Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-27
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。7301〜7350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Relvinca 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
3955200000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T46 · 46002
471110441323 Viên 1648000 2026-07-31
Relvinca 80mg
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1900 Viên
合計
7780500000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T46 · 46002
471110347625 Viên 4095000 2026-07-31
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
1772820000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-07-31
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
1772820000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-07-31
Remsima
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
1307092500
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
880410177300 Lọ 8713950 2026-07-31
Remsima
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46002
QLSP-1001-17 Lọ 8713950 2026-07-31
Rianam
Acid amin*
含量/投与経路
200ml · Tiêm truyền
数量
950 Chai
合計
104500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110224023 Chai 110000 2026-07-31
Ridlor
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A. (Greece)
省/施設
T20 · 20003
520110030823 Viên 3000 2026-07-31
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai nhựa
合計
70900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110829424 Chai nhựa 7090 2026-07-31
Ringer's Lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-36022-22 Túi 21000 2026-07-31
Rivacryst
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
168000000
グループ
N1
製造業者
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
省/施設
T46 · 46002
858110959224 Viên 16800 2026-07-31
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
462mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
113200000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-07-31
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1g · Uống
数量
5000 Viên
合計
11235000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110234025 Viên 2247 2026-07-31
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
15422400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110234025 Viên 2142 2026-07-31
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
427mg (280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg) + 15mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
184800000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
TCT-00287-25 Viên 2100 2026-07-31
Rocalcic 100
Calcitonin
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T46 · 46002
VN-20613-17 Ống 90000 2026-07-31
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxone
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
421248000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01005
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-31
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
6700 Lọ
合計
584910000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46002
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-07-31
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml;5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893114281823 Ống 41000 2026-07-31
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
98280000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD3-195-22 Viên 18900 2026-07-31
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
893110705624 Viên 600 2026-07-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
1mg/ ml · Uống
数量
300 Chai
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46002
840110447523 Chai 120000 2026-07-31
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11400 Viên
合計
74100000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T46 · 46002
840110076423 Viên 6500 2026-07-31
SMOFlipid 20%
Mỗi 250ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 25g + Glycerol 6,25g + Phospholipid tinh chế từ trứng 1,5g
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T66 · 66022
VN-19955-16 Chai 135000 2026-07-31
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%;100 ml · Tiêm truyền
数量
50 Chai
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T54 · 54010
VN-19955-16 Chai 135000 2026-07-31
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
3500 Chai
合計
595000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46002
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-31
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
数量
600 Chai
合計
70800000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T46 · 46002
VN-19955-16 Chai 118000 2026-07-31
SPIROVELL
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
379995000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T46 · 46002
640110123224 Viên 4935 2026-07-31
STAVACOR
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
570000 Viên
合計
1767000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110475724 Viên 3100 2026-07-31
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
24700 Viên
合計
85585500
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T46 · 46002
VN-21988-19 Viên 3465 2026-07-31
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-27047-17 Viên 6800 2026-07-31
SaVi Fluvastatin 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
387600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110338524 Viên 6800 2026-07-31
SaVi Montelukast 5
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
848000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110165024 Viên 848 2026-07-31
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
62750000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
VD-23008-15 Viên 1255 2026-07-31
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
288400 Viên
合計
152852000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110543124 Viên 530 2026-07-31
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
57000 Viên
合計
424650000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
VD-23010-15 Viên 7450 2026-07-31
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110893524 Viên 2400 2026-07-31
SaViNapeso 500/20
Naproxen + esomeprazol
含量/投与経路
500mg + 20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
96000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893110235023 Viên 16000 2026-07-31
SaViProlol 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
6300000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893110355423 Viên 420 2026-07-31
Sadapron 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
6720000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T46 · 46002
529110521624 Viên 1920 2026-07-31
Salbutamol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt; 200 liều · Khí dung
数量
4000 Bình/Lọ/Hộp
合計
264000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Aldo Union S.L. (Spain)
省/施設
T46 · 46002
840115314625 Bình/Lọ/Hộp 66000 2026-07-31
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
21400 Ống
合計
94374000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893115232324 Ống 4410 2026-07-31
Salbuvin
Salbutamol
含量/投与経路
2mg/5ml;5ml · Uống
数量
10000 Gói
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66022
893115282424 Gói 4000 2026-07-31
Salbuvin
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml · Uống
数量
5700 Gói
合計
22230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46002
893115282424 Gói 3900 2026-07-31
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
186474000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-07-31
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
252000000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-31
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1900 Lọ
合計
239400000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-31
Sanlein Mini 0.1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,4mg/0,4ml · Nhỏ mắt
数量
460 Lọ
合計
1787100
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T46 · 46002
499100415323 Lọ 3885 2026-07-31
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
10mg/ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T46 · 46002
VN-15773-12 Chai 194500 2026-07-31
Santafer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
10mg/ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
389000000
グループ
N2
製造業者
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Turkey)
省/施設
T46 · 46002
868100787024 Chai 194500 2026-07-31

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。