Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-01
最新公表回
2026-10-01
落札レコード
299026

299026 件のレコードが見つかりました。72651〜72700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110371223 Viên 2950 2026-04-03
SaVi Mesalazine 500
Mesalazin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35552-22 Viên 7500 2026-04-03
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
202400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893100678824 Viên 2200 2026-04-03
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
35200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893100678824 Viên 2200 2026-04-03
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893100678824 Viên 2200 2026-04-03
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1360000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-22767-21 Viên 680 2026-04-03
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
884000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-22767-21 Viên 680 2026-04-03
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
200 Viên
合計
136000
グループ
N5
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-22767-21 Viên 680 2026-04-03
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
340 Lọ
合計
42840000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-04-03
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
134000 Viên
合計
181570000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20810-14 Viên 1355 2026-04-03
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
542000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20810-14 Viên 1355 2026-04-03
Savispirono-Plus
Spironolacton + Furosemid
含量/投与経路
50mg + 20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3756000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21895-14 Viên 939 2026-04-03
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm dưới da
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590410647424 IU 316 2026-04-03
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm dưới da
数量
8000 Ống
合計
757192000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590410647424 Ống 94649 2026-04-03
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%, 250ml · Dạng hít
数量
60 chai
合計
92925000
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T24 · 24279
001114017424 chai 1548750 2026-04-03
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
130 Bình
合計
25985440
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T79 · 79032
001110013824 Bình 199888 2026-04-03
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
630 Bình xịt
合計
132410880
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79032
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-03
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
2500 Bình xịt
合計
695225000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79032
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-03
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
数量
20 Chai
合計
71570000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79032
800114034723 Chai 3578500 2026-04-03
Silymax-F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27202-17 Viên 950 2026-04-03
Simaltrin 100
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương ứng với 100mg Sitagliptin)
含量/投与経路
128mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
6840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T15
893110939924 Viên 1900 2026-04-03
Simaltrin 100
Sitagliptin phosphate monohydrate (tương ứng với 100mg Sitagliptin)
含量/投与経路
128mg · Uống
数量
18500 Viên
合計
35150000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T15
893110939924 Viên 1900 2026-04-03
Simaltrin 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
102700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893110940024 Viên 1027 2026-04-03
Singulair
Natri montelukast
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
532 Viên
合計
7183064
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79032
500110412923 Viên 13502 2026-04-03
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
280 Viên
合計
3780560
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN-20319-17 Viên 13502 2026-04-03
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) 8mg/5ml
含量/投与経路
56mg/5ml; 100ml · Uống
数量
2440 Chai
合計
69540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100919424 Chai 28500 2026-04-03
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) 8mg/5ml
含量/投与経路
56mg/5ml; 100ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21199-14 Chai 28500 2026-04-03
Sitagliptin 100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110330300 Viên 735 2026-04-03
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
2500 Gói
合計
10205000
グループ
N1
製造業者
BEAUFOUR IPSEN INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T89 · 89007
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-03
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
25200 Gói
合計
102866400
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T15
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-03
Smecta
Diosmectite
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
8000 Gói
合計
32656000
グループ
N1
製造業者
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
省/施設
T15
VN-19485-15 Gói 4082 2026-04-03
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam, Triglycerid mạch trung bình 6 gam, Dầu ô-liu tinh chế 5 gam, Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Truyền tĩnh mạch
数量
8 Chai
合計
1200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-03
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
110 Chai
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-03
Smoflipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam ; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam ; Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8 Chai
合計
1200000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T15
VN-19955-16 Chai 150000 2026-04-03
Sohariva 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T15
893110099000 Viên 1500 2026-04-03
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
92116200
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79032
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-03
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
660 Gói
合計
1732500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893100426724 Gói 2625 2026-04-03
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
21300 Gói
合計
12077100
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-03
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
3800 Gói
合計
2154600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-03
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
8735536 Viên
合計
16422807680
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-35321-21 Viên 1880 2026-04-03
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
752000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-35321-21 Viên 1880 2026-04-03
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
165000 Viên
合計
1047750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T75
893110475824 Viên 6350 2026-04-03
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g · Thụt trực tràng
数量
100 Tuýp
合計
693000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T15
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-03
Sulpirid 50mg
Sulpirid
含量/投与経路
50 mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
9900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110139124 Viên 450 2026-04-03
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
600 Viên
合計
264600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-03
Sulpiride STELLA 50 mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-25028-16 Viên 440 2026-04-03
Sulpiride STELLA 50 mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1047144 Viên
合計
460743360
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110915024 Viên 440 2026-04-03
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1478000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35471-21 Lọ 73900 2026-04-03
Sulraapix 2g
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri)+Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
17200 Lọ
合計
1271080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35471-21 Lọ 73900 2026-04-03
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
数量
610 Bình
合計
264740000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110006424 Bình 434000 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。