Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71301〜71350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amoxicillin 500mg capsules
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1404000000
グループ
N1
製造業者
Athlone Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T15
VN-22949-21 Viên 2340 2026-04-04
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1-1)) 31,25mg
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
79800000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T15
893110271824 Gói 9975 2026-04-04
Atileucine inj
Mỗi 5ml chứa: N-Acetyl-dl-leucin 500mg
含量/投与経路
500mg/5ml; 10ml · Tiêm
数量
5400 Ống
合計
129600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110058324 Ống 24000 2026-04-04
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium)
含量/投与経路
2% (w/w); 5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33402-19 Tuýp 31500 2026-04-04
Atimupicin
Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium)
含量/投与経路
2% (w/w); 5g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893100209600 Tuýp 31500 2026-04-04
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
30576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E73
893115277823 Gói 3822 2026-04-04
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
30576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893115277823 Gói 3822 2026-04-04
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
30576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E62
893115277823 Gói 3822 2026-04-04
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
30576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01E74
893115277823 Gói 3822 2026-04-04
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
30576000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt nam)
省/施設
T01 · 01034
893115277823 Gói 3822 2026-04-04
Atmethysla 250mg
Etamsylat
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
29700 Ống
合計
210870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110653424 Ống 7100 2026-04-04
Atorvastatin 10 mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2450000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35559-22 Viên 245 2026-04-04
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
含量/投与経路
7,5mg/ml; 5ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
46 Lọ
合計
72450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-04-04
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat)
含量/投与経路
7,5mg/ml; 5ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34930-21 Lọ 1575000 2026-04-04
Aucardil 12,5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
29733000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30276-18 Viên 561 2026-04-04
Aucardil 12,5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
53000 Viên
合計
29733000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110588524 Viên 561 2026-04-04
Auroliza 30
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
739830000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-22716-21 Viên 5691 2026-04-04
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100847024 Viên 1995 2026-04-04
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100847024 Viên 1995 2026-04-04
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100847024 Viên 1995 2026-04-04
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100847024 Viên 1995 2026-04-04
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
29925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100847024 Viên 1995 2026-04-04
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-04
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
10 Lọ
合計
240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110538224 Lọ 24000 2026-04-04
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110538224 Lọ 24000 2026-04-04
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-04-04
BFS-Naloxone
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydrocloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
588000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110017800 Ống 29400 2026-04-04
BFS-Naloxone
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydrocloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23379-15 Ống 29400 2026-04-04
BFS-Naloxone
Naloxone hydroclorid (dưới dạng Naloxone hydrocloride dihydrate)
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893110017800 Ống 29400 2026-04-04
Babi B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa: Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU
含量/投与経路
400IU/0,4ml; 12ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
68500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
893110070200 Chai 34250 2026-04-04
Babi B.O.N
Mỗi 0,4ml chứa: Vitamin D3 (cholecalciferol) 400IU
含量/投与経路
400IU/0,4ml; 12ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24822-16 Chai 34250 2026-04-04
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
600 Lọ
合計
54000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
893100314323 Lọ 90000 2026-04-04
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64 mcg
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 120 liều · Xịt mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-04-04
Bidifolin MR 5mg
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
59500 Viên
合計
69972000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35645-22 Viên 1176 2026-04-04
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
18375000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
893114114923 Lọ 73500 2026-04-04
Biluracil 1g
Fluorouracil
含量/投与経路
1g/20ml · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
18375000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T15
QLĐB-591-17 Lọ 73500 2026-04-04
Biosoft
Vitamin H (biotin)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
14364000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
893100203824 Viên 3990 2026-04-04
Biosoft
Vitamin H (biotin)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29705-18 Viên 3990 2026-04-04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107 - 108 CFU, 250mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107 - 108 CFU, 250mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107 - 108 CFU, 250mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107 - 108 CFU, 250mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-04
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
107 - 108 CFU, 250mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
25500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-04-04
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
35000 gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100198224 gói 840 2026-04-04
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
35000 gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100198224 gói 840 2026-04-04
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
35000 gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100198224 gói 840 2026-04-04
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
35000 gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100198224 gói 840 2026-04-04
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
35000 gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100198224 gói 840 2026-04-04
Bipp Zinc powder
Mỗi gói 1,5 g chứa: Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) lOmg
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
35000 gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100198224 gói 840 2026-04-04
Bivixim 5
Thiamazol (Methimazole)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2646000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T15
893110159400 Viên 441 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。