Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72051〜72100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg/5ml
含量/投与経路
50mg/ 5ml · Tiêm
数量
4100 Ống
合計
44177500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110666924 Ống 10775 2026-04-03
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) 50mg/5ml
含量/投与経路
50mg/ 5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
10775000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110666924 Ống 10775 2026-04-03
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg+Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg+Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28536-17 Viên 1785 2026-04-03
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg+Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg+Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
14000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100174425 Viên 1785 2026-04-03
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg + Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28536-17 Viên 1785 2026-04-03
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg + Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
30000 Viên
合計
53550000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100174425 Viên 1785 2026-04-03
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg+ Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28536-17 Viên 1785 2026-04-03
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg+ Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
28000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100174425 Viên 1785 2026-04-03
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
含量/投与経路
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
70560000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-03
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg+ Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
含量/投与経路
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-03
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italia)
省/施設
T15
800110348524 Lọ 120000 2026-04-03
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
5250 Lọ
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italia)
省/施設
T15
800110348524 Lọ 120000 2026-04-03
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
10590 Ống
合計
11331300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110306123 Ống 1070 2026-04-03
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28697-18 Ống 1070 2026-04-03
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
17400000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T15
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-03
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
10150000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T15
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-03
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
151200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110233500 Viên 1400 2026-04-03
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32937-19 Viên 1400 2026-04-03
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
340000 Viên
合計
476000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110233500 Viên 1400 2026-04-03
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-27519-17 Viên 450 2026-04-03
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4513274 Viên
合計
2030973300
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110337223 Viên 450 2026-04-03
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01
893110148100 Viên 525 2026-04-03
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14049
VD-19139-13 Viên 3150 2026-04-03
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110146525 Gói 1260 2026-04-03
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110146525 Gói 1260 2026-04-03
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29262-18 Gói 1260 2026-04-03
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
280000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110599724 Lọ 35000 2026-04-03
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
65000 Lọ
合計
7800000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110387124 Lọ 120000 2026-04-03
Cefamandol 2g
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
81000 Lọ
合計
9720000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31707-19 Lọ 120000 2026-04-03
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4800 Lọ
合計
33552000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110667124 Lọ 6990 2026-04-03
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
5592000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110667124 Lọ 6990 2026-04-03
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
103950000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110595624 Lọ 17325 2026-04-03
Cefimbrano 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
8232000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110082600 Viên 1029 2026-04-03
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32524-1) Gói 977 2026-04-03
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
977000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110137925 Gói 977 2026-04-03
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
977000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32524-19 Gói 977 2026-04-03
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
13100 Gói
合計
12798700
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110137925 Gói 977 2026-04-03
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31709-19 Lọ 40990 2026-04-03
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
62130 Lọ
合計
2546708700
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31709-19 Lọ 40990 2026-04-03
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
82130 Lọ
合計
3366508700
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110387324 Lọ 40990 2026-04-03
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
409900000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110387324 Lọ 40990 2026-04-03
Cefovidi
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
76860000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110397424 Lọ 5124 2026-04-03
Celebrex
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
2382600
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79032
VN-23247-22 Viên 11913 2026-04-03
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
7728000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810324 Viên 322 2026-04-03
Cephalexin 250mg
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
15540000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110206125 Gói 777 2026-04-03
Cephalexin 250mg
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
6216000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110206125 Gói 777 2026-04-03
Cephalexin 250mg
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-19899-13 Gói 777 2026-04-03
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29093-18 Viên 798 2026-04-03
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
135660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110546824 Viên 798 2026-04-03
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
54000 Viên
合計
43092000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110546824 Viên 798 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。