Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72101〜72150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110242100 Viên 9800 2026-04-03
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24433-16 Viên 9800 2026-04-03
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
5486250
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
省/施設
T79 · 79032
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-03
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
3213000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
省/施設
T79 · 79032
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-04-03
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml - 10ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Germany)
省/施設
T66 · 66020
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-04-03
Cholinaar
Citicolin
含量/投与経路
500mg/4ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
38325000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01821
VN-20855-17 Ống 25550 2026-04-03
Cimetidin 200
Cimetidine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1208000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110154123 Viên 302 2026-04-03
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
185000 Viên
合計
129500000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T15
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-03
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
520 Viên
合計
6876480
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T79 · 79032
800115179523 Viên 13224 2026-04-03
Ciprofibrate -5a Farma 100mg
Ciprofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
74000 Viên nén
合計
209420000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110119325 Viên nén 2830 2026-04-03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13300 Viên
合計
9642500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115287023 Viên 725 2026-04-03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32956-19 Viên 442 2026-04-03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
7072000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893115489824 Viên 442 2026-04-03
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
8700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115287023 Viên 725 2026-04-03
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacinhydroclorid) 15mg/5ml
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
197200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893115292000 Lọ 1972 2026-04-03
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) 15mg/5ml
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
800 Lọ
合計
1577600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893115292000 Lọ 1972 2026-04-03
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) 15mg/5ml
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
340 Lọ
合計
670480
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893115292000 Lọ 1972 2026-04-03
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid) 15mg/5ml
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
260 Lọ
合計
512720
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893115292000 Lọ 1972 2026-04-03
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-18952-15 Túi 35680 2026-04-03
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Túi
合計
35680000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590115079823 Túi 35680 2026-04-03
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Uống
数量
100 Túi
合計
3568000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590115079823 Túi 35680 2026-04-03
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-18952-15 Túi 35680 2026-04-03
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
17840000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590115079823 Túi 35680 2026-04-03
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
25600 Viên
合計
28160000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110836824 Viên 1100 2026-04-03
Clindamycin STELLA 150 mg
Clindamycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-24560-16 Viên 1100 2026-04-03
Clipoxid-300
Calci lactat
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
4860000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-34168-20 Viên 1800 2026-04-03
Clipoxid-300
Calci lactat
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
4860000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-34168-20 Viên 1800 2026-04-03
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
35840000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110023700 (SĐK cũ: VD-26156-17) Lọ 44800 2026-04-03
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-04-03
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
24200 Lọ
合計
1084160000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110023700 Lọ 44800 2026-04-03
Cofidec 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
45500000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d, (Slovenia)
省/施設
T15
VN-16821-13 Viên 9100 2026-04-03
Colchicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
18500 Viên
合計
13135000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115728024 Viên 710 2026-04-03
Colchicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5680000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115728024 Viên 710 2026-04-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
8100000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T48 · 48001
840115989624 Viên 5400 2026-04-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T48 · 48001
VN-22254-19 Viên 5400 2026-04-03
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
含量/投与経路
3 MIU · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T15
893114062600 Lọ 661500 2026-04-03
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
含量/投与経路
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
20080000
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79032
539110074923 Lọ 200800 2026-04-03
Combivent
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
720 Lọ
合計
11573280
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-03
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg+500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
209790000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89007
893110617124 Viên 2331 2026-04-03
Concor 5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
35480 Viên
合計
152209200
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79032
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-03
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
503520000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79032
VN-18023-14 Viên 3147 2026-04-03
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
20160000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-03
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-03
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
15120000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-03
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4082 Viên
合計
27553500
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-03
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
96 Ống
合計
2884608
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-03
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
CT Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-23965-15 Viên 600 2026-04-03
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg; 80mg · Uống
数量
893939 Viên
合計
536363400
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-23965-15 Viên 600 2026-04-03
Coversyl 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
9030 Viên
合計
63968520
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-17086-13 Viên 7084 2026-04-03
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
28890 Viên
合計
145258920
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。