Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71951〜72000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
3720000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110307424 Viên 930 2026-04-03
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
28830000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110307424 Viên 930 2026-04-03
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
7000 Gói
合計
11284000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138325 Gói 1612 2026-04-03
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
14800 Gói
合計
23857600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138325 Gói 1612 2026-04-03
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
83160000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110063324 Gói 2079 2026-04-03
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
276000 Gói
合計
573804000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110063324 Gói 2079 2026-04-03
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
631800000
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T15
VN-22949-21 Viên 2340 2026-04-03
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
275000 Viên
合計
643500000
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T15
VN-22949-21 Viên 2340 2026-04-03
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1-1)) 31,25mg
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
97900 Gói
合計
976552500
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271824 Gói 9975 2026-04-03
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1-1)) 31,25mg
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
119700000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271824 Gói 9975 2026-04-03
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
89200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110823324 Viên 558 2026-04-03
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
60210000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110823324 Viên 558 2026-04-03
Ampicillin 1g
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110812124 Lọ 7000 2026-04-03
Ampicillin 1g
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) 1g
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
3540 Lọ
合計
24780000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110812124 Lọ 7000 2026-04-03
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
639480000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271124 Lọ 53290 2026-04-03
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
33500 Lọ
合計
1785215000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271124 Lọ 53290 2026-04-03
Amquitaz 5
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27750-17 Viên 1092 2026-04-03
Amquitaz 5
Mequitazin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4400 Viên
合計
4804800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100257323 Viên 1092 2026-04-03
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T15
893110148224 Ống 70000 2026-04-03
Antifix
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T15
VD-27794-17 Ống 70000 2026-04-03
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
含量/投与経路
15mg/30g, 30g · Dùng ngoài
数量
1388 Tuýp
合計
85362000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T15
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-03
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
含量/投与経路
15mg/30g, 30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T15
VN-20447-17 Tuýp 61500 2026-04-03
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
含量/投与経路
15mg/30g, 30g · Dùng ngoài
数量
80 Tuýp
合計
4920000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T15
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-03
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
含量/投与経路
15mg/30g, 30g · Dùng ngoài
数量
1300 Tuýp
合計
79950000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T15
VN-20447-17 Tuýp 61500 2026-04-03
Asosalic
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic
含量/投与経路
(0,05% + 3%), 30g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T15
VN-20961-18 Tuýp 95000 2026-04-03
Asosalic
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic
含量/投与経路
(0,05% + 3%), 30g · Dùng ngoài
数量
892 Tuýp
合計
84740000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T15
531110404223 Tuýp 95000 2026-04-03
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
含量/投与経路
500mg/5ml; 10ml · Tiêm
数量
11200 Ống
合計
268800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110058324 Ống 24000 2026-04-03
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
含量/投与経路
500mg/5ml; 10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110058324 Ống 24000 2026-04-03
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium)
含量/投与経路
2% (w/w); 5g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33402-19 Tuýp 31500 2026-04-03
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium)
含量/投与経路
2% (w/w); 5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893100209600 Tuýp 31500 2026-04-03
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4700 Viên
合計
1151500
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35559-22 Viên 245 2026-04-03
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylate
含量/投与経路
10mg/ml + 2,5ml · Tiêm
数量
160 Ống
合計
4082400
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114328125 Ống 25515 2026-04-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0.25mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40017
893114603624 Ống 780 2026-04-03
Atsirox
Ciclopirox olamine
含量/投与経路
1% (w/w), 20g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893100209700 Tuýp 52500 2026-04-03
Atsirox
Ciclopirox olamine
含量/投与経路
1% (w/w), 20g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33403-19 Tuýp 52500 2026-04-03
Atzosin 2mg
Doxazosin (Dưới dạng Doxazosin mesylate)
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-36208-22 Viên 540 2026-04-03
Atzosin 2mg
Doxazosin (Dưới dạng Doxazosin mesylate)
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
21600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-36208-22 Viên 540 2026-04-03
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg; 125mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
53300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89007
VD-27058-17 Viên 4100 2026-04-03
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg · Uống
数量
4760 Viên
合計
79396800
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-03
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250 mg, Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 31,25 mg · Uống
数量
7200 Gói
合計
76824000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-17444-13 Gói 10670 2026-04-03
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
35808000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79032
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-03
Augxicine 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)+Clavulanic acid (dưới dạng potassium clavulanate kết hợp với microrystalline cellulose)
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
105840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110170124 Viên 1512 2026-04-03
Augxicine 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat)+Clavulanic acid (dưới dạng potassium clavulanate kết hợp với microrystalline cellulose)
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
112000 Viên
合計
169344000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110170124 Viên 1512 2026-04-03
Augxicine 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + lavulanic acid (dưới dạng potassium clavulanate kết hợp với microrystalline cellulose)
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
12096000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110170124 Viên 1512 2026-04-03
Ayite
Rebamipid 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20520-14 Viên 2793 2026-04-03
Ayite
Rebamipid 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
89376000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110313224 Viên 2793 2026-04-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-03
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110538224 Lọ 24000 2026-04-03
BFS-Naloxone
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydrocloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-03
BFS-Naloxone
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydrocloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
588000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110017800 Ống 29400 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。