Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71901〜71950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
10 Ống
合計
103950
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110361624 Ống 10395 2026-04-03
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
2079000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110361624 Ống 10395 2026-04-03
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml + 4ml · Tiêm truyền
数量
1600 Ống
合計
16632000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110361624 Ống 10395 2026-04-03
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: dibasic natri phosphat 180mg + Monobasic natri phosphat 480mg
含量/投与経路
(0,18g + 0,48g)/1ml; lọ 45ml · Uống
数量
100 Chai
合計
4400000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110066800 Chai 44000 2026-04-03
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: dibasic natri phosphat 180mg + Monobasic natri phosphat 480mg
含量/投与経路
(0,18g + 0,48g)/1ml; lọ 45ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33397-19 Chai 44000 2026-04-03
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
764000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100810024 Viên 191 2026-04-03
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
3247000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100810024 Viên 191 2026-04-03
Aciclovir 200mg
Aciclovir 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
49700 Viên
合計
17146500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110065324 Viên 345 2026-04-03
Aciclovir 200mg
Aciclovir 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110065324 Viên 345 2026-04-03
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
23800 Viên
合計
22086400
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110666824 Viên 928 2026-04-03
Actrapid
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
660 Lọ
合計
49500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T60 · 60001
300410198725 Lọ 75000 2026-04-03
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4900 Viên
合計
20090000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059500 Viên 4100 2026-04-03
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
16400000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059500 Viên 4100 2026-04-03
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23346-15 Viên 4100 2026-04-03
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
240608 Viên
合計
962432000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110059500 Viên 4000 2026-04-03
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-23346-15 Viên 4000 2026-04-03
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-23346-15 Viên 4000 2026-04-03
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N3
製造業者
CT TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01
893110059500 Viên 4000 2026-04-03
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Uống
数量
200 Chai
合計
15780000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T01 · 01821
540100000600 Chai 78900 2026-04-03
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
893110200724 Viên 630 2026-04-03
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4200000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110255523 Viên 1050 2026-04-03
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
12600000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110255523 Viên 1050 2026-04-03
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25523-16 Viên 1050 2026-04-03
Agimycob
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · đặt âm đạo
数量
2900 Viên
合計
5785500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893115144224 Viên 1995 2026-04-03
Agimycob
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29657-18 Viên 1995 2026-04-03
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 viên
合計
19488000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54166
VD-34894-20 viên 6496 2026-04-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
12 Lọ
合計
8976000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
400410646324 Lọ 748000 2026-04-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
29920000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
400410646324 Lọ 748000 2026-04-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
448800000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
QLSP-1129-18 Lọ 748000 2026-04-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
448800000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
400410646324 Lọ 748000 2026-04-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Lọ
合計
14960000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
400410646324 Lọ 748000 2026-04-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
QLSP-1129-18 Lọ 748000 2026-04-03
Albunorm 20%
Human albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
36 Lọ
合計
26928000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
400410646324 Lọ 748000 2026-04-03
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin hydrochloride
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T66 · 66020
890110437723 Viên 6000 2026-04-03
Alopurinol Arena 100mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110008325 Viên 1750 2026-04-03
Alopurinol Arena 100mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15500 Viên
合計
27125000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110008325 Viên 1750 2026-04-03
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
174600 Viên
合計
663480000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110002724 Viên 3800 2026-04-03
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
342000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110002724 Viên 3800 2026-04-03
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-20918-18 Viên 3800 2026-04-03
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
304000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-20918-18 Viên 3800 2026-04-03
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22191-15 Viên 2058 2026-04-03
Amefibrex 200
Fenofibrate (dưới dạng vi hạt chứa 66,66% (kl/kl) fenofibrate)
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
66500 Viên
合計
136857000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110080700 Viên 2058 2026-04-03
Amidorol
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110368523 Viên 2500 2026-04-03
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34747-20 Ống 5600 2026-04-03
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
22080 Ống
合計
123648000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34747-20 Ống 5600 2026-04-03
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
9212000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T15
VN-23269-22 Viên 6580 2026-04-03
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4600 Viên
合計
30268000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T15
VN-23269-22 Viên 6580 2026-04-03
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
141713 Viên
合計
902428384
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T01
VN-23269-22 Viên 6368 2026-04-03
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
含量/投与経路
10%; 500ml · Truyền tĩnh mạch
数量
40 Túi
合計
5560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110453623 Túi 139000 2026-04-03
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền
数量
110 Túi
合計
15290000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110453623 Túi 139000 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。