医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-09 23:59
267585 件のレコードが見つかりました。7301〜7350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | viên | 4389 | 2026-06-16 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | viên | 5490 | 2026-06-16 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-06-16 |
|
Bluecezin
Cetirizin
|
560100335925 | Viên | 4030 | 2026-06-16 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 630 | 2026-06-16 |
|
Botox
Botulinum toxin
|
QLSP-815-14 | Lọ | 5280975 | 2026-06-16 |
|
Bufecol 400 Effe Tabs
Ibuprofen
|
893100401324 | Viên | 4800 | 2026-06-16 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
|
300114997924 | Lọ | 49450 | 2026-06-16 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-06-16 |
|
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ | 33390 | 2026-06-16 |
|
CETIGAM 500
Vitamin C
|
893100670924 | Viên | 850 | 2026-06-16 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 845 | 2026-06-16 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1050 | 2026-06-16 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-16 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-16 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 798 | 2026-06-16 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
|
VD-35005-21 | Viên | 798 | 2026-06-16 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
VD-28532-17 | Chai | 60356 | 2026-06-16 |
|
Candesartan 8
Candesartan
|
893110329500 | Viên | 315 | 2026-06-16 |
|
Carboticon
Bismuth
|
893110119223 | Viên | 5355 | 2026-06-16 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-06-16 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin
|
VD-36135-22 | Lọ | 40000 | 2026-06-16 |
|
Cefdinir 125mg
Cefdinir
|
VD-28775-18 | Gói | 1596 | 2026-06-16 |
|
Cefotaxime 1g
Cefotaxim
|
893110159124 | Lọ | 5140 | 2026-06-16 |
|
Ceftazidime 2g
Ceftazidim
|
893110544224 | Lọ | 17880 | 2026-06-16 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
|
893110889124 | Lọ | 5505 | 2026-06-16 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
|
893110484924 | Lọ | 41450 | 2026-06-16 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
|
VD-24348-16 | Viên | 2142 | 2026-06-16 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 699 | 2026-06-16 |
|
Clanzen
Levocetirizin
|
893100287123 | Viên | 130 | 2026-06-16 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
|
893100204325 | Viên | 26 | 2026-06-16 |
|
Colistin 1 MIU
Colistin*
|
VD-35188-21 | Lọ | 320000 | 2026-06-16 |
|
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100473524 | gói | 2835 | 2026-06-16 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
|
893110617124 | Viên | 2500 | 2026-06-16 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
|
400110194000 | Viên | 4290 | 2026-06-16 |
|
Concor COR
Bisoprolol
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-06-16 |
|
Cosaten 8
Perindopril
|
VD-20150-13 | Viên | 1780 | 2026-06-16 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-06-16 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-06-16 |
|
DECOLIC
Trimebutin maleat
|
893110199724 | Gói | 2100 | 2026-06-16 |
|
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
|
893100111225 | viên | 5901 | 2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-16 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-06-16 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 690 | 2026-06-16 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
893115078500 | Ống | 5500 | 2026-06-16 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。