Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72551〜72600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
83 Lọ
合計
3318672
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01OP9
VN-22154-19 Lọ 39984 2026-04-03
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
47350800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T60 · 60001
539110067223 Chai 473508 2026-04-03
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
233856500 Lít
合計
1204360975
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
— Lít 5 2026-04-03
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
2500 Ống
合計
27500000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
VN-20612-17 Ống 11000 2026-04-03
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
8800000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
400114074223 Ống 11000 2026-04-03
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
170 Ống
合計
1870000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
VN-20612-17 Ống 11000 2026-04-03
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
12050 Ống
合計
132550000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
400114074223 Ống 11000 2026-04-03
Paloset
Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron 0,25mg
含量/投与経路
0,25mg; 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
540 Lọ
合計
177498000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110432425 Lọ 328700 2026-04-03
Paloset
Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron 0,25mg
含量/投与経路
0,25mg; 5ml · Tiêm truyền
数量
40 Lọ
合計
13148000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110432425 Lọ 328700 2026-04-03
Palovin inj
Palonosetron hydroclorid
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
18150000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-35462-21 Ống 12100 2026-04-03
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg + Kali aspartat anhydrat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15
VN-21152-18 Viên 2800 2026-04-03
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg + Kali aspartat anhydrat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
200 Viên
合計
560000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15
599100133424 Viên 2800 2026-04-03
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg + Kali aspartat anhydrat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
11200000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15
599100133424 Viên 2800 2026-04-03
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg + Kali aspartat anhydrat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
200 Viên
合計
560000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15
599100133424 (VN-21152-18) Viên 2800 2026-04-03
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với protease; lipase; Amylase)
含量/投与経路
238IU + 3400IU + 4080IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25570-16 Viên 3000 2026-04-03
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với protease; lipase; Amylase)
含量/投与経路
238IU + 3400IU + 4080IU · Uống
数量
1900 Viên
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T15
893400174900 Viên 3000 2026-04-03
Panthenol
Dexpanthenol
含量/投与経路
1000mg; 20g · Dùng ngoài
数量
50 Tuýp
合計
895000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100586724 Tuýp 17900 2026-04-03
Panthenol
Dexpanthenol
含量/投与経路
1000mg; 20g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
5370000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100586724 Tuýp 17900 2026-04-03
Panthenol
Dexpanthenol
含量/投与経路
1000mg; 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26394-17 Tuýp 17900 2026-04-03
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
896000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138924 Ống 2240 2026-04-03
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
7756 Ống
合計
17373440
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138924 Ống 2240 2026-04-03
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26951-17 Gói 714 2026-04-03
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
22000 Gói
合計
15708000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
893100160924 Gói 714 2026-04-03
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
130000 Gói
合計
92820000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
893100160924 Gói 714 2026-04-03
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
48000 Lọ
合計
412800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110069625 Lọ 8600 2026-04-03
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
520 Lọ
合計
4472000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110069625 Lọ 8600 2026-04-03
Paracetamol 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100490024 Gói 305 2026-04-03
Paracetamol 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32958-19 Gói 305 2026-04-03
Paracetamol 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
153000 Gói
合計
46665000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100490024 Gói 305 2026-04-03
Paralmax mol
Methocarbamol+ Paracetamol
含量/投与経路
400mg; 500mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
18070000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110268124 Viên 1390 2026-04-03
Paralmax mol
Methocarbamol + Paracetamol
含量/投与経路
400mg+ 500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
16680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110268124 Viên 1390 2026-04-03
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
8250000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893100156725 Viên 550 2026-04-03
Pataday
Olopatadin (hydroclorid)
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
40 Chai
合計
5243960
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79032
VN-13472-11 Chai 131099 2026-04-03
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 lọ
合計
139000000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals LTD. (India)
省/施設
T24 · 24279
VN-21317-18 lọ 27800 2026-04-03
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30394-18 Viên 2982 2026-04-03
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
89460000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893110154424 Viên 2982 2026-04-03
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
68700 Viên
合計
204863400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893110154424 Viên 2982 2026-04-03
Penicillin V Kali 1.000.000I.U
Penicillin V (dưới dạng Penicillin V kali)
含量/投与経路
1.000.000 UI · Uống
数量
46400 Viên
合計
43848000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20475-14 Viên 945 2026-04-03
Penicillin V Kali 1.000.000I.U
Penicillin V (dưới dạng Penicillin V kali)
含量/投与経路
1.000.000 UI · Uống
数量
12000 Viên
合計
11340000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20475-14 Viên 945 2026-04-03
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893100076524 Viên 1200 2026-04-03
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100 Viên
合計
23100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893112156524 Viên 231 2026-04-03
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T15
VN-22162-19 Ống 121275 2026-04-03
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Mỗi 10ml chứa Phenylephrine hydrochloride 0,609mg tương đương Phenylephrine
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
90 Ống
合計
10914750
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T15
300110347125 Ống 121275 2026-04-03
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1560 Lọ
合計
42900000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110038525 Lọ 27500 2026-04-03
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
11000000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110038525 Lọ 27500 2026-04-03
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-03
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
7000 Gói
合計
28098000
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300100006024 Gói 4014 2026-04-03
Phyllanthi
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Mỗi gói 3g chứa: Cao khô diệp hạ châu (tương đương 5000mg dược liệu diệp hạ châu) 500mg · Uống
数量
4300 Gói
合計
11257400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
VD-31000-18 Gói 2618 2026-04-03
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm
数量
8200 Ống
合計
14555000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34717-20 Ống 1775 2026-04-03
Piroxicam
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
3408000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110539124 Viên 142 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。