Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7201〜7250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
含量/投与経路
3% x 3,5g · Tra mắt
数量
200 Tuýp
合計
15800000
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co.,Ltd. (Korea)
省/施設
T19 · 19046
880100080623 Tuýp 79000 2026-09-15
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
含量/投与経路
3% x 3,5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co.,Ltd. (Korea)
省/施設
T19 · 19046
VN-18449-14 Tuýp 79000 2026-09-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
10mg,150mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3750000
グループ
N3
製造業者
Ladophar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68521
893200123800 Viên 250 2026-09-15
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
2000 viên
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68521
893110394723 viên 525 2026-09-15
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
64848000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co.,Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T19 · 19046
499110080823 Lọ 32424 2026-09-15
Kauskas-50
Lamotrigine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110661624 Viên 4500 2026-09-15
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
12201000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
18.CBVT/TL/2025 gam 1220 2026-09-15
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893200723424 Viên 500 2026-09-15
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
115500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893110056523 Viên 2310 2026-09-15
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
0,018mg + 36mg · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
45600000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T31 · 31005
300110796724 Ống 19000 2026-09-15
Magnesi-B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao- Địa điểm kinh doanh Công ty CP dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893110307724 Viên 450 2026-09-15
Megval 50 mg
Melphalan
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Hộp
合計
0
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46001
KD.2026.3268.1 Hộp 5533920 2026-09-15
Métforilex MR
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5984000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94160
VD-28743-18 Viên 748 2026-09-15
Mạch môn sao vàng
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
15000 gam
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
VCT-00487-24 gam 462 2026-09-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
90mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
VD-18075-12 Lọ 3800 2026-09-15
Ngọc trúc
Ngọc trúc
含量/投与経路
Uống
数量
15000 gam
合計
6930000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
22.CBVT/TL/2025 gam 462 2026-09-15
Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
89460000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33016
52.CBVT/TL/2025 Gam 746 2026-09-15
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110171325 Viên 2499 2026-09-15
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
7800 Lọ
合計
412620000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T19 · 19046
400115010324 Lọ 52900 2026-09-15
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Germany)
省/施設
T19 · 19046
VN-20993-18 Lọ 52900 2026-09-15
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
25240000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110094623 Viên 2524 2026-09-15
PROMIN 5000 IU/5 mL
Protamin sulfat
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1485 Ống
合計
324324000
グループ
N5
製造業者
Vem Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01111
KD.2026.3311.1 Ống 218400 2026-09-15
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
5000 Túi
合計
43995000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01908
893110055900 Túi 8799 2026-09-15
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
200mg +230mg+25mg · Uống
数量
5000 Gói 5ml
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68521
VD-34622-20 Gói 5ml 1900 2026-09-15
Pracetam 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
88000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893110050123 Viên 2200 2026-09-15
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T46 · 46001
KD.2026.2696.2 Ống 1980000 2026-09-15
Presson
Vasopressin
含量/投与経路
20IU/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
省/施設
T46 · 46001
KD.2025.7377.1 Ống 1980000 2026-09-15
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52009
893110441024 Viên 780 2026-09-15
Relvinca 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
2750000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T38 · 38744
471110347525 Viên 1100000 2026-09-15
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750000IU; 125mg · Uống
数量
43000 Viên
合計
79550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115891524 Viên 1850 2026-09-15
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
15000 gam
合計
4315500
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
28.CBVT/TL/2025 gam 288 2026-09-15
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
14800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893110301700 Lọ 37000 2026-09-15
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
950 Viên
合計
1835400
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01081
599112027923 Viên 1932 2026-09-15
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
49780000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893110543624 Viên 655 2026-09-15
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam thảo 320mg. · Uống
数量
2400 Lọ
合計
50400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-15
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
502452000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T38 · 38100
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-09-15
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
6480000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893115097124 Viên 1800 2026-09-15
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893100097224 Viên 750 2026-09-15
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893400048625 Viên 1500 2026-09-15
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg, 4,5mcg (x60 liều) · Hít
数量
340 Ống
合計
74460000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31005
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-15
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
含量/投与経路
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-15
Thương truật sao vàng
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
4788000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01910
35.CBVT/TL/2025 gam 479 2026-09-15
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893110454824 Lọ 12000 2026-09-15
Tri mẫu
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
1627500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33016
37.CBVT/TL/2025 Gam 326 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10084
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10701
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10086
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10705
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10718
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10719
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。