Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-02
最新公表回
2026-10-02
落札レコード
299027

299027 件のレコードが見つかりました。73701〜73750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37060
VD-30270-18 Viên 630 2026-04-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
500 Viên
合計
315000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110200724 Viên 630 2026-04-01
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Viên
合計
252000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110876924 Viên 840 2026-04-01
Agifovir
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1733000 Viên
合計
1525040000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T24
893110429524 Viên 880 2026-04-01
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25523-16 Viên 1050 2026-04-01
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
900 Viên
合計
945000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110255523 Viên 1050 2026-04-01
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1160000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89089
893110233925 Viên 580 2026-04-01
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
68880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
VD-34894-20 Viên 6888 2026-04-01
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
68880000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
VD-34894-20 Viên 6888 2026-04-01
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
Alfuzosin dạng muối 5mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
37440000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110204323 Viên 5200 2026-04-01
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
174000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110204323 Viên 5800 2026-04-01
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
QLSP-1129-18 Lọ 748000 2026-04-01
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
74800000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
400410646324 Lọ 748000 2026-04-01
Algocod 500MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg (515mg) + 30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
SMB Technology S.A. (Bỉ)
省/施設
T01 · 01821
540111187623 Viên 3300 2026-04-01
Alopurinol Arena 100mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
15750000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110008325 Viên 1750 2026-04-01
Alumastad
Magnesium hydroxide + Aluminium hydroxide
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28350000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
893100226025 (VD-34904-20) Viên 1890 2026-04-01
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
400mg+306mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
28350000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893100226025 (VD-34904-20) Viên 1890 2026-04-01
Alzole 40mg
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
830 Viên
合計
243190
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40145
VD-35219-21 Viên 293 2026-04-01
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27128
VD-34035-20 Viên 1620 2026-04-01
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
849 Viên
合計
1375380
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27125
VD-34035-20 Viên 1620 2026-04-01
Am-broxol
Ambroxol hydrochlorid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3240000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27131
VD-34035-20 Viên 1620 2026-04-01
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 75ml · Uống
数量
3000 Lọ
合計
111804000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35022
893100142900 Lọ 37268 2026-04-01
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
22800000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110002724 Viên 3800 2026-04-01
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
28812000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110080700 Viên 2058 2026-04-01
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
28812000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22191-15 Viên 2058 2026-04-01
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34747-20 Ống 5600 2026-04-01
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66125
VD-29222-18 Viên 115 2026-04-01
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
230000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-29222-18 Viên 115 2026-04-01
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
2227500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110156324 Viên 165 2026-04-01
Amitriptylin 25 mg
Amitriptylin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110307424 Viên 950 2026-04-01
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
682500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27081
893110321224 Viên 137 2026-04-01
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
893110389923 Viên 660 2026-04-01
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3300000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
893110389923 Viên 660 2026-04-01
Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T66 · 66001
840110183223 Viên 8600 2026-04-01
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110106625 Viên 3800 2026-04-01
Amoxicillin
Prescription medicine
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Gói
合計
630000
グループ
N1
製造業者
Công ty CPDP IMEXPHARM (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40144
VD18302-13 Gói 2100 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37609
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37056
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37607
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37606
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37055
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37060
VN-22949-21 Viên 2350 2026-04-01
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1-1)) 31,25mg
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
68000 Gói
合計
678300000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271824 Gói 9975 2026-04-01
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
19100 Lọ
合計
1017839000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271124 Lọ 53290 2026-04-01
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
44000 Lọ
合計
2344760000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271124 Lọ 53290 2026-04-01
An thần
Táo nhân;Tâm sen;Thảo quyết minh;Đăng tâm thảo
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37054
VD-16618-12 Viên 2100 2026-04-01
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
2000 Viên
合計
1848000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66129
VD-28105-17 Viên 924 2026-04-01
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
含量/投与経路
250mg, 250mg. · Uống
数量
2000 Viên
合計
1848000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66123
VD-28105-17 Viên 924 2026-04-01
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26038
893110477824 Viên 500 2026-04-01
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26025
893110477824 Viên 500 2026-04-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。