Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7101〜7150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
59900 Chai
合計
361017300
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-35956-22 Chai 6027 2026-07-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 250ml · Tiêm truyền
数量
7600 Chai
合計
43320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110118423 Chai 5700 2026-07-31
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;100ml · Tiêm truyền
数量
35000 Chai
合計
147350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110118423 Chai 4210 2026-07-31
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10%; 250ml · Tiêm truyền
数量
0 chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-23169-15 chai 11897 2026-07-31
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10%; 250ml · Tiêm truyền
数量
810 chai
合計
9636570
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110902924 chai 11897 2026-07-31
Natri clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3%/100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
13540000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110118723 Chai 6770 2026-07-31
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
68400 Viên
合計
341110800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300110029823 Viên 4987 2026-07-31
Nebesi
Betahistin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
84987000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110336000 Viên 1491 2026-07-31
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1900 Ống
合計
6184500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110447924 Ống 3255 2026-07-31
Nelcin 200
Netilmicin sulfat*
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm truyền
数量
140 Ống
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-23089-15 Ống 57000 2026-07-31
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg+65.000IU+100.000IU · Đặt âm đạo
数量
3000 Viên
合計
35640000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T66 · 66022
300115082323 Viên 11880 2026-07-31
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
VN-18967-15 Viên 11880 2026-07-31
Neo-Tergynan
Nystatin + metronidazol + neomycin
含量/投与経路
100000 IU + 500mg + 65000 IU · Đặt âm đạo
数量
570 Viên
合計
6771600
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300115082323 Viên 11880 2026-07-31
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
100 Ống
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893114038600 Ống 4000 2026-07-31
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
51300 Ống
合計
130250700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893114038600 Ống 2539 2026-07-31
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%, (dùng cho người suy thận), 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
VN-21299-18 Túi 120000 2026-07-31
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%, (dùng cho người suy thận), 250ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
880110015825 Túi 120000 2026-07-31
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
250ml · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
16800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46002
VN-17948-14 Chai 112000 2026-07-31
Nereid
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-35660-22 Chai 270000 2026-07-31
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
400 Viên
合計
4526400
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T46 · 46002
VN-16857-13 Viên 11316 2026-07-31
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
22949850
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T46 · 46002
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-07-31
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
806652000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46002
400114020523 Viên 403326 2026-07-31
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
403326000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T46 · 46002
400114020523 Viên 403326 2026-07-31
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
12500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T66 · 66022
300110029523 Ống 125000 2026-07-31
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
810 Ống
合計
101249190
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300110029523 Ống 124999 2026-07-31
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
609000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52067
893110458024 Viên 609 2026-07-31
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1218000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52069
893110458024 Viên 609 2026-07-31
Nifehexal 30 LA
Nifedipin 30mg
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6650000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T66 · 66022
383110000500 Viên 3325 2026-07-31
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
570 Viên
合計
1909500
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T46 · 46002
383110000500 Viên 3350 2026-07-31
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110270323 Viên 5000 2026-07-31
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
28500 viên
合計
142215000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110270323 viên 4990 2026-07-31
Nitromint
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,08g/10g · Phun mù
数量
10 Chai
合計
1647000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T66 · 66022
VN-20270-17 Chai 164700 2026-07-31
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g · Phun mù
数量
380 Chai
合計
62586000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T46 · 46002
VN-20270-17 Chai 164700 2026-07-31
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg · Uống
数量
76000 Viên
合計
1398400000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46002
VN-22958-21 Viên 18400 2026-07-31
Nolet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42800 Viên
合計
303880000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T46 · 46002
594110776824 Viên 7100 2026-07-31
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
85245000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T46 · 46002
VN-19007-15 Viên 5683 2026-07-31
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
10500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T66 · 66022
VN-20000-16 Ống 35000 2026-07-31
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
570 Chai/Lọ/Ống
合計
76950000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T46 · 46002
858110353424 Chai/Lọ/Ống 135000 2026-07-31
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T46 · 46002
858110353424 Ống 35000 2026-07-31
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46002
VN-21645-18 Lọ 56500 2026-07-31
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm dưới da
数量
6000 Bút tiêm
合計
1203048000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-31
NovoRapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
600 Bút tiêm
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
300410198625 Bút tiêm 225000 2026-07-31
Nuroact
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40 Viên
合計
246800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-34972-21 Viên 6170 2026-07-31
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
5800 Chai
合計
38744000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110118823 Chai 6680 2026-07-31
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110124925 Ống 525 2026-07-31
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
100000 Ống
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40575
893110038000 Ống 540 2026-07-31
OSCALAGI
Tricalcium phosphat
含量/投与経路
1,65g · Uống
数量
10000 Gói
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-22789-15 Gói 1260 2026-07-31
Octra
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
860 Ống
合計
58480000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T46 · 46002
482114967624 Ống 68000 2026-07-31
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ 1ml · Tiêm truyền
数量
0 ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T46 · 46002
VN-19094-15 ống 97860 2026-07-31
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ 1ml · Tiêm truyền
数量
860 ống
合計
84159600
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T46 · 46002
800114445725 ống 97860 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。