Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71551〜71600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kem Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1g · Dùng ngoài
数量
152 Tuýp
合計
3798480
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
893100687524 Tuýp 24990 2026-04-04
Kem Tenafin 1%
Terbinafin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1g · Dùng ngoài
数量
0 Tuýp
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32014-19 Tuýp 24990 2026-04-04
Kydheamo-2B
Natri Clorid ; Natri hydrocarbonat
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g + 66g · Dung dịch thẩm phân
数量
0 Can 10 lít
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30651-18 Can 10 lít 154875 2026-04-04
Kydheamo-2B
Natri Clorid ; Natri hydrocarbonat
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g + 66g · Dung dịch thẩm phân
数量
4200 Can 10 lít
合計
650475000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
893110160125 Can 10 lít 154875 2026-04-04
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
6mg/2ml · Nhỏ mắt
数量
940 Ống
合計
22931300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27827-17 Ống 24395 2026-04-04
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
6mg/2ml · Nhỏ mắt
数量
1240 Ống
合計
30249800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110591624 Ống 24395 2026-04-04
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
6mg/2ml · Nhỏ mắt
数量
1600 Ống
合計
39032000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110591624 Ống 24395 2026-04-04
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
2180 Lọ
合計
183120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114880224 Lọ 84000 2026-04-04
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
2180 Lọ
合計
183120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-04-04
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24901-16 Ống 463 2026-04-04
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110688924 Ống 463 2026-04-04
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền
数量
38500 Ống
合計
17825500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24901-16 Ống 463 2026-04-04
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
38500 Ống
合計
17825500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24901-16 Ống 463 2026-04-04
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
10670000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110890924 Viên 970 2026-04-04
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
63477000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-04
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35265000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T15
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-04
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg + Hydrochlorothiazide 12,5mg
含量/投与経路
10 mg + 12,5mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
270000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-04
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
54300 Viên
合計
331230000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T15
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-04
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
13600000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15
893100462624 Viên 850 2026-04-04
Loratas
Loratadin
含量/投与経路
5mg/5ml · Uống
数量
430 Lọ
合計
5968400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893100219423 Lọ 13880 2026-04-04
Lovastatin 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110301923 Viên 1470 2026-04-04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
6174000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35744-22 Viên 1029 2026-04-04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-04
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
63000 Viên
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-04
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
57300 Viên
合計
200550000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T15
529110030223 Viên 3500 2026-04-04
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
311500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E62
529110030223 Viên 3500 2026-04-04
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
311500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E73
529110030223 Viên 3500 2026-04-04
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
311500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OR5
529110030223 Viên 3500 2026-04-04
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
311500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E74
529110030223 Viên 3500 2026-04-04
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
311500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E63
529110030223 Viên 3500 2026-04-04
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
311500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01034
529110030223 Viên 3500 2026-04-04
Luteina 100 mg
Progesterone
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
1900 Viên
合計
13300000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-22989-21 Viên 7000 2026-04-04
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-19567-13 Ống 2900 2026-04-04
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg;500mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893100023000 Gói 1785 2026-04-04
Maxibumol fort
Paracetamol + Ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-32548-19 Gói 6000 2026-04-04
Maxibumol fort
Paracetamol + Ibuprofen
含量/投与経路
500mg + 200mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314100 Gói 6000 2026-04-04
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110958424 Viên 750 2026-04-04
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110958424 Viên 750 2026-04-04
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110958424 Viên 750 2026-04-04
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110958424 Viên 750 2026-04-04
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893110958424 Viên 750 2026-04-04
Medoleb 200mg
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110958424 Viên 750 2026-04-04
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E73
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-04
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E62
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-04
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E74
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-04
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
608000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OR5
VN-20575-17 Viên 3800 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。