Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72201〜72250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110495024 Viên 2200 2026-04-03
Dubemin Injection
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
22500000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T15
VN-20721-17 Ống 12500 2026-04-03
Dubemin Injection
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T15
VN-20721-17 Ống 12500 2026-04-03
Dubemin Injection
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
7540 Ống
合計
94250000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T15
894110784824 Ống 12500 2026-04-03
Dubemin Injection
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
31250000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
省/施設
T15
894110784824 Ống 12500 2026-04-03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg + Aspirin 100mg
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29590-18 Viên 5000 2026-04-03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg +Aspirin 100mg
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29590-18 Viên 5000 2026-04-03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg +Aspirin 100mg
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
20000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
893110411324 Viên 5000 2026-04-03
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg + Aspirin 100mg
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
13000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
893110411324 Viên 5000 2026-04-03
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
16600 Gói
合計
92960000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79032
870100067323 Gói 5600 2026-04-03
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
1400 Chai
合計
182000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79032
870100067323 Chai 130000 2026-04-03
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1340 Viên
合計
11909920
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79032
870110067423 Viên 8888 2026-04-03
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
12950000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01821
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-04-03
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
82180000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110982124 Viên 5870 2026-04-03
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
17424000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
599110007623 Viên 9680 2026-04-03
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33759-19 Viên 4300 2026-04-03
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
51600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110009200 Viên 4300 2026-04-03
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt
数量
600 Viên
合計
1452600
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300100523924 Viên 2421 2026-04-03
Efferalgan Codeine
Paracetamol+Codein phosphat
含量/投与経路
500mg+30mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7140000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T15
VN-20953-18 Viên 3570 2026-04-03
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-19639-16 Viên 2900 2026-04-03
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200 Viên
合計
580000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
599110407423 Viên 2900 2026-04-03
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
239800000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-03
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
174900000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893114106923 Viên 15900 2026-04-03
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
QLĐB-560-16 Viên 15900 2026-04-03
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-955-16 Viên 2898 2026-04-03
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
10000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
893400175300 Viên 2898 2026-04-03
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
37000 Viên
合計
107226000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
893400175300 Viên 2898 2026-04-03
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w), 5g · Dùng ngoài
数量
1070 Tuýp
合計
39055000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T15
955100438625 Tuýp 36500 2026-04-03
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
125000 Viên
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810424 Viên 224 2026-04-03
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
8960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810424 Viên 224 2026-04-03
Exforge
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; Valsartan 80mg
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
336 viên
合計
3355632
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
省/施設
T36 · 36001
VN-16344-13 viên 9987 2026-04-03
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
30580000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25792-16 Viên 1390 2026-04-03
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
643000 Viên
合計
893770000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110601724 Viên 1390 2026-04-03
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110044824 Viên 756 2026-04-03
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/1ml, 2ml · Tiêm
数量
3300 Ống
合計
93901500
グループ
N1
製造業者
Siegfried hameln GmbH (Đức)
省/施設
T24 · 24022
VN-17326-13 Ống 28455 2026-04-03
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/1ml, 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried hameln GmbH (Đức)
省/施設
T24 · 24022
VN-17326-13 Ống 28455 2026-04-03
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
50mcg/1ml, 2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried hameln GmbH (Đức)
省/施設
T24 · 24022
VN-17326-13 Ống 28455 2026-04-03
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
45200 Gói
合計
123396000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-15813-11 Gói 2730 2026-04-03
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
54600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-15813-11 Gói 2730 2026-04-03
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24126
VD-34263-20 Viên 2700 2026-04-03
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco/ Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24107
VD-34263-20 Viên 2700 2026-04-03
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
227100 Viên
合計
610444800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-03
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexinmonohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
107100 Viên
合計
287884800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34263-20 Viên 2688 2026-04-03
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
161280000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-03
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexinmonohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
537600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-03
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34263-20 Viên 2688 2026-04-03
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticason Propionat (siêu mịn) 0,05% (w/w) · Xịt mũi
数量
40 Chai
合計
5917040
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79032
840110178023 Chai 147926 2026-04-03
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt họng
数量
26 Bình xịt
合計
2768012
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79032
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-04-03
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30240 Viên
合計
35955360
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893110693224 Viên 1189 2026-04-03
Flodilan-2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
31100 Viên
合計
9609900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110806624 Viên 309 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。