Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-01
最新公表回
2026-10-01
落札レコード
299026

299026 件のレコードが見つかりました。72701〜72750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
540 Ống
合計
234360000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79032
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-03
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
990 Ống
合計
216810000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79032
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-03
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590110006824 Lọ 60000 2026-04-03
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
480000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590110006824 Lọ 60000 2026-04-03
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-21542-18 Lọ 60000 2026-04-03
TBAugMedic 500mg/ 62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
62,5mg; 500mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
109860000
グループ
N3
製造業者
CT cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01
893110470525 Gói 3662 2026-04-03
TBAugMedic 500mg/ 62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
62,5mg; 500mg · Uống
数量
1704412 Gói
合計
6241556744
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T01
893110470525 Gói 3662 2026-04-03
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T15
VN-22534-20 Viên 4612 2026-04-03
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
27672000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T15
300100036825 Viên 4612 2026-04-03
Tanganil 500mg
Acetylleucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
23060000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T15
300100036825 Viên 4612 2026-04-03
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
468000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300110436523 Ống 15600 2026-04-03
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
64600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100551124 Viên 190 2026-04-03
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
11780000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100551124 Viên 190 2026-04-03
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
650 Viên
合計
1692600
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79032
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-03
Telfor 60
Fexofenadin HCL
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
450 viên
合計
231300
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893100013900 viên 514 2026-04-03
Telfor 60
Fexofenadin HCL
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
450 viên
合計
231300
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893100013900 viên 514 2026-04-03
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1890000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-04-03
Tenadol 1000
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
1000 mg · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
1134000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35454-21 Lọ 63000 2026-04-03
Tenocar 100
Atenolol
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
11902500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23231-15 Viên 1035 2026-04-03
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
7380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110364624 Viên 1025 2026-04-03
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893111215600 Viên 610 2026-04-03
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 15mg · Uống
数量
19500 Viên
合計
11895000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893111215600 Viên 610 2026-04-03
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
90ml · Uống
数量
40 Chai
合計
1108800
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66088
893100311500 Chai 27720 2026-04-03
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
含量/投与経路
90ml · Uống
数量
1600 Chai
合計
44352000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100311500 Chai 27720 2026-04-03
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1350000
グループ
N3
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14049
VD-24477-16 Viên 1350 2026-04-03
Timolol 0,5%
Mỗi 5ml chứa Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 25ml
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
180 Lọ
合計
4860000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110368323 Lọ 27000 2026-04-03
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34615-20 Chai 14700 2026-04-03
Tinidazol
Tinidazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115484024 Viên 382 2026-04-03
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
360 Lọ
合計
18522000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79032
VN-20587-17 Lọ 51450 2026-04-03
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
1060 Lọ
合計
2882140
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110668324 Lọ 2719 2026-04-03
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml
含量/投与経路
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
1087600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110668324 Lọ 2719 2026-04-03
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
39217500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79032
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-04-03
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2010 Viên
合計
32473560
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79032
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-03
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
Magnesi hydroxyd 800,4mg + nhôm oxyd 400mg (dưới dạng nhôm hydroxyd gel) + simethicon 80mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T48 · 48001
VN-20750-17 Gói 3950 2026-04-03
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
Magnesi hydroxyd 800,4mg + nhôm oxyd 400mg (dưới dạng nhôm hydroxyd gel) + simethicon 80mg · Uống
数量
14790 Gói
合計
58420500
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T48 · 48001
880100084223 Gói 3950 2026-04-03
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
数量
14600 Ống
合計
211627000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thailand)
省/施設
T48 · 48001
VN-19998-16 Ống 14495 2026-04-03
Trà Gừng TW3
Gừng
含量/投与経路
5,5g · Uống
数量
500 Chai
合計
18375000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14049
893200126600 Chai 36750 2026-04-03
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
5mg/5g · Dùng ngoài
数量
0 Tube
合計
0
グループ
N2
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T15
VN-22211-19 Tube 59850 2026-04-03
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
5mg/5g · Dùng ngoài
数量
50 Tube
合計
2992500
グループ
N2
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T15
400100016725 Tube 59850 2026-04-03
Tyrosur Gel
Tyrothricin
含量/投与経路
5mg/5g · Dùng ngoài
数量
100 Tube
合計
5985000
グループ
N2
製造業者
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
省/施設
T15
400100016725 Tube 59850 2026-04-03
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1389130 Viên
合計
3889564000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Romania)
省/施設
T01
594110414625 Viên 2800 2026-04-03
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Romania)
省/施設
T01
VN-22344-19 Viên 2800 2026-04-03
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm tĩnh mạch
数量
30 Lọ
合計
7640340
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79032
400110021024 Lọ 254678 2026-04-03
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
316000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110318424 Viên 3950 2026-04-03
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29133-18 Viên 3950 2026-04-03
UmenoHCT 20/25
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
118500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110318424 Viên 3950 2026-04-03
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g · Tiêm
数量
650 Lọ
合計
42899350
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79032
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-03
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110331800 Viên 1995 2026-04-03
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110331800 Viên 1995 2026-04-03
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25203-16 Viên 3570 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。