Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72451〜72500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
320 Lọ
合計
101679040
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79032
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-04-03
Methocarbamol 750mg
Methocarbamol
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3625000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110229324 Viên 725 2026-04-03
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
1648000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
400110000700 Ống 20600 2026-04-03
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
15000 viên
合計
18300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-20763-14 viên 1220 2026-04-03
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
15240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20763-14 Viên 635 2026-04-03
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
816000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110886524 Viên 204 2026-04-03
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
3264000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110886524 Viên 204 2026-04-03
Methylprednisolone Vidipha 16
Methylprednisolone (Methylprednisolon)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9618000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110081725 Viên 481 2026-04-03
Methylprednisolone Vidipha 16
Methylprednisolone (Methylprednisolon)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2885400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110081725 Viên 481 2026-04-03
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115886624 Viên 118 2026-04-03
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
25124000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26377-17 Chai 6281 2026-04-03
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
51580 Chai
合計
323973980
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26377-17 Chai 6281 2026-04-03
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
31200 Viên
合計
44896800
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893110276924 Viên 1439 2026-04-03
Meza-Calci
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g) 0,6g
含量/投与経路
1,65g · Uống
数量
61000 Gói
合計
42273000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893100705024 Gói 693 2026-04-03
Meza-Calci
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g) 0,6g
含量/投与経路
1,65g · Uống
数量
29000 Gói
合計
20097000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25695-16 Gói 693 2026-04-03
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
29700 Viên
合計
10395000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110540424 Viên 350 2026-04-03
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24224-16 Viên 350 2026-04-03
Mezinet tablets 5mg
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
15920000
グループ
N2
製造業者
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T15
VN-15807-12 Viên 3980 2026-04-03
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
23280 Viên
合計
228888960
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T79 · 79032
VN-22995-22 Viên 9832 2026-04-03
Midamox 250
Amoxicilin ( dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
2384000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110358825 Gói 596 2026-04-03
Milrinone - BFS
Milrinon
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110363923 Lọ 115500 2026-04-03
Milrinone - BFS
Milrinon
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD3-43-20 Lọ 115500 2026-04-03
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
. · Uống
数量
8000 Viên
合計
10080000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-20778-14 Viên 1260 2026-04-03
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
22500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110484324 Viên 1250 2026-04-03
Misoprostol STELLA 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
220559 Viên
合計
1102795000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
省/施設
T01
893110037124 Viên 5000 2026-04-03
Mixtard 30
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T26 · 26004
300410305724 Lọ 75000 2026-04-03
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
27790000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma – Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01092
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-04-03
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
350 Lọ
合計
27790000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma – Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OP9
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79400 2026-04-03
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
10 Lọ
合計
675000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01821
499110415423 Lọ 67500 2026-04-03
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
8300 viên
合計
1784500000
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T15
VN3-242-19 viên 215000 2026-04-03
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
8300 viên
合計
1784500000
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (India)
省/施設
T15
890110196823 viên 215000 2026-04-03
NEUTROMAX
Filgrastim
含量/投与経路
300mcg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
42683100
グループ
N5
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
省/施設
T48 · 48124
QLSP-0804-14 Lọ 142277 2026-04-03
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
含量/投与経路
Men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5x10^9 tế bào · Uống
数量
4000 Viên
合計
26000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T15
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-03
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
13520000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110028025 Viên 2600 2026-04-03
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
10400000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110028025 Viên 2600 2026-04-03
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
VN-17014-13 Viên 2600 2026-04-03
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
450mg/45ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T68 · 68001
890114348425 Lọ 830000 2026-04-03
Naprozole-R
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48001
VN-19509-15 Lọ 106000 2026-04-03
Naprozole-R
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
80300 Lọ
合計
8511800000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T48 · 48001
890110412023 Lọ 106000 2026-04-03
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
15400 Lọ
合計
20328000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-03
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
数量
3000 Lọ
合計
3960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-03
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
37400 Lọ
合計
49368000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-03
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-03
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
654 Chai
合計
26160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110492424 Chai 40000 2026-04-03
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
10942000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 10942 2026-04-03
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
116200 Chai
合計
497684600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 4283 2026-04-03
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
83000 Chai
合計
465132000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 5604 2026-04-03
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
800 Chai
合計
3426400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 4283 2026-04-03
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
11208000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 5604 2026-04-03
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
35700 Chai
合計
390629400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 10942 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。