Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71501〜71550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
129150000
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110402323 Viên 2583 2026-04-04
Gliclada 30mg
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-20615-17 Viên 2583 2026-04-04
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
VN-21712-19 Viên 4800 2026-04-04
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
192000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T15
383110130824 Viên 4800 2026-04-04
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
844800000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E62
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-04
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
844800000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E73
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-04
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
844800000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OR5
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-04
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
844800000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E74
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-04
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
844800000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01034
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-04
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
264000 Viên
合計
844800000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E63
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-04
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
40 Chai
合計
373760
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110402324 Chai 9344 2026-04-04
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-35953-22 Chai 10500 2026-04-04
Glucose 30%
Glucose khan
含量/投与経路
30%/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23167-15 Chai 15750 2026-04-04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
15500 Chai
合計
117784500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110238000 Chai 7599 2026-04-04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
175 Chai
合計
1416450
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110238000 Chai 8094 2026-04-04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
175 Chai
合計
1416450
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110238000 Chai 8094 2026-04-04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
175 Chai
合計
1416450
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110238000 Chai 8094 2026-04-04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
175 Chai
合計
1416450
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110238000 Chai 8094 2026-04-04
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
175 Chai
合計
1416450
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110238000 Chai 8094 2026-04-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
VD-35985-22 viên 1190 2026-04-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
VD-35985-22 viên 1190 2026-04-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
VD-35985-22 viên 1190 2026-04-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
VD-35985-22 viên 1190 2026-04-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
VD-35985-22 viên 1190 2026-04-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
80000 viên
合計
95200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-35985-22 viên 1190 2026-04-04
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt trực tràng
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25147-16 Lọ 51975 2026-04-04
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O)+ Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7.H2O)
含量/投与経路
(21,41g +7,89g)/ 133ml · Thụt trực tràng
数量
100 Lọ
合計
5197500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893100265500 Lọ 51975 2026-04-04
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1650 Ống
合計
1897500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110151100 Ống 1150 2026-04-04
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
含量/投与経路
5mg/1 ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893110285600 Ống 2100 2026-04-04
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
含量/投与経路
332mcg/1ml · Tiêm
数量
14 Lọ
合計
4060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30320-18 Lọ 290000 2026-04-04
Hemastop
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin)
含量/投与経路
332mcg/1ml · Tiêm
数量
14 Lọ
合計
4060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110879924 Lọ 290000 2026-04-04
Heplazar 50
Azathioprine
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
41580000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T15
893115758824 Viên 6930 2026-04-04
Hydrocortison 100mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
7786800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22248-15 Lọ 6489 2026-04-04
Hydrocortison 100mg
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat)
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22248-15 Lọ 6489 2026-04-04
Ibuprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
1094400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100389224 Viên 228 2026-04-04
Incepavit 400 capsule
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
34595000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E73
894110795224 (VN-17386-13) Viên 2035 2026-04-04
Incepavit 400 capsule
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
34595000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01OR5
894110795224 (VN-17386-13) Viên 2035 2026-04-04
Incepavit 400 capsule
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
34595000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E62
894110795224 (VN-17386-13) Viên 2035 2026-04-04
Incepavit 400 capsule
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
34595000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E63
894110795224 (VN-17386-13) Viên 2035 2026-04-04
Incepavit 400 capsule
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
34595000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01E74
894110795224 (VN-17386-13) Viên 2035 2026-04-04
Incepavit 400 capsule
Vitamin E (dl-alpha tocopheryl acetat 400mg)
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
34595000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
省/施設
T01 · 01034
894110795224 (VN-17386-13) Viên 2035 2026-04-04
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
12,5mg + 150mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
8910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110280224 Viên 495 2026-04-04
Jamais 2,5
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
5200 Viên
合計
7202000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T15
893110949524 Viên 1385 2026-04-04
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
106000 Viên
合計
34980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34693-20 Viên 330 2026-04-04
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
17290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110136825 Viên 133 2026-04-04
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
18000 Ống
合計
30204000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25324-16 Ống 1678 2026-04-04
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
18520 Ống
合計
31076560
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110375223 Ống 1678 2026-04-04
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
7610 Ống
合計
6575040
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110360125 Ống 864 2026-04-04
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
6600 Ống
合計
5702400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25325-16 Ống 864 2026-04-04
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
126000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。