305183 件のレコードが見つかりました。7101〜7150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
|
893100064800 | Lọ | 2625 | 2026-09-16 |
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
|
893100064800 | Lọ | 2625 | 2026-09-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100901924 | Lọ | 1320 | 2026-09-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100901924 | Lọ | 1320 | 2026-09-16 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100901924 | Lọ | 1320 | 2026-09-16 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
893100901924 | Lọ | 1300 | 2026-09-16 |
|
Nexavar
Sorafenib
|
400114020523 | Viên | 302400 | 2026-09-16 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110214824 | Viên | 1509 | 2026-09-16 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110214824 | Viên | 1509 | 2026-09-16 |
|
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
893110214824 | Viên | 1509 | 2026-09-16 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-09-16 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
|
KD.2026.3384.1 | Lọ | 227000 | 2026-09-16 |
|
Propranolol
Propranolol hydroclorid
|
893110045423 | Viên | 525 | 2026-09-16 |
|
Quế chi
Quế chi
|
VCT-00479-24 | Gam | 63 | 2026-09-16 |
|
Reamberin
Meglumin natri succinat
|
VN-19527-15 | Chai | 167971 | 2026-09-16 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
|
KD.2026.1713.1 | Lọ | 751000 | 2026-09-16 |
|
Rixaban 2.5
Rivaroxaban
|
893110454423 | Viên | 12000 | 2026-09-16 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
|
VD-19324-13 | Gói | 1155 | 2026-09-16 |
|
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
|
VD-19324-13 | Gói | 1155 | 2026-09-16 |
|
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
|
893110058823 | Viên | 1533 | 2026-09-16 |
|
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
|
893400048625 | Viên | 1500 | 2026-09-16 |
|
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
|
893400048625 | Viên | 1500 | 2026-09-16 |
|
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
|
893400048625 | Viên | 1500 | 2026-09-16 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-16 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-16 |
|
Tang chi
Tang chi
|
VCT-00442-23 | Gam | 66 | 2026-09-16 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-09-16 |
|
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
|
VD-35730-22 | Viên | 780 | 2026-09-16 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
|
VD-33790-19 | Chai | 20490 | 2026-09-16 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
|
VD-33790-19 | Chai | 20490 | 2026-09-16 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
|
VD-33790-19 | Chai | 20490 | 2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật.
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật.
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-16 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-16 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
880100084223 | Gói | 3950 | 2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
VD-26915-17 | Viên | 3000 | 2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
VD-26915-17 | Viên | 3000 | 2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
VD-26915-17 | Viên | 3000 | 2026-09-16 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-16 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
|
893110287824 | Viên | 624 | 2026-09-16 |
|
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
|
893110287824 | Viên | 624 | 2026-09-16 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 2600 | 2026-09-16 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 2600 | 2026-09-16 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-09-16 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。