Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。72351〜72400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ibuprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
912000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100389224 Viên 228 2026-04-03
Ibuprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
43600 Viên
合計
9940800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100389224 Viên 228 2026-04-03
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26564-17 Viên 2500 2026-04-03
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
1750 Viên
合計
4375000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110059900 Viên 2500 2026-04-03
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
800 Viên
合計
2000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26564-17 Viên 2500 2026-04-03
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
120 Gói
合計
443520
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66088
VD-18963-13 Gói 3696 2026-04-03
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
120 Gói
合計
443520
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66085
VD-18963-13 Gói 3696 2026-04-03
Imeclor 125
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
7392000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-18963-13 Gói 3696 2026-04-03
Imexime 100
Cefixim
含量/投与経路
100mg/2g · Uống
数量
3000 Gói
合計
20475000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
893110136025 Gói 6825 2026-04-03
Inflafen 75
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
52200 Viên
合計
30693600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110157624 Viên 588 2026-04-03
Inflafen 75
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25199-16 Viên 588 2026-04-03
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
16572630
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79032
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-04-03
Irbesartan
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35515-21 Viên 305 2026-04-03
Itrozol 100 mg Capsules
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100 mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
700 Viên
合計
9408000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
VN-22913-21 Viên 13440 2026-04-03
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
230720000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79032
VN2-605-17 Viên 23072 2026-04-03
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
265330000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79032
VN2-606-17 Viên 26533 2026-04-03
Jewell
Mirtazapine
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1900 Viên
合計
2945000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T15
893110882824 Viên 1550 2026-04-03
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
9900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34693-20 Viên 330 2026-04-03
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1680000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115886324 Viên 840 2026-04-03
Kaflovo
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
2352000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115886324 Viên 840 2026-04-03
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110136825 Viên 133 2026-04-03
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
185380 Viên
合計
148304000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48001
893110627524 Viên 800 2026-04-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
760 Ống
合計
1275280
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110375223 Ống 1678 2026-04-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
40 Ống
合計
67120
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110375223 Ống 1678 2026-04-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25324-16 Ống 1678 2026-04-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
11800 Ống
合計
10195200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110360125 Ống 864 2026-04-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25325-16 Ống 864 2026-04-03
Kary Uni
Pirenoxin
含量/投与経路
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
360 Lọ
合計
11672640
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T79 · 79032
499110080823 Lọ 32424 2026-04-03
Katrypsin
Alphachymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatals · Uống
数量
9000 Viên
合計
909000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110347723 Viên 101 2026-04-03
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin
含量/投与経路
8400IU · Uống
数量
20000 Viên
合計
5780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110848424 Viên 289 2026-04-03
Katrypsin Fort
Alphachymotrypsin
含量/投与経路
8400IU · Uống
数量
8000 Viên
合計
2312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110848424 Viên 289 2026-04-03
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
280000 Viên
合計
29400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-03
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g · Uống
数量
2200 viên
合計
31240000
グループ
N1
製造業者
Labesfal- Laboratórios Almiro, S.A. (Portugal)
省/施設
T36 · 36001
VN-16263-13 viên 14200 2026-04-03
Klamentin 250/31.25
Amoxicillin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg+31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD Gói 5500 2026-04-03
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
6mg/2ml · Nhỏ mắt
数量
380 Ống
合計
9270100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110591624 Ống 24395 2026-04-03
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
6mg/2ml · Nhỏ mắt
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27827-17 Ống 24395 2026-04-03
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
104475000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T01 · 01821
590110425723 Viên 4179 2026-04-03
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100+12,5mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
85050000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89007
893110238824 Viên 1890 2026-04-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14478000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24017
893110118323 Chai 7239 2026-04-03
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110040323 Viên 1900 2026-04-03
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2835000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22741-15 Viên 1890 2026-04-03
Letero
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
138380000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114192500 Viên 6290 2026-04-03
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-04-03
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
600 Lọ
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114880224 Lọ 84000 2026-04-03
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110332924 Viên 600 2026-04-03
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
54600 Viên
合計
72181200
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79032
400110141723 Viên 1322 2026-04-03
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9660000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79032
VN-23233-22 Viên 1932 2026-04-03
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24901-16 Ống 463 2026-04-03
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
56500 Ống
合計
26159500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110688924 Ống 463 2026-04-03
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
1157500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110688924 Ống 463 2026-04-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。