Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-30
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71401〜71450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/ 100ml · Tiêm truyền
数量
240 Lọ
合計
2484000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34943-21 Lọ 10350 2026-04-04
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Túi
合計
17840000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590115079823 Túi 35680 2026-04-04
Clophehadi
Chlorpheniramin maleat 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100843824 (VD-31528-19) Viên 350 2026-04-04
Clophehadi
Chlorpheniramin maleat 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100843824 (VD-31528-19) Viên 350 2026-04-04
Clophehadi
Chlorpheniramin maleat 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100843824 (VD-31528-19) Viên 350 2026-04-04
Clophehadi
Chlorpheniramin maleat 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100843824 (VD-31528-19) Viên 350 2026-04-04
Clophehadi
Chlorpheniramin maleat 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100843824 (VD-31528-19) Viên 350 2026-04-04
Clophehadi
Chlorpheniramin maleat 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100843824 (VD-31528-19) Viên 350 2026-04-04
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26156-17 Lọ 44800 2026-04-04
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
448000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110023700 Lọ 44800 2026-04-04
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
107520000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110023700 Lọ 44800 2026-04-04
Colchicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
1704000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115728024 Viên 710 2026-04-04
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-04
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
301680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E73
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-04
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
301680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR5
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-04
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
301680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E62
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-04
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
301680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E74
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-04
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
301680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E63
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-04
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
301680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01034
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E73
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E62
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E74
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OR5
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01E63
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-04
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01034
VN-18353-14 Viên 6500 2026-04-04
Curosurf
Phospholipid chiết từ phổi lợn
含量/投与経路
120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
数量
45 Lọ
合計
629550000
グループ
N1
製造業者
Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
省/施設
T15
800410111224 Lọ 13990000 2026-04-04
Cồn 70º
Ethanol
含量/投与経路
70% (v/v), 500ml · Dùng ngoài
数量
400 Chai
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100147025 Chai 16800 2026-04-04
Daphazyl
Spiramycin + Metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
11600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
893115264223 Viên 1450 2026-04-04
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
22000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34628-20 Ống 11000 2026-04-04
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26406-17 Viên 1400 2026-04-04
Deslora
Desloratadine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100403324 Viên 1400 2026-04-04
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
590 Lọ
合計
9440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110288900 Lọ 16000 2026-04-04
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
580 Lọ
合計
9280000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-04-04
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
38700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893110148523 Lọ 64500 2026-04-04
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
38700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893110148523 Lọ 64500 2026-04-04
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
38700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110148523 Lọ 64500 2026-04-04
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
38700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893110148523 Lọ 64500 2026-04-04
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
38700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893110148523 Lọ 64500 2026-04-04
Dkasonide
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/liều x 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
38700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893110148523 Lọ 64500 2026-04-04
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
18000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110085924 Viên 750 2026-04-04
Dogastrol 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-22618-15 Viên 750 2026-04-04
Dopolys - S
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin
含量/投与経路
14mg+300mg+300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14965000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34855-20 Viên 2993 2026-04-04
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-04
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
68000 Viên
合計
37128000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110204725 Viên 546 2026-04-04
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
118500 Viên
合計
260700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110495024 Viên 2200 2026-04-04
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23835-15 Viên 2200 2026-04-04
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
48500 Viên
合計
106700000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23835-15 Viên 2200 2026-04-04
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
440000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110495024 Viên 2200 2026-04-04
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg +Aspirin 100mg
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
450000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
893110411324 Viên 5000 2026-04-04
Duoridin
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg +Aspirin 100mg
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
450000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29590-18 Viên 5000 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。