Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72501〜72550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natriclorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1188 Chai
合計
14133636
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110902924 Chai 11897 2026-04-03
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
8880 Viên
合計
31879200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-22164-19 Viên 3590 2026-04-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99740000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15
300110029823 Viên 4987 2026-04-03
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
53000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Greece)
省/施設
T15
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-03
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
10600000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Greece)
省/施設
T15
VN-20244-17 Lọ 53000 2026-04-03
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
336000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110387824 Lọ 42000 2026-04-03
Nerusyn 750
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 500mg + Sulbactam 250mg
含量/投与経路
500mg+250mg · Tiêm
数量
13000 Lọ
合計
364000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110388024 Lọ 28000 2026-04-03
Neupencap
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
18500 Viên
合計
14615000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23441-15 Viên 790 2026-04-03
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
14710800
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC - Vai trò: Sản xuất bán thành phẩm ; Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH - Vai trò: Đóng gói và xuất xưởng (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79032
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-03
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
42504000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21865-14 Viên 924 2026-04-03
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21865-14 Viên 924 2026-04-03
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) 10 mg · Uống
数量
2400 Gói
合計
53894400
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79032
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-03
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
Esomeprazol natri 42,5 mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
480 Lọ
合計
73708800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79032
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-04-03
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
150 Ống
合計
18750000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300110029523 Ống 125000 2026-04-03
Nidal
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5%; 30g · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T15
893100274323 Tuýp 20000 2026-04-03
Nidal
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5%; 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T15
893100274323 Tuýp 20000 2026-04-03
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
9000 viên
合計
4536000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893110458024 viên 504 2026-04-03
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110462724 Viên 600 2026-04-03
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
13800000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110462724 Viên 600 2026-04-03
Nifedipin T20 retard
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24568-16 Viên 600 2026-04-03
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-24568-16 Viên 600 2026-04-03
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5913454 Viên
合計
3548072400
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110462724 Viên 600 2026-04-03
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110462724 Viên 600 2026-04-03
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-24568-16 Viên 600 2026-04-03
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
200 Viên
合計
398000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34179-20 Viên 1990 2026-04-03
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
2000 Viên
合計
3980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34179-20 Viên 1990 2026-04-03
Niztahis 150
Nizatidin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30285-18 Viên 1155 2026-04-03
Niztahis 150
Nizatidin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23100000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145524 Viên 1155 2026-04-03
Noradrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
50 Ống
合計
214000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
893110078424 Ống 4280 2026-04-03
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
30000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110750024 Ống 3000 2026-04-03
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110750024 Ống 3000 2026-04-03
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
34800 Ống
合計
104400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110750024 Ống 3000 2026-04-03
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110750024 Ống 3000 2026-04-03
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
9900000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
VN-20000-16 Ống 49500 2026-04-03
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
12960 Bút tiêm
合計
2598583680
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-03
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
含量/投与経路
500000UI · Uống
数量
1500 Viên
合計
1323000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271200 Viên 882 2026-04-03
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
含量/投与経路
500000UI · Uống
数量
200 Viên
合計
176400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271200 Viên 882 2026-04-03
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
含量/投与経路
500000UI · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24878-16 Viên 882 2026-04-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31299-18 Ống 504 2026-04-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
28000 Ống
合計
14112000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110124925 Ống 504 2026-04-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
2016000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110124925 Ống 504 2026-04-03
Nước cất tiêm
Nước để pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
568700 Ống
合計
390696900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-18797-13 Ống 687 2026-04-03
Nước cất tiêm
Nước để pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
48000 Ống
合計
32976000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-18797-13 Ống 687 2026-04-03
OCTRIDE 100
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
240 Ống
合計
19200000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
省/施設
T15
VN-22579-20 Ống 80000 2026-04-03
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
670 Lọ
合計
37434240
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-03
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
150150000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110094623 Viên 2310 2026-04-03
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
83 Lọ
合計
3318672
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01092
VN-22154-19 Lọ 39984 2026-04-03
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
83 Lọ
合計
3318672
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01B55
VN-14057-11 Lọ 39984 2026-04-03
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
83 Lọ
合計
3318672
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01B51
VN-22154-19 Lọ 39984 2026-04-03
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
83 Lọ
合計
3318672
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T01 · 01B53
VN-14057-11 Lọ 39984 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。