Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71351〜71400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm
数量
1350 Lọ
合計
348138000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21239-14 Lọ 257880 2026-04-04
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm
数量
1350 Lọ
合計
348138000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114122725 Lọ 257880 2026-04-04
Bravigo
Ivabradine Hydrochloride 8,085mg tương đương với Ivabradine 7,5mg
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
12240000
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T15
520110770824 Viên 6800 2026-04-04
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
4880 Ống
合計
76616000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893114039423 Ống 15700 2026-04-04
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-17042-12 Ống 15700 2026-04-04
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
3000 Ống
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T15
500110399623 Ống 12000 2026-04-04
Butavell
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
3954000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T15
899110355725 Lọ 32950 2026-04-04
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg + Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28536-17 Viên 1785 2026-04-04
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg + Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
4000 Viên
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100174425 Viên 1785 2026-04-04
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
含量/投与経路
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
15120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-04
Camicin
Ampicilin + Sulbactam
含量/投与経路
2g+1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Mitim s.r.l (Italia)
省/施設
T15
800110348524 Lọ 120000 2026-04-04
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
13400 Ống
合計
14338000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28697-18 Ống 1070 2026-04-04
Cammic
Acid tranexamic
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
19260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110306123 Ống 1070 2026-04-04
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
430 Lọ
合計
49665000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21241-14 Lọ 115500 2026-04-04
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
33033000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01E62
594110414025 (VN-21529-18) Viên 1573 2026-04-04
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
33033000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01E73
594110414025 (VN-21529-18) Viên 1573 2026-04-04
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
33033000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01OR5
594110414025 (VN-21529-18) Viên 1573 2026-04-04
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
33033000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01E63
594110414025 (VN-21529-18) Viên 1573 2026-04-04
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
33033000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01034
594110414025 (VN-21529-18) Viên 1573 2026-04-04
Carmotop 25 mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
33033000
グループ
N1
製造業者
S.C. Magistra C & C SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01E74
594110414025 (VN-21529-18) Viên 1573 2026-04-04
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
3700 Gói
合計
4662000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29262-18 Gói 1260 2026-04-04
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
3700 Gói
合計
4662000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110146525 Gói 1260 2026-04-04
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25795-16 Lọ 35000 2026-04-04
Cefamandol 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
860 Lọ
合計
30100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110599724 Lọ 35000 2026-04-04
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
3908000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110137925 Gói 977 2026-04-04
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810324 Viên 322 2026-04-04
Cephalexin 250mg
Cephalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
15500 Gói
合計
12043500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110206125 Gói 777 2026-04-04
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10800 Viên
合計
8618400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29093-18 Viên 798 2026-04-04
Cephalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
90800 Viên
合計
72458400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110546824 Viên 798 2026-04-04
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
78400000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110242100 Viên 9800 2026-04-04
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
294000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24433-16 Viên 9800 2026-04-04
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
343000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893110242100 Viên 9800 2026-04-04
Cepoxitil 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24433-16 Viên 9800 2026-04-04
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E73
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-04
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OR5
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-04
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E62
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-04
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E63
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-04
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E74
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-04
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride 10mg
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
100000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01034
VN-17096-13 Viên 4000 2026-04-04
Cimetidin 200
Cimetidine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
14800 Viên
合計
4469600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110154123 Viên 302 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T15
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
15400000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T15
VN-23072-22 Viên 700 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6930000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01E62
VN-23072-22 Viên 693 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6930000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01E73
VN-23072-22 Viên 693 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6930000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OR5
VN-23072-22 Viên 693 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6930000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01E74
VN-23072-22 Viên 693 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6930000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01E63
VN-23072-22 Viên 693 2026-04-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6930000
グループ
N1
製造業者
Pharma PLC (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01034
VN-23072-22 Viên 693 2026-04-04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1450000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115287023 Viên 725 2026-04-04
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115287023 Viên 725 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。