Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-01
最新公表回
2026-10-01
落札レコード
299026

299026 件のレコードが見つかりました。72601〜72650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Piroxicam
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
3408000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110539124 Viên 142 2026-04-03
Plaxsav 5
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 5mg)
含量/投与経路
4,6mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
20100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110487224 Viên 3350 2026-04-03
Povidon iod 10%
Povidon Iodin
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
80 Chai
合計
3351600
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21325-14 Chai 41895 2026-04-03
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/90ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28005-17 Chai 9800 2026-04-03
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
含量/投与経路
10%/1000ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28005-17 Chai 81000 2026-04-03
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
含量/投与経路
10%/1000ml · Dùng ngoài
数量
520 Chai
合計
42120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100900624 Chai 81000 2026-04-03
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/90ml · Dùng ngoài
数量
3000 Chai
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100900624 Chai 9800 2026-04-03
Praverix 250mg
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
41800 Viên
合計
66880000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T01
594110520724 Viên 1600 2026-04-03
Prednisolon
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-31253-18 Viên 85 2026-04-03
Prednisolon
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
37670 Viên
合計
3201950
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110375523 Viên 85 2026-04-03
Pregabalin 75mg
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
12800 Viên
合計
5094400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34763-20 Viên 398 2026-04-03
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,390mg) 5mg · Uống
数量
3360 Viên
合計
34500480
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110526124 Viên 10268 2026-04-03
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) 7,5mg · Uống
数量
3360 Viên
合計
35434560
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110526224 Viên 10546 2026-04-03
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
400 Viên
合計
5600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T15
840110168400 Viên 14000 2026-04-03
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110168400 Viên 14000 2026-04-03
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01821
840110168400 Viên 14000 2026-04-03
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol 10mg
含量/投与経路
Mỗi ml chứa propofol 10mg; 20ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
23100000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114432525 Lọ 23100 2026-04-03
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol 10mg
含量/投与経路
Mỗi ml chứa propofol 10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
5200 Lọ
合計
120120000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114432525 Lọ 23100 2026-04-03
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol 10mg
含量/投与経路
Mỗi ml chứa propofol 10mg; 20ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
9240000
グループ
N5
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114432525 Lọ 23100 2026-04-03
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol 10mg
含量/投与経路
Mỗi ml chứa propofol 10mg; 20ml · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
4620000
グループ
N5
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114432525 Lọ 23100 2026-04-03
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol 10mg
含量/投与経路
Mỗi ml chứa propofol 10mg/20ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
13860000
グループ
N5
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114432525 Lọ 23100 2026-04-03
Propylthiouracil
Propylthiouracil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1490000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440924 Viên 298 2026-04-03
Propylthiouracil
Propylthiouracil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
596000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440924 Viên 298 2026-04-03
Propylthiouracil
Propylthiouracil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31138-18 Viên 298 2026-04-03
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
893110286724 Viên 630 2026-04-03
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
893110286724 Viên 630 2026-04-03
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
893110286724 Viên 630 2026-04-03
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
1080 Ống
合計
14940720
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T79 · 79032
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-03
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
2700 Ống
合計
67246200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79032
730110131924 Ống 24906 2026-04-03
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
7350 Viên
合計
13891500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893110550924 Viên 1890 2026-04-03
Quineril 5
Quinapril hydroclorid tương ứng Quinapril 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
12474000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110137325 Viên 693 2026-04-03
Rabeto-40
Rabeprazol
含量/投与経路
Rabeprazole natri 40mg · Uống
数量
198210 Viên
合計
1684785000
グループ
N5
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T48 · 48001
VN-19733-16 Viên 8500 2026-04-03
Redivec
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3300 Viên
合計
25083300
グループ
N2
製造業者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114446523 Viên 7601 2026-04-03
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
27280000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
529110424925 Viên 3100 2026-04-03
Reumoxican
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
937530 Viên
合計
3731369400
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T01
560110011523 Viên 3980 2026-04-03
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
16650 Chai
合計
118264950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-03
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
16300 Chai
合計
115778900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-03
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
15600 Chai
合計
110806800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-03
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g + 0,2g + 3g + 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
16650 Chai
合計
118264950
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-03
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2750 Chai
合計
19533250
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-03
Risdontab 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
39000 Viên
合計
74100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110872724 Viên 1900 2026-04-03
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
960 Lọ
合計
134799360
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79032
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-03
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35272-21 Ống 21000 2026-04-03
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
60 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35272-21 Ống 21000 2026-04-03
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35272-21 Ống 21000 2026-04-03
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
13300 Ống
合計
545300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-35273-21 Ống 41000 2026-04-03
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
15600000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79032
840110076423 Viên 6500 2026-04-03
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
480 Bút tiêm
合計
197399520
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79032
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-03
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29120-18 Viên 2950 2026-04-03
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
383500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110371223 Viên 2950 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。