Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72001〜72050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Babi B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa: Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU
含量/投与経路
400IU/0,4ml; 12ml · Uống
数量
59 Chai
合計
2020750
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110070200 Chai 34250 2026-04-03
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
247000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-04-03
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01821
300410180200 IU 823 2026-04-03
Befabrol
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-18887-13 Chai 8800 2026-04-03
Befabrol
Ambroxol
含量/投与経路
15mg/5ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
17600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100591024 Chai 8800 2026-04-03
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
40 Lọ
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314323 (VD-23879-15) Lọ 90000 2026-04-03
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-04-03
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
70 Lọ
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314323 Lọ 90000 2026-04-03
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri 1.000.000 IU
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24794-16 Lọ 3790 2026-04-03
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin natri 1.000.000 IU
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
3790000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110923124 Lọ 3790 2026-04-03
Berberin
Berberin (hydroclorid)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1512000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
VD-19319-13 Viên 504 2026-04-03
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
100 Chai
合計
4240000
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
529100790424 Chai 42400 2026-04-03
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
含量/投与経路
10% kl/tt · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19506-15 Chai 42400 2026-04-03
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
Metoprolol succinat (tương đương với 25 mg metoprolol tartrat hoặc 19,5 mg metoprolol) 23,75 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79032
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-03
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
30000 Viên
合計
164700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79032
730110022123 Viên 5490 2026-04-03
Betaserc 24mg
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
977400000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
300110779724 Viên 6516 2026-04-03
Bioceromy 300
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-29864-18 Viên 9700 2026-04-03
Bioceromy 300
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
600 Viên
合計
5820000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110297023 Viên 9700 2026-04-03
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-04-03
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
数量
31900 Viên
合計
44660000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-04-03
Biragan 300
Paracetamol
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
400 Viên
合計
756000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893100122025 Viên 1890 2026-04-03
Bisoloc Plus
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg
含量/投与経路
2,5mg+6,25mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
7644000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27099
893110840824 Viên 2184 2026-04-03
Bivelox I.V 500mg/100ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2870800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33729-19 Chai 14354 2026-04-03
Biviantac Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone) · Uống
数量
7300 Viên
合計
28820400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893100459423 Viên 3948 2026-04-03
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
441000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T15
893110159400 Viên 441 2026-04-03
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
63000000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
QLĐB-768-19 Lọ 420000 2026-04-03
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
含量/投与経路
15U · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
63000000
グループ
N5
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893114092923 Lọ 420000 2026-04-03
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
36286800
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ)
省/施設
T01 · 01905
001110526924 Lọ 1814340 2026-04-03
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
7680000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-03
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-17042-12 Ống 15700 2026-04-03
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
718 Ống
合計
11272600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893114039423 Ống 15700 2026-04-03
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
280 Ống
合計
4396000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893114039423 Ống 15700 2026-04-03
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
1600 Ống
合計
19200000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
500110399623 Ống 12000 2026-04-03
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
1000 Ống
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
500110399623 Ống 12000 2026-04-03
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
VN-15282-12 Ống 12000 2026-04-03
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
30000 Ống
合計
360000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01821
500110399623 Ống 12000 2026-04-03
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
数量
100 lọ
合計
4945000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T24 · 24279
300114997924 lọ 49450 2026-04-03
Butavell
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
98850000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T46 · 46001
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-04-03
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
3295000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-03
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
1318000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-03
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
VN-20074-16 Lọ 32950 2026-04-03
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
119 Lọ
合計
3921050
グループ
N5
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-03
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5175000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01092
VD-21649-14 Viên 1725 2026-04-03
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5175000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP9
VD-21649-14 Viên 1725 2026-04-03
Cadglim 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-19024-15 Viên 700 2026-04-03
Cadglim 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
13400 Viên
合計
9380000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110069523 Viên 700 2026-04-03
Cadglim 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110069523 Viên 700 2026-04-03
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
28800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T15
893110382224 Viên 900 2026-04-03
CadisAPC 40/12.5
Telmisartan + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
64800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T15
893110382224 Viên 900 2026-04-03
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic ( dạng Calci folinat)100mg/10ml
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110025600 Ống 16800 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。