Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-13
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。7101〜7150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
200 Lọ
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893100064800 Lọ 2625 2026-09-16
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893100064800 Lọ 2625 2026-09-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893100901924 Lọ 1320 2026-09-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
396000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893100901924 Lọ 1320 2026-09-16
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893100901924 Lọ 1320 2026-09-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
65000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40105
893100901924 Lọ 1300 2026-09-16
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400114020523 Viên 302400 2026-09-16
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893110214824 Viên 1509 2026-09-16
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4527000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893110214824 Viên 1509 2026-09-16
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893110214824 Viên 1509 2026-09-16
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
52086400
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T17 · 17012
539110067223 Chai 260432 2026-09-16
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
3317 Lọ
合計
752959000
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
省/施設
T79 · 79048
KD.2026.3384.1 Lọ 227000 2026-09-16
Propranolol
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110045423 Viên 525 2026-09-16
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
0 Gam
合計
0
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48217
VCT-00479-24 Gam 63 2026-09-16
Reamberin
Meglumin natri succinat
含量/投与経路
6g/400ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
839855000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. (Nga)
省/施設
T30 · 30341
VN-19527-15 Chai 167971 2026-09-16
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
112650000
グループ
N1
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
省/施設
T79 · 79048
KD.2026.1713.1 Lọ 751000 2026-09-16
Rixaban 2.5
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79443
893110454423 Viên 12000 2026-09-16
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-16
Sorbitol Bidiphar
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược-Trang thiết bị y tế Bình Định-Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-19324-13 Gói 1155 2026-09-16
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15330000
グループ
N4
製造業者
Công ty Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30341
893110058823 Viên 1533 2026-09-16
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893400048625 Viên 1500 2026-09-16
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
3000 Viên
合計
4500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893400048625 Viên 1500 2026-09-16
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
含量/投与経路
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893400048625 Viên 1500 2026-09-16
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-16
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn (bột), Đương quy ( bột), Cao đặc rễ Trạch tả, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ, Cao đặc hoa Cúc hoa vàng, Cao đặc hạt Thảo quyết minh, Cao đặc quả Hạ khô thảo
含量/投与経路
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-16
Tang chi
Tang chi
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
19800000
グループ
N2
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01822
VCT-00442-23 Gam 66 2026-09-16
Tanganil 500mg
Acetyl leucine
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9224000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T01 · 01081
300100036825 Viên 4612 2026-09-16
Terpin codein 10
Codein phosphat + Terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
78000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60108
VD-35730-22 Viên 780 2026-09-16
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
15 Chai
合計
307350
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37312
VD-33790-19 Chai 20490 2026-09-16
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
15 Chai
合計
307350
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37314
VD-33790-19 Chai 20490 2026-09-16
Thanh Phế Thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì;Cam thảo.
含量/投与経路
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Sinh địa 0,45g; Mạch môn 0,3g; Huyền sâm 0,45g; Bối mẫu 0,2g; Bạch thược 0,2g; Mẫu đơn bì 0,2g; Cam thảo 0,1g · Uống
数量
20 Chai
合計
409800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37311
VD-33790-19 Chai 20490 2026-09-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật.
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45717
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1; Cao hoàng liên 5,5:1;Cao kha tử 2,5:1; Cao bạch thược 3,5:1; Bột mộc hương; Bột bạch truật truật.
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45720
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-16
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
79000000
グループ
N2
製造業者
Deawong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
省/施設
T60 · 60108
880100084223 Gói 3950 2026-09-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27136
893110160824 Viên 3000 2026-09-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
16200000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27124
893110160824 Viên 3000 2026-09-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
893110160824 Viên 3000 2026-09-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27134
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
240000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T25 · 25006
893110160824 Viên 3000 2026-09-16
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
500 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37312
893110287824 Viên 624 2026-09-16
Vacobrom 16
Bromhexine hydrochloride
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
500 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37314
893110287824 Viên 624 2026-09-16
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45088
893100860924 Gói 2600 2026-09-16
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd 30% past) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 611,76) 400mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45705
893100860924 Gói 2600 2026-09-16
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
1500 Bình xịt
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T17 · 17012
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-09-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。