Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71651〜71700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neo-Tergynan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E73
300115082323 Viên 11880 2026-04-04
Neo-Tergynan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR5
300115082323 Viên 11880 2026-04-04
Neo-Tergynan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E62
300115082323 Viên 11880 2026-04-04
Neo-Tergynan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E63
300115082323 Viên 11880 2026-04-04
Neo-Tergynan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01E74
300115082323 Viên 11880 2026-04-04
Neo-Tergynan
Metronidazol ; Neomycin Sulfat; Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
数量
8000 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T01 · 01034
300115082323 Viên 11880 2026-04-04
Nerusyn 750
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 500mg + Sulbactam 250mg
含量/投与経路
500mg+250mg · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
700000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110388024 Lọ 28000 2026-04-04
Neupencap
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
400 Viên
合計
316000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23441-15 Viên 790 2026-04-04
Newstomaz
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21865-14 Viên 924 2026-04-04
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Mỗi chai 50ml chứa Nimodipine 10mg
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm
数量
120 Chai
合計
67032000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T15
840110181523 Chai 558600 2026-04-04
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
含量/投与経路
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
数量
2000 Viên
合計
3980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34179-20 Viên 1990 2026-04-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
107050 Ống
合計
53953200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31299-18 Ống 504 2026-04-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
249050 Ống
合計
125521200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110124925 Ống 504 2026-04-04
Nước cất tiêm
Nước để pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
34350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-18797-13 Ống 687 2026-04-04
Oresol hương cam
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
17500 Gói
合計
29750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100419824 Gói 1700 2026-04-04
Oresol hương cam
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
17500 Gói
合計
29750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100419824 Gói 1700 2026-04-04
Oresol hương cam
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
17500 Gói
合計
29750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100419824 Gói 1700 2026-04-04
Oresol hương cam
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
17500 Gói
合計
29750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100419824 Gói 1700 2026-04-04
Oresol hương cam
Glucose khan 4g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,7g
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
17500 Gói
合計
29750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100419824 Gói 1700 2026-04-04
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
893110687724 Lọ 27000 2026-04-04
Oxacilin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31240-18 Lọ 27000 2026-04-04
PRUNITIL
Telmisartan + Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
40mg+12,5mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
730400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35733-22 Viên 332 2026-04-04
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg + Kali aspartat anhydrat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
255 Viên
合計
714000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15
599100133424 Viên 2800 2026-04-04
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) 140mg + Kali aspartat anhydrat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat 166,3mg) 158mg
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
255 Viên
合計
714000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T15
VN-21152-18 Viên 2800 2026-04-04
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
35700000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
893100160924 Gói 714 2026-04-04
Para-OPC 150mg
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26951-17 Gói 714 2026-04-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
9000 Lọ
合計
77400000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110069625 Lọ 8600 2026-04-04
Paracetamol 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
18300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100490024 Gói 305 2026-04-04
Paracetamol 250mg
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32958-19 Gói 305 2026-04-04
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11600 Viên
合計
34591200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893110154424 Viên 2982 2026-04-04
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
29820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30394-18 Viên 2982 2026-04-04
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
800 Viên
合計
184800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893112156524 Viên 231 2026-04-04
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
5500000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
VN-19519-15 Lọ 27500 2026-04-04
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1480 Lọ
合計
40700000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T15
880110038525 Lọ 27500 2026-04-04
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm
数量
3800 Ống
合計
6745000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34717-20 Ống 1775 2026-04-04
Plaxsav 5
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 5mg)
含量/投与経路
4,6mg · Uống
数量
16800 Viên
合計
56280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32536-19 Viên 3350 2026-04-04
Plaxsav 5
Benazepril (dưới dạng Benazepril hydroclorid 5mg)
含量/投与経路
4,6mg · Uống
数量
40800 Viên
合計
136680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110487224 Viên 3350 2026-04-04
Povidon iod 10%
Povidon Iodin
含量/投与経路
2g/20ml · Dùng ngoài
数量
3060 Chai
合計
128198700
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21325-14 Chai 41895 2026-04-04
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/90ml · Dùng ngoài
数量
60 Chai
合計
588000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100900624 Chai 9800 2026-04-04
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
含量/投与経路
10%/1000ml · Dùng ngoài
数量
480 Chai
合計
38880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28005-17 Chai 81000 2026-04-04
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/90ml · Dùng ngoài
数量
60 Chai
合計
588000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28005-17 Chai 9800 2026-04-04
Povidon iodin 10%
Povidon Iodin
含量/投与経路
10%/1000ml · Dùng ngoài
数量
780 Chai
合計
63180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100900624 Chai 81000 2026-04-04
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
39600000
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15
520110016625 Viên 9900 2026-04-04
Pramital
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15
VN-21205-18 Viên 9900 2026-04-04
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Dung dịch sau khi phối hợp: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l · Truyền tĩnh mạch
数量
20 Túi
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T15
800110984824 Túi 700000 2026-04-04
Prismasol B0
Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l
含量/投与経路
Dung dịch sau khi phối hợp: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5 mmol/l + Sodium 140 mmol/l + Chlorid 109,5 mmol/l + Lactat 3mmol/l + Hydrogen carbonat 32mmol/l · Truyền tĩnh mạch
数量
1090 Túi
合計
763000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T15
800110984824 Túi 700000 2026-04-04
Probenecid Hera
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
24500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893110957324 Viên 2450 2026-04-04
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
600 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T15
840110168400 Viên 14000 2026-04-04
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol 10mg
含量/投与経路
Mỗi ml chứa propofol 10mg; 20ml · Tiêm truyền
数量
920 Lọ
合計
21252000
グループ
N5
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114432525 Lọ 23100 2026-04-04
Proponex 200
Mỗi ml chứa propofol 10mg
含量/投与経路
Mỗi ml chứa propofol 10mg; 20ml · Tiêm truyền
数量
90 Lọ
合計
2079000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114432525 Lọ 23100 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。