Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7251〜7300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10% /150ml · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
4780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I75
893100238300 Lọ 23900 2026-07-31
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10% /150ml · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
4780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I52
893100238300 Lọ 23900 2026-07-31
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10% /150ml · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
4780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01I59
893100238300 Lọ 23900 2026-07-31
Povidon iod
Povidon iodin
含量/投与経路
10% /150ml · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
4780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR8
893100238300 Lọ 23900 2026-07-31
Povidone
Povidon Iod
含量/投与経路
10%;125ml · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
28140000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sảnxuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100041923 Chai 14070 2026-07-31
Povidone Iodine 10%
Povidon Iod
含量/投与経路
10%;140ml · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
51600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893100135325 Chai 25800 2026-07-31
Pramaran
Dabigatran
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
180 Viên
合計
3330000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110464325 Viên 18500 2026-07-31
Predni Hera Dr 5
Prednisolone 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18800000
グループ
N4
製造業者
Hera (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110375724 Viên 1880 2026-07-31
Prednisolon
Prednisolon acetat
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
3400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110375523 Viên 85 2026-07-31
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110286524 Viên 500 2026-07-31
Pregabakern 100mg
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6700 Viên
合計
115240000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L (Spain)
省/施設
T46 · 46002
VN-22828-21 Viên 17200 2026-07-31
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
3300 Viên
合計
31680000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46002
383110130924 Viên 9600 2026-07-31
Prenewel 8mg/2,5mg Tablets
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
8mg + 2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46002
VN-21714-19 Viên 9600 2026-07-31
Prevost Plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 2800IU · Uống
数量
4400 Viên
合計
134904000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110392723 Viên 30660 2026-07-31
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung d · Tiêm truyền
数量
160 Túi
合計
112000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T46 · 46002
800110984824 Túi 700000 2026-07-31
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
94914000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300110526224 Viên 10546 2026-07-31
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1900 Viên
合計
23940000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T46 · 46002
VN-22903-21 Viên 12600 2026-07-31
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
VN-22903-21 Viên 12600 2026-07-31
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
22680000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01929
VN-22903-21 Viên 12600 2026-07-31
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
省/施設
T66 · 66022
840110168400 Viên 14000 2026-07-31
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A (Spain)
省/施設
T66 · 66022
840110168400 Viên 14000 2026-07-31
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1900 Viên
合計
26600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T46 · 46002
840110168400 Viên 14000 2026-07-31
Propess
Dinoproston
含量/投与経路
10mg · Đặt âm đạo
数量
60 Túi
合計
56070000
グループ
N1
製造業者
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN2-609-17 Túi 934500 2026-07-31
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CDPD TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31035
893110045423 Viên 600 2026-07-31
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Khí dung
数量
5200 Ống
合計
129511200
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T46 · 46002
730110131924 Ống 24906 2026-07-31
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
10000 Ống
合計
249060000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T20 · 20003
730110131924 Ống 24906 2026-07-31
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3%+0,064%);15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-27020-17 Tuýp 14100 2026-07-31
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3%+0,064%);15g · Dùng ngoài
数量
400 Tuýp
合計
5640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110162124 Tuýp 14100 2026-07-31
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 10g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-27020-17 Tuýp 8000 2026-07-31
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
3% + 0,064%; 10g · Dùng ngoài
数量
320 Tuýp
合計
2560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110162124 Tuýp 8000 2026-07-31
Quaneuron
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-32982-19 Viên 3045 2026-07-31
Quaneuron
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
18270000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893210193825 Viên 3045 2026-07-31
RAMIPRIL-AC 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
9500 Viên
合計
37886000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T46 · 46002
VN-23268-22 Viên 3988 2026-07-31
REDDITUX
Rituximab
含量/投与経路
500mg/50ml · Tiêm truyền
数量
260 Lọ
合計
2437020560
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-862-15 Lọ 9373156 2026-07-31
RESIDRON
Risedronat
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
7900 Viên
合計
408430000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
省/施設
T46 · 46002
VN-20314-17 Viên 51700 2026-07-31
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-07-31
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
268000000
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
890110443425 Lọ 134000 2026-07-31
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
71300 Viên
合計
31728500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-35672-22 Viên 445 2026-07-31
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
2000 Lọ
合計
230000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110229923 Lọ 115000 2026-07-31
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
含量/投与経路
175mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110245723 Viên 4998 2026-07-31
Racedagim 30
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
22360000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110259123 Gói 1118 2026-07-31
Ramipril 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-31783-19 Viên 680 2026-07-31
Ramipril 2,5mg
Ramipril
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
9500 Viên
合計
6460000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110440424 Viên 680 2026-07-31
Ramipril Cap DWP 10mg
Ramipril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
85500 Viên
合計
136458000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110004723 Viên 1596 2026-07-31
Ramipril DWP 7,5mg
Ramipril
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110236623 Viên 1575 2026-07-31
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46002
VN-20202-16 Viên 6048 2026-07-31
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
17100 Viên
合計
103420800
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Bồ Đào Nha)
省/施設
T46 · 46002
560110037625 Viên 6048 2026-07-31
Reamberin
Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g + Meglumine 3,49g
含量/投与経路
6g/400ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Chai
合計
50391300
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T20 · 20003
460110356325 Chai 167971 2026-07-31
Redivec
Imatinib
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5700 Viên
合計
38264100
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46002
890114446523 Viên 6713 2026-07-31
Relvinca 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
5270400000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T46 · 46002
471110347525 Viên 1098000 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。