Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71701〜71750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Propylthiouracil
Propylthiouracil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
10430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440924 Viên 298 2026-04-04
Propylthiouracil
Propylthiouracil
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31138-18 Viên 298 2026-04-04
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
65520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
893110286724 Viên 630 2026-04-04
Quineril 5
Quinapril hydroclorid tương ứng Quinapril 5mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11600 Viên
合計
8038800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110137325 Viên 693 2026-04-04
Remebentin 100
Gabapentin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
6820000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
529110424925 Viên 3100 2026-04-04
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4000 Chai
合計
28412000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-04
Ringer lactate
Calci clorid.2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1100 Chai
合計
7813300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110829424 Chai 7103 2026-04-04
Ringer lactate
Natri clorid ; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110829424 Chai 7073 2026-04-04
Ringer lactate
Natri clorid ; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110829424 Chai 7073 2026-04-04
Ringer lactate
Natri clorid ; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110829424 Chai 7073 2026-04-04
Ringer lactate
Natri clorid ; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110829424 Chai 7073 2026-04-04
Ringer lactate
Natri clorid ; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893110829424 Chai 7073 2026-04-04
Ringer lactate
Natri clorid ; Natri lactat; Kali clorid; Calci clorid
含量/投与経路
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3395040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110829424 Chai 7073 2026-04-04
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35272-21 Ống 21000 2026-04-04
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
1960 Ống
合計
41160000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35272-21 Ống 21000 2026-04-04
SaVi Deferipron 500
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
41400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110293223 Viên 10350 2026-04-04
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
413000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110371223 Viên 2950 2026-04-04
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29120-18 Viên 2950 2026-04-04
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
590000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29120-18 Viên 2950 2026-04-04
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
590000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110371223 Viên 2950 2026-04-04
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893100678824 Viên 2200 2026-04-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
800 Ống
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893115232324 Ống 4410 2026-04-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
800 Ống
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893115232324 Ống 4410 2026-04-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
800 Ống
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893115232324 Ống 4410 2026-04-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
800 Ống
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893115232324 Ống 4410 2026-04-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
800 Ống
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893115232324 Ống 4410 2026-04-04
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
800 Ống
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893115232324 Ống 4410 2026-04-04
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
48780000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20810-14 Viên 1355 2026-04-04
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
97990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
VD-20814-14 Viên 2390 2026-04-04
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
97990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
VD-20814-14 Viên 2390 2026-04-04
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
97990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-20814-14 Viên 2390 2026-04-04
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
97990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
VD-20814-14 Viên 2390 2026-04-04
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
97990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
VD-20814-14 Viên 2390 2026-04-04
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
97990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
VD-20814-14 Viên 2390 2026-04-04
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
473245000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E73
590410647424 Ống 94649 2026-04-04
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
473245000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E62
590410647424 Ống 94649 2026-04-04
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
473245000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E74
590410647424 Ống 94649 2026-04-04
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
473245000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01OR5
590410647424 Ống 94649 2026-04-04
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
473245000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01E63
590410647424 Ống 94649 2026-04-04
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml ; 3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
473245000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01034
590410647424 Ống 94649 2026-04-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E62
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E73
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E74
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01OR5
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-04
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 250mcg
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
83427000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01034
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-04
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100718524 Chai 21000 2026-04-04
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100718524 Chai 21000 2026-04-04
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100718524 Chai 21000 2026-04-04
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100718524 Chai 21000 2026-04-04
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
300 Chai
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100718524 Chai 21000 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。