Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7251〜7300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
34960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10708
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10707
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
33600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110160824 Viên 3000 2026-09-15
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
8000 gam
合計
4432000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00664-25 gam 554 2026-09-15
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500mg); Cao khô Nhân trần 130mg (tương đương Nhân trần 1820mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350mg); Cao khô Râu bắp 5 · Uống
数量
300000 Viên
合計
216600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-26683-17 Viên 722 2026-09-15
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
2754000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68521
VD-32094-19 Gói 459 2026-09-15
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
12300 Viên
合計
33271500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01081
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-15
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
12250000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T01 · 01081
840110521124 Viên 3500 2026-09-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
20 Lọ
合計
2300000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T22 · 22041
VN-18791-15 Lọ 115000 2026-09-15
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
11850 Viên
合計
78079650
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01081
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-15
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893100421724 Viên 1500 2026-09-15
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
1554000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00150-21 gam 155 2026-09-15
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
3943800
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00154-21 gam 131 2026-09-15
Vị thuốc cổ truyền Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
40000 gam
合計
10400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00334-22 gam 260 2026-09-15
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
02.CBVT/TL/2025 gam 158 2026-09-15
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
1500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00302-22 gam 150 2026-09-15
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
35000 gam
合計
18522000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00143-21 gam 529 2026-09-15
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
35000 gam
合計
16023000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00337-22 gam 458 2026-09-15
A.T Nitroglycerin inj 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79984
893110265924 Ống 58250 2026-09-14
A.T Nitroglycerin inj 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5825000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79039
893110265924 Ống 58250 2026-09-14
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2350000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (France)
省/施設
T34 · 34314
VN-18589-15 Ống 23500 2026-09-14
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T96 · 96001
300410198725 Lọ 75000 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33101
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
29000 Viên
合計
18270000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M13
893110200724 Viên 630 2026-09-14
Agifamcin 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
4840000
グループ
N4
製造業者
CN Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SXDP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51021
893110053423 Viên 2200 2026-09-14
Amefibrex 300
Fenofibrate vi tinh thể
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
330000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34314
893110669924 Viên 3300 2026-09-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
39600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ3
893115322424 Viên 99 2026-09-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M19
893115322424 Viên 99 2026-09-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M21
893115322424 Viên 99 2026-09-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M16
893115322424 Viên 99 2026-09-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M22
893115322424 Viên 99 2026-09-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01017
893115322424 Viên 99 2026-09-14
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01M13
893115322424 Viên 99 2026-09-14
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
5250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20006
893115138424 Viên 210 2026-09-14
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5922000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45009
893110251424 Viên 1974 2026-09-14

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。