Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72301〜72350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
48843 Chai
合計
371157957
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110238000 Chai 7599 2026-04-03
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
Metformin hydrochloride 500 mg (tương đương với metformin 390mg), Glibenclamide 2,5 mg · Uống
数量
9600 Viên
合計
43776000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-20022-16 Viên 4560 2026-04-03
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
Metformin hydrochloride 500 mg (tương đương với metformin 390mg), Glibenclamide 5 mg · Uống
数量
23400 Viên
合計
110284200
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-03
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
20700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
893110268923 Viên 460 2026-04-03
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
20700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B55
893110268923 Viên 460 2026-04-03
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
20700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B51
893110268923 Viên 460 2026-04-03
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
20700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B53
893110268923 Viên 460 2026-04-03
Glumeron 30MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
20700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
893110268923 Viên 460 2026-04-03
Gluthion
Glutathione (dưới dạng Glutathion Sodium)
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
20800 Lọ
合計
3390400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
省/施設
T15
800110423323 Lọ 163000 2026-04-03
Gluthion
Glutathione (dưới dạng Glutathion Sodium)
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
32600000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
省/施設
T15
800110423323 Lọ 163000 2026-04-03
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt trực tràng
数量
68 Lọ
合計
3534300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893100265500 Lọ 51975 2026-04-03
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt trực tràng
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-04-03
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg(dạng muối)/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110107200 Ống 84000 2026-04-03
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
1425200
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110107600 Viên 509 2026-04-03
Hadugut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
61900 Viên
合計
31507100
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110107600 Viên 509 2026-04-03
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
42250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38240
893110299000 Ống 845 2026-04-03
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
23556 Ống
合計
27089400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110151100 Ống 1150 2026-04-03
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
480 Ống
合計
552000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110151100 Ống 1150 2026-04-03
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4500 viên
合計
3933000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-20554-14 viên 874 2026-04-03
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4500 viên
合計
3933000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B55
VD-20554-14 viên 874 2026-04-03
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4500 viên
合計
3933000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B51
VD-20554-14 viên 874 2026-04-03
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4500 viên
合計
3933000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B53
VD-20554-14 viên 874 2026-04-03
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4500 viên
合計
3933000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-20554-14 viên 874 2026-04-03
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
2900 Ống
合計
6090000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110285600 Ống 2100 2026-04-03
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
1280 Ống
合計
2688000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-03
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
122400 Viên
合計
10893600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24085-16 Viên 89 2026-04-03
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5000 gói
合計
3650000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100040923 gói 730 2026-04-03
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
120 gói
合計
216000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66083
893100041023 gói 1800 2026-04-03
Hapacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 gói
合計
9000000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100041023 gói 1800 2026-04-03
Hapacol 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893100095323 Viên 190 2026-04-03
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
661500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79032
870110780724 Viên 14700 2026-04-03
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
48384000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893110457824 Viên 1344 2026-04-03
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
含量/投与経路
332mcg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30320-18 Lọ 290000 2026-04-03
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
含量/投与経路
332mcg/1ml · Tiêm
数量
7 Lọ
合計
2030000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110879924 Lọ 290000 2026-04-03
Hepagold
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g
含量/投与経路
(2,25g+1,925g+1,5g+0,035g+0,6g+2,25g+2,75g+1,525g+0,25g+2g+0,25g+1,25g+1,125g+0,165g+2,1g)/250ml · Tiêm truyền
数量
80 Túi
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Korea)
省/施設
T15
880110015725 Túi 95000 2026-04-03
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg/gói · Uống
数量
1130 Gói
合計
5530220
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110000524 Gói 4894 2026-04-03
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg/gói · Uống
数量
300 Gói
合計
1606200
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110000624 Gói 5354 2026-04-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
5ml · Uống
数量
300 Gói
合計
724500
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66088
893100311300 Gói 2415 2026-04-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
5ml · Uống
数量
12000 Gói
合計
28980000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893100311300 Gói 2415 2026-04-03
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
90ml · Uống
数量
600 Chai
合計
26082000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bính Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-04-03
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
含量/投与経路
(925mg : 500mg; 225mg; 100mg; 100mg)450mg; 38mg; 61mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
208500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38031
VD-27170-17 Viên 3475 2026-04-03
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1600 Bút tiêm
合計
316800000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-03
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
220450 Bút tiêm
合計
23323610000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T75
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-04-03
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-04-03
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
30420840
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893410323825 Lọ 507014 2026-04-03
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
3600 Lọ
合計
1825250400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893410323925 Lọ 507014 2026-04-03
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-04-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
11280 Ống
合計
393130560
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893410250823 Ống 34852 2026-04-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-04-03
Hydrocortison 100mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
778680
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22248-15 Lọ 6489 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。