Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71851〜71900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinfadin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
88400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32939-19 Ống 68000 2026-04-04
Vinfadin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm
数量
1300 Ống
合計
88400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110926624 Ống 68000 2026-04-04
Vinfadin 40 mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1300 Ống
合計
88400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110926624 Ống 68000 2026-04-04
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat)
含量/投与経路
Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
QLĐB-696-18 Lọ 383250 2026-04-04
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml
Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat)
含量/投与経路
Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg · Truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
68985000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114093623 Lọ 383250 2026-04-04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
5340 Ống
合計
16020000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30606-18 Ống 3000 2026-04-04
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
5518 Ống
合計
16554000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893114078724 Ống 3000 2026-04-04
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml
含量/投与経路
2000IU/ml · Tiêm
数量
3750 Bơm tiêm
合計
247125000
グループ
N5
製造業者
Gennova Biopharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T15
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 65900 2026-04-04
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
540 Lọ
合計
3996000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22552-15 Lọ 7400 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
35160 Ống
合計
20041200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29913-18 Ống 570 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28154-17 Ống 94 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
35160 Ống
合計
20041200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29913-18 Ống 570 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
88000 Viên
合計
8272000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28154-17 Viên 94 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
35160 Ống
合計
20041200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110305923 Ống 570 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
92800 Viên
合計
8723200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110306023 Viên 94 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
56400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110306023 Ống 94 2026-04-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
36780 Ống
合計
20964600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110305923 Ống 570 2026-04-04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
270000 Viên
合計
268650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100337924 Viên 995 2026-04-04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
270000 Viên
合計
268650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100337924 Viên 995 2026-04-04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
270000 Viên
合計
268650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100337924 Viên 995 2026-04-04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
270000 Viên
合計
268650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100337924 Viên 995 2026-04-04
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
数量
270000 Viên
合計
268650000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100337924 Viên 995 2026-04-04
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 500mcg · Uống
数量
626840 Viên
合計
921454800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T75
893100712724 Viên 1470 2026-04-04
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
9800 Ống
合計
4214000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24910-16 Ống 430 2026-04-04
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
11000 Ống
合計
4730000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110036500 Ống 430 2026-04-04
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110036500 Ống 600 2026-04-04
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110036500 Ống 600 2026-04-04
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110036500 Ống 600 2026-04-04
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110036500 Ống 600 2026-04-04
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110036500 Ống 600 2026-04-04
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110448824 Ống 700 2026-04-04
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110448824 Ống 700 2026-04-04
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110448824 Ống 700 2026-04-04
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110448824 Ống 700 2026-04-04
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110448824 Ống 700 2026-04-04
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1) 10mg
含量/投与経路
10mg/ 1ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
1980000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440624 Ống 1650 2026-04-04
Wosulin-N
Insulin human
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
780 Lọ
合計
70980000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-04
Wosulin-N
Insulin human
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
45500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-04
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
9100000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 Lọ 91000 2026-04-04
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
0 IU
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 IU 228 2026-04-04
Wosulin-R
Insulin người
含量/投与経路
40IU/ml; 10ml · Tiêm
数量
660 Lọ
合計
60060000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410092323 Lọ 91000 2026-04-04
Zafular
Bezafibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
472500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-04
Zafular
Bezafibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
135000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-04
A.T Calcium 300
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10800 Viên
合計
2505600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29682-18 Viên 232 2026-04-03
A.T Calcium 300
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10800 Viên
合計
2505600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110147224 Viên 232 2026-04-03
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
1830000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24131-16 Gói 915 2026-04-03
A.T Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
数量
9150 Gói
合計
8372250
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24131-16 Gói 915 2026-04-03
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
2105 Tuýp
合計
5546675
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-04-03
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
527000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-04-03
A.T Lisinopril 10 mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
9920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110208400 Viên 248 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。