viên 1575 2026-04-03
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
240 Lọ
合計
21599760
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79032
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-04-03
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
8 Ống
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110200723 Ống 250000 2026-04-03
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
32 Ống
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110200723 Ống 250000 2026-04-03
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
60 Ống
合計
15300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
893110200723 Ống 255000 2026-04-03
Vincopane
Hyoscin-N–butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
11600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110448124 Ống 2900 2026-04-03
Vincopane
Hyoscin-N–butylbromid
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20892-14 Ống 2900 2026-04-03
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
4 Ống
合計
5200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110282824 Ống 1300000 2026-04-03
Vinfadin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32939-19 Ống 68000 2026-04-03
Vinfadin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
2600 Ống
合計
176800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110926624 Ống 68000 2026-04-03
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
6770 Lọ
合計
43930530
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110219823 Lọ 6489 2026-04-03
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
3204000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
893110712324 Ống 1068 2026-04-03
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893114283224 Ống 90000 2026-04-03
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
3970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-34794-20 Ống 3970 2026-04-03
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
24690 Lọ
合計
345660000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110219923 Lọ 14000 2026-04-03
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
60000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893114078724 Ống 3000 2026-04-03
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
4600 Ống
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893114078724 Ống 3000 2026-04-03
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30606-18 Ống 3000 2026-04-03
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
21100 Bơm tiêm
合計
1390490000
グループ
N5
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T15
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 65900 2026-04-03
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
14800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22552-15 Lọ 7400 2026-04-03
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
4440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22552-15 Lọ 7400 2026-04-03
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22552-15 Lọ 7400 2026-04-03
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110306023 Viên 94 2026-04-03
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28154-17 Viên 94 2026-04-03
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
2900 Ống
合計
1653000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110305923 Ống 570 2026-04-03
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29913-18 Ống 570 2026-04-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100337924 Viên 1050 2026-04-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-31157-18 Viên 1050 2026-04-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-31157-18 Viên 990 2026-04-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B55
VD-31157-18 Viên 990 2026-04-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B51
VD-31157-18 Viên 990 2026-04-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B53
VD-31157-18 Viên 990 2026-04-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
18000 Viên
合計
17820000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100337924 (VD-31157-18) Viên 990 2026-04-03
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110448824 Ống 630 2026-04-03
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
1485000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110416324 Viên 165 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。