299025 件のレコードが見つかりました。72301〜72350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
|
893110238000 | Chai | 7599 | 2026-04-03 |
|
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
|
VN-20022-16 | Viên | 4560 | 2026-04-03 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
|
VN-20023-16 | Viên | 4713 | 2026-04-03 |
|
Glumeron 30MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 460 | 2026-04-03 |
|
Glumeron 30MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 460 | 2026-04-03 |
|
Glumeron 30MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 460 | 2026-04-03 |
|
Glumeron 30MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 460 | 2026-04-03 |
|
Glumeron 30MR
Gliclazid
|
893110268923 | Viên | 460 | 2026-04-03 |
|
Gluthion
Glutathione (dưới dạng Glutathion Sodium)
|
800110423323 | Lọ | 163000 | 2026-04-03 |
|
Gluthion
Glutathione (dưới dạng Glutathion Sodium)
|
800110423323 | Lọ | 163000 | 2026-04-03 |
|
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
|
893100265500 | Lọ | 51975 | 2026-04-03 |
|
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
|
VD-25147-16 | Lọ | 51975 | 2026-04-03 |
|
Hadudipin
Nicardipin
|
893110107200 | Ống | 84000 | 2026-04-03 |
|
Hadugut 300
Allopurinol
|
893110107600 | Viên | 509 | 2026-04-03 |
|
Hadugut 300
Allopurinol
|
893110107600 | Viên | 509 | 2026-04-03 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 845 | 2026-04-03 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1150 | 2026-04-03 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1150 | 2026-04-03 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
|
VD-20554-14 | viên | 874 | 2026-04-03 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
|
VD-20554-14 | viên | 874 | 2026-04-03 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
|
VD-20554-14 | viên | 874 | 2026-04-03 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
|
VD-20554-14 | viên | 874 | 2026-04-03 |
|
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid)
|
VD-20554-14 | viên | 874 | 2026-04-03 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
893110285600 | Ống | 2100 | 2026-04-03 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
|
VD-28791-18 | Ống | 2100 | 2026-04-03 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | Viên | 89 | 2026-04-03 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | gói | 730 | 2026-04-03 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1800 | 2026-04-03 |
|
Hapacol 250
Paracetamol
|
893100041023 | gói | 1800 | 2026-04-03 |
|
Hapacol 325
Paracetamol
|
893100095323 | Viên | 190 | 2026-04-03 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-04-03 |
|
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
|
893110457824 | Viên | 1344 | 2026-04-03 |
|
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
|
VD-30320-18 | Lọ | 290000 | 2026-04-03 |
|
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
|
893110879924 | Lọ | 290000 | 2026-04-03 |
|
Hepagold
Mỗi túi 250 ml chứa: Glycin 2,25g, L-Alanin 1,925g, L-Arginin 1,5g, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat) 0,035g, L-Histidin 0,6g, L-Isoleucin 2,25g, L-Leucin 2,75g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,525g, L-Methionin 0,25g, L-Prolin 2g, L-Phenylalanin 0,25g, L-Serin 1,25g, L-Threonin 1,125g, L-Tryptophan 0,165g, L-Valin 2,1g
|
880110015725 | Túi | 95000 | 2026-04-03 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-04-03 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-04-03 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Gói | 2415 | 2026-04-03 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Gói | 2415 | 2026-04-03 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
TCT-00140-23 | Chai | 43470 | 2026-04-03 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3475 | 2026-04-03 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-03 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410323725 | Bút tiêm | 105800 | 2026-04-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0776-14 | Lọ | 507014 | 2026-04-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-04-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-04-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-04-03 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-04-03 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-04-03 |
|
Hydrocortison 100mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
|
VD-22248-15 | Lọ | 6489 | 2026-04-03 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。