Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7151〜7200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5 IU/ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
648900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83500
893114305223 Ống 6489 2026-09-16
Virelsea
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
(1500mg; 250mg; 250mg) 200mg · Uống
数量
2200000 Viên
合計
7700000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56187
VD-32915-19 Viên 3500 2026-09-16
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2.500 IU;200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893100341124 Viên 320 2026-09-16
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2.500 IU;200IU · Uống
数量
5000 Viên
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893100341124 Viên 320 2026-09-16
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2.500 IU;200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893100341124 Viên 320 2026-09-16
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
5000IU, 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893100706424 Viên 399 2026-09-16
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
5000IU, 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893100706424 Viên 399 2026-09-16
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
5000IU, 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893100706424 Viên 399 2026-09-16
Vitamin AD
Vitamin A + D
含量/投与経路
5000IU, 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893100706424 Viên 399 2026-09-16
Viên xương khớp Fengshi- OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-16
Viên xương khớp Fengshi- OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-16
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-16
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-16
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-16
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà Máy Dược Phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-16
Vị thuốc cổ truyền Diệp hạ châu
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00293-22 Gam 113 2026-09-16
WALBRATEX
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-16
WALBRATEX
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
0 lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-30649-18 lọ 16300 2026-09-16
Xelostad 15
Rivaroxaban 15 mg
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1120 Viên
合計
13440000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
VD-35500-21 Viên 12000 2026-09-16
Zapnex-5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400000 viên
合計
167200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56003
893110884024 viên 418 2026-09-16
Zaromax 200
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/1,5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110129725 Gói 2100 2026-09-16
Alprostapint
Prostaglandin E1
含量/投与経路
500mcg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH (-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo)
省/施設
T46 · 46001
KD.2026.1403.8 Ống 2800000 2026-09-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893115138424 Viên 210 2026-09-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
数量
15000 Viên
合計
31500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
VD-16618-12 Viên 2100 2026-09-15
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
816000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893110337023 Viên 340 2026-09-15
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml, 40ml · Uống
数量
600 Lọ
合計
36000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01OR6
VN-20148-16 Lọ 60000 2026-09-15
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
7890 Viên
合計
43316100
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01081
730110022123 Viên 5490 2026-09-15
Biolusty
Men bia ép tinh chế.
含量/投与経路
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
数量
100 Ống
合計
250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
893200120100 Ống 2500 2026-09-15
Bivibact 500
Etamsylat
含量/投与経路
500mg/4ml · Tiêm
数量
950 Ống
合計
27360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110167325 Ống 28800 2026-09-15
Boganic
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-15
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
4900000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01081
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-15
Citalopram STELLA 10 mg
Citalopram
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110193024 Viên 3000 2026-09-15
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
KD.2026.1408.1 Lọ 3980000 2026-09-15
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
含量/投与経路
500mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T46 · 46001
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-09-15
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
33120 Viên
合計
166527360
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31005
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-15
Creamec 10/100
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
63340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110207125 Viên 3167 2026-09-15
Cynaphytol
Actisô
含量/投与経路
0,16g · Uống
数量
10000 Viên
合計
4600000
グループ
N1
製造業者
Ladophar (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68521
893200123700 Viên 460 2026-09-15
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
25710 Viên
合計
131789460
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31005
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-15
Diệp hạ châu Danapha
Diệp hạ châu
含量/投与経路
Cao khô Diệp hạ châu đắng (Extractum Phyllanthi amari siccus) Tương ứng với 250mg Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari) 60mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
49200000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-26067-17 Viên 164 2026-09-15
Dofluzol 5 mg
Flunarizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
9720000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893110694824 Viên 810 2026-09-15
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg +12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR6
893110225800 Viên 2600 2026-09-15
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/g x 3,5g · Tra mắt
数量
1800 Tuýp
合計
88002000
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co.,Ltd. (Korea)
省/施設
T19 · 19046
880115350925 Tuýp 48890 2026-09-15
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/g x 3,5g · Tra mắt
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samil Pharm. Co.,Ltd. (Korea)
省/施設
T19 · 19046
VN-17200-13 Tuýp 48890 2026-09-15
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
102000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893110697324 Viên 1360 2026-09-15
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
1138200000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company Kalceks - Latvia (Slovakia)
省/施設
T91 · 91001
858111016325 Ống 28455 2026-09-15
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
525000
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37315
VD-25344-16 Viên 525 2026-09-15
Glucofine XR 750 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
155000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01081
893110104825 Viên 1550 2026-09-15
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
78000 viên
合計
132600000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
VD-24598-16 viên 1700 2026-09-15
Glumeform 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
11900 viên
合計
14042000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T17 · 17012
VD-35537-22 viên 1180 2026-09-15
Hadumedrol
Diphenhydramin HCl
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
178600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01908
893110299000 Ống 893 2026-09-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。