Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72151〜72200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cozaar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
8370000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN-20570-17 Viên 8370 2026-04-03
Cravit
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
680 Lọ
合計
60190200
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-03
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat)+ Levodopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
6700 Viên
合計
19430000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110207125 Viên 2900 2026-04-03
Crestor 10mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
118752000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-03
Crestor 20mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
178836000
グループ
N1
製造業者
IPR Pharmaceuticals Inc (Mỹ)
省/施設
T79 · 79032
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-03
Cồn 70º
Ethanol
含量/投与経路
70% (v/v), 500ml · Dùng ngoài
数量
320 Chai
合計
5376000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100147025 Chai 16800 2026-04-03
Cồn 70º
Ethanol
含量/投与経路
70% (v/v), 500ml · Dùng ngoài
数量
1150 Chai
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100147025 Chai 16800 2026-04-03
Cồn 70º
Ethanol
含量/投与経路
70% (v/v), 500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32098-19 Chai 16800 2026-04-03
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
数量
15000 Chai
合計
269325000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-32860-19 Chai 17955 2026-04-03
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
292372000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300100088823 Viên 7694 2026-04-03
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
287564000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300100032125 Viên 3886 2026-04-03
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
5480 Viên
合計
6904800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893114872324 Viên 1260 2026-04-03
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
5495600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893114094423 Viên 2498 2026-04-03
Daphazyl
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
20300000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115264223 Viên 1450 2026-04-03
Daphazyl
Spiramycin+ Metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
23200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115264223 Viên 1450 2026-04-03
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
16675000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115264223 Viên 1450 2026-04-03
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
17000 Ống
合計
187000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34628-20 Ống 11000 2026-04-03
Depakine 200mg
Natri valproat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
205500 Viên
合計
509434500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T15
840114019124 Viên 2479 2026-04-03
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
10800000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T15
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-03
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
2100 Tuýp
合計
11235000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-04-03
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
19600000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100403324 Viên 1400 2026-04-03
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26406-17 Viên 1400 2026-04-03
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
58800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100403324 Viên 1400 2026-04-03
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt); 60 ml · Uống
数量
720 Chai
合計
8640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893100211323 Chai 12000 2026-04-03
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt); 60 ml · Uống
数量
1420 Chai
合計
17040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893100211323 Chai 12000 2026-04-03
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/ml · Tiêm
数量
9000 ống
合計
5976000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24279
893110172124 ống 664 2026-04-03
Diacerein 50mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5145000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110683624 Viên 515 2026-04-03
Diacerein 50mg
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21915-14 Viên 515 2026-04-03
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
90960 Viên
合計
243954720
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-03
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
20070 Viên
合計
102878820
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-03
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
40500 Viên
合計
60345000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893110178224 Viên 1490 2026-04-03
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
960000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110288900 Lọ 16000 2026-04-03
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110288900 Lọ 16000 2026-04-03
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-03
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat .2H20) + Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat .1/2H20)
含量/投与経路
140mg; 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26641-17 Viên 1008 2026-04-03
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat .2H20)+ Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat .1/2H20)
含量/投与経路
140mg; 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26641-17 Viên 1008 2026-04-03
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat .2H20)+ Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat .1/2H20)
含量/投与経路
140mg; 158mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30240000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
893110221924 Viên 1008 2026-04-03
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat .2H20) + Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat .1/2H20)
含量/投与経路
140mg; 158mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
2419200
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH một thành viên dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
893110221924 Viên 1008 2026-04-03
Diphereline 0,1mg
Triptorelin
含量/投与経路
0,1mg · Tiêm
数量
170 Lọ
合計
24650000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T48 · 48124
300114525724 Lọ 145000 2026-04-03
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
130 Ống
合計
15361840
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T79 · 79032
800114400123 Ống 118168 2026-04-03
Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
268000 Viên
合計
78792000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-03
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
30000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110085924 Viên 750 2026-04-03
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22618-15 Viên 750 2026-04-03
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
22500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110085924 Viên 750 2026-04-03
Dolotin 20 mg
Lovastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
9750 Viên
合計
15015000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-34859-20 Viên 1540 2026-04-03
Dolotin 20 mg
Lovastatin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
9750 Viên
合計
15015000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-34859-20 Viên 1540 2026-04-03
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
220140000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30010
890110445523 Viên 3669 2026-04-03
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
10920000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110204725 Viên 546 2026-04-03
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-03
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23835-15 Viên 2200 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。