Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71601〜71650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E63
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-04
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01034
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-04
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
3024000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110437924 Viên 84 2026-04-04
Methotrexat
Methotrexate
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
13196400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114226823 Lọ 65982 2026-04-04
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
41200000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
400110000700 Ống 20600 2026-04-04
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
37080000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
VN-21836-19 Ống 20600 2026-04-04
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
22860000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20763-14 Viên 635 2026-04-04
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
3060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110886524 Viên 204 2026-04-04
Methylprednisolone Vidipha 16
Methylprednisolone (Methylprednisolon)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1442700
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110081725 Viên 481 2026-04-04
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
87000 Viên
合計
10266000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115886624 Viên 118 2026-04-04
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
18843000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26377-17 Chai 6281 2026-04-04
Miaho Siro
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Carbocistein 100 mg
含量/投与経路
100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
304000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100952224 Chai 60800 2026-04-04
Miaho Siro
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Carbocistein 100 mg
含量/投与経路
100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
304000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100952224 Chai 60800 2026-04-04
Miaho Siro
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Carbocistein 100 mg
含量/投与経路
100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
304000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100952224 Chai 60800 2026-04-04
Miaho Siro
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Carbocistein 100 mg
含量/投与経路
100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
304000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100952224 Chai 60800 2026-04-04
Miaho Siro
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Carbocistein 100 mg
含量/投与経路
100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
304000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100952224 Chai 60800 2026-04-04
Miaho Siro
Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Carbocistein 100 mg
含量/投与経路
100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
304000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100952224 Chai 60800 2026-04-04
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-21853-19 Viên 2500 2026-04-04
Mirenzine 5
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110484324 Viên 1250 2026-04-04
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dạng meropenem trihydrat) 0,5g
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
9779000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110440024 Lọ 13970 2026-04-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E73
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79100 2026-04-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01OR5
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79100 2026-04-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E62
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79100 2026-04-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E74
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79100 2026-04-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01E63
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79100 2026-04-04
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
79100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma - Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T01 · 01034
380115024125 (VN-22375-19) Lọ 79100 2026-04-04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
91560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110158024 Viên 2289 2026-04-04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
91560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110158024 Viên 2289 2026-04-04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
91560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110158024 Viên 2289 2026-04-04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
91560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110158024 Viên 2289 2026-04-04
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
91560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110158024 Viên 2289 2026-04-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
1980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100901924 Lọ 1320 2026-04-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
187740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35956-22 Chai 6258 2026-04-04
Natri clorid 0,45%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g
含量/投与経路
0,45g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2226000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T15
893110118623 Chai 11130 2026-04-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3107040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110039623 Chai 6473 2026-04-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3107040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110039623 Chai 6473 2026-04-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3107040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110039623 Chai 6473 2026-04-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3107040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110039623 Chai 6473 2026-04-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
480 Chai
合計
3107040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110039623 Chai 6473 2026-04-04
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
10942000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110039623 Chai 10942 2026-04-04
Natriclorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
35691000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110902924 Chai 11897 2026-04-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
79792000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T15
300110029823 Viên 4987 2026-04-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74805000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E73
300110029823 Viên 4987 2026-04-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74805000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR5
300110029823 Viên 4987 2026-04-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74805000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E62
300110029823 Viên 4987 2026-04-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74805000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E63
300110029823 Viên 4987 2026-04-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74805000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E74
300110029823 Viên 4987 2026-04-04
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
74805000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01034
300110029823 Viên 4987 2026-04-04
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
7440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-17594-12 Ống 2480 2026-04-04
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
3760 Ống
合計
9324800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110447924 Ống 2480 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。