Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71451〜71500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
116160000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E62
599110007623 Viên 9680 2026-04-04
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
116160000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E73
599110007623 Viên 9680 2026-04-04
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
116160000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E74
599110007623 Viên 9680 2026-04-04
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
116160000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OR5
599110007623 Viên 9680 2026-04-04
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
116160000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01E63
599110007623 Viên 9680 2026-04-04
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
116160000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01034
599110007623 Viên 9680 2026-04-04
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
177100000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01E73
VN-17896-14 Viên 3850 2026-04-04
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
177100000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01OR5
VN-17896-14 Viên 3850 2026-04-04
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
177100000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01E62
VN-17896-14 Viên 3850 2026-04-04
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
177100000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01E74
VN-17896-14 Viên 3850 2026-04-04
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
177100000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01034
VN-17896-14 Viên 3850 2026-04-04
Ebitac Forte
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
177100000
グループ
N2
製造業者
Farmak JSC (Ukraine)
省/施設
T01 · 01E63
VN-17896-14 Viên 3850 2026-04-04
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
159500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
599110407423 Viên 2900 2026-04-04
Egolanza
Olanzapine (dưới dạng olanzapine dihydrochloride trihydrate)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
159500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-19639-16 Viên 2900 2026-04-04
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
VD-35391-21 Viên 3450 2026-04-04
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
VD-35391-21 Viên 3450 2026-04-04
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
VD-35391-21 Viên 3450 2026-04-04
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
VD-35391-21 Viên 3450 2026-04-04
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-35391-21 Viên 3450 2026-04-04
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
448500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
VD-35391-21 Viên 3450 2026-04-04
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
318000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893114106923 Viên 15900 2026-04-04
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
318000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893114106923 Viên 15900 2026-04-04
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
318000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893114106923 Viên 15900 2026-04-04
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
318000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893114106923 Viên 15900 2026-04-04
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
318000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893114106923 Viên 15900 2026-04-04
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
41800 Viên
合計
121136400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
893400175300 Viên 2898 2026-04-04
Enterogolds
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T15
QLSP-955-16 Viên 2898 2026-04-04
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
QLĐB-636-17 Lọ 123795 2026-04-04
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/5ml · Tiêm truyền
数量
270 Lọ
合計
33424650
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114092723 Lọ 123795 2026-04-04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33638-19 Lọ 520000 2026-04-04
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
62400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T15
893110035700 Lọ 520000 2026-04-04
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
183000 Viên
合計
40992000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810424 Viên 224 2026-04-04
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
43999200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114123625 Lọ 109998 2026-04-04
Etoposid Bidiphar
Etoposid
含量/投与経路
100mg/5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
43999200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29306-18 Lọ 109998 2026-04-04
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
166800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110601724 Viên 1390 2026-04-04
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25792-16 Viên 1390 2026-04-04
Firstlexin
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
27300000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-15813-11 Gói 2730 2026-04-04
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
80640000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110145025 Viên 2688 2026-04-04
Firstlexin 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34263-20 Viên 2688 2026-04-04
Folihem
Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt) + Acid Folic
含量/投与経路
310mg + 0,35mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19441-15 Viên 3000 2026-04-04
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
100 Viên
合計
14000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893112467324 Viên 140 2026-04-04
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
27500 Gói
合計
79750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100473424 Gói 2900 2026-04-04
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
27500 Gói
合計
79750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100473424 Gói 2900 2026-04-04
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
27500 Gói
合計
79750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100473424 Gói 2900 2026-04-04
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
27500 Gói
合計
79750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100473424 Gói 2900 2026-04-04
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
27500 Gói
合計
79750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100473424 Gói 2900 2026-04-04
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 300mg + 30mg · Uống
数量
27500 Gói
合計
79750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100473424 Gói 2900 2026-04-04
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
13680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22909-15 Viên 342 2026-04-04
Glaritus
Insulin Glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
7 Ống
合計
1463000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
890410091623 Ống 209000 2026-04-04
Gliatilin
Choline Alfoscerate
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T15
VN-13244-11 Ống 69300 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。