Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72251〜72300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Flucozal 150
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
省/施設
T15
529110206423 Viên 18000 2026-04-03
Folihem
Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) + Acid Folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19441-15 Viên 3000 2026-04-03
Folihem
Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) + Acid Folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
102000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19441-15 Viên 3000 2026-04-03
Forsancort
Hydrocortison acetat
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
2898000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110200725 Tuýp 28980 2026-04-03
Forsancort
Hydrocortison acetat
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
34776000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110200725 Tuýp 28980 2026-04-03
Forsancort
Hydrocortison acetat
含量/投与経路
1%/15g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32290-19 Tuýp 28980 2026-04-03
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
760000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-03
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
1120 Ống
合計
90708800
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110020025 Ống 80990 2026-04-03
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
220 Ống
合計
17817800
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110020025 Ống 80990 2026-04-03
Fullgram Injection 600mg/4ml
Mỗi ống 4ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
VN-20968-18 Ống 80990 2026-04-03
Furemin
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
含量/投与経路
50mg/5ml · Uống
数量
2770 Ống
合計
20744530
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893100084825 Ống 7489 2026-04-03
GLUMEFORM 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
11375000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
VD-21779-14 Viên 325 2026-04-03
Gabapentin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
400 Viên
合計
136800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22908-15 Viên 342 2026-04-03
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
8870400
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-25344-16 Viên 538 2026-04-03
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
8870400
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B55
VD-25344-16 Viên 538 2026-04-03
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
8870400
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B51
VD-25344-16 Viên 538 2026-04-03
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
8870400
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B53
VD-25344-16 Viên 538 2026-04-03
Gaphyton
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
含量/投与経路
100 mg +75 mg + 7,5mg · Uống
数量
16500 Viên
合計
8870400
グループ
N1
製造業者
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-25344-16 Viên 538 2026-04-03
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
6090 Viên
合計
852600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893112467324 Viên 140 2026-04-03
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
580 Ống
合計
7308000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01821
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-03
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
含量/投与経路
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
350 Lọ
合計
96950000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114974524 Lọ 277000 2026-04-03
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
23100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35446-21 Viên 1155 2026-04-03
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
7300 Ống
合計
7435050
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110684224 Ống 1019 2026-04-03
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
814800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110684224 Ống 1019 2026-04-03
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1368000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22909-15 Viên 342 2026-04-03
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22909-15 Viên 342 2026-04-03
Gliatilin
Choline Alfoscerate
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
166320000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T15
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-03
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
370000 Viên
合計
955710000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110402323 Viên 2583 2026-04-03
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
154980000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110402323 Viên 2583 2026-04-03
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
619920000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-20615-17 Viên 2583 2026-04-03
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
1632000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110130824 Viên 4800 2026-04-03
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
768000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110130824 Viên 4800 2026-04-03
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
672000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-21712-19 Viên 4800 2026-04-03
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-21712-19 Viên 4800 2026-04-03
Glockner-10
Methimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
139000 Viên
合計
262710000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110660624 Viên 1890 2026-04-03
Glockner-10
Methimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
11340000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110660624 Viên 1890 2026-04-03
Glockner-10
Methimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7560000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110660624 Viên 1890 2026-04-03
Glockner-5
Methimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4300 Viên
合計
4300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110020800 Viên 1000 2026-04-03
Glockner-5
Methimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23921-15 Viên 1000 2026-04-03
Glucophage 500mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15460 Viên
合計
24705080
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110016124 Viên 1598 2026-04-03
Glucophage XR 1000mg
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
15600 Viên
合計
75550800
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110016324 Viên 4843 2026-04-03
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
63600 Viên
合計
233857200
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110016424 Viên 3677 2026-04-03
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
9220 Chai
合計
86151680
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110402324 Chai 9344 2026-04-03
Glucose 20%
Dextrose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1365000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110606724 Chai 13650 2026-04-03
Glucose 20%
Dextrose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền
数量
690 Chai
合計
6788910
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110606724 Chai 9839 2026-04-03
Glucose 20%
Dextrose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai
合計
983900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110606724 Chai 9839 2026-04-03
Glucose 20%
Dextrose
含量/投与経路
50g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
40 Chai
合計
546000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110606724 Chai 13650 2026-04-03
Glucose 30%
Glucose khan
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
325 Chai
合計
5118750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23167-15 Chai 15750 2026-04-03
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
22797000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110238000 Chai 7599 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。