Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71251〜71300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1728000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35451-21 Viên 1440 2026-04-05
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
44250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35348-21 Viên 1475 2026-04-05
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2980 Viên
合計
6556000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893100678824 Viên 2200 2026-04-05
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
203250000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20810-14 Viên 1355 2026-04-05
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
11600 Gói
合計
6577200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893100685724 Gói 567 2026-04-05
Sulpirid DWP 100mg
Sulpirid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2205000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
VD-35226-21 Viên 441 2026-04-05
Synapain 100
Pregabalin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
33600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35550-22 Viên 8400 2026-04-05
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
VN-21542-18 Lọ 60000 2026-04-05
Syntarpen
Cloxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
120000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
省/施設
T15
590110006824 Lọ 60000 2026-04-05
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9224000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T54 · 54165
300100036825 Viên 4612 2026-04-05
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25397-16 Viên 190 2026-04-05
Tatanol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
9500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T15
893100551124 Viên 190 2026-04-05
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110253500 Viên 3000 2026-04-05
Terpincold
Terpin hydrat + Codein
含量/投与経路
100mg + 15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893111215600 Viên 610 2026-04-05
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T15
893110174124 Viên 525 2026-04-05
Thysedow 10 mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-27216-17 Viên 525 2026-04-05
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
848000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110288623 Viên 212 2026-04-05
Usarandil 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
31544 Viên
合計
62930280
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110331800 Viên 1995 2026-04-05
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
58800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893100219224 Gói 2940 2026-04-05
Vitamin B6
Pyridoxine hydrocloride
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110288723 Viên 220 2026-04-05
Vitamin C
Acid Ascorbic
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
330000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110416324 Viên 165 2026-04-05
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893100421724 Viên 1500 2026-04-05
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20% (w/w); 20g · Dùng ngoài
数量
1600 Tuýp
合計
86385600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893100208700 Tuýp 53991 2026-04-04
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20% (w/w); 20g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
64789200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-04-04
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
172000 Viên
合計
96320000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100260400 (GC-297-18) Viên 560 2026-04-04
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
172000 Viên
合計
96320000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100260400 (GC-297-18) Viên 560 2026-04-04
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
172000 Viên
合計
96320000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100260400 (GC-297-18) Viên 560 2026-04-04
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
172000 Viên
合計
96320000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100260400 (GC-297-18) Viên 560 2026-04-04
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
172000 Viên
合計
96320000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100260400 (GC-297-18) Viên 560 2026-04-04
AD Tamy
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
2000UI + 250UI · Uống
数量
172000 Viên
合計
96320000
グループ
N4
製造業者
(Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100260400 (GC-297-18) Viên 560 2026-04-04
Acetylcystein
Acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
17572000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100810024 Viên 191 2026-04-04
Aciclovir 200mg
Aciclovir 200mg
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110065324 Viên 345 2026-04-04
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic 500mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
1113600
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110666824 Viên 928 2026-04-04
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
62600 Viên
合計
70988400
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893114428924 Viên 1134 2026-04-04
Agicarvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat)
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25114-16 Viên 1134 2026-04-04
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25523-16 Viên 1050 2026-04-04
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
47700 Viên
合計
50085000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25523-16 Viên 1050 2026-04-04
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
53700 Viên
合計
56385000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110255523 Viên 1050 2026-04-04
Agilecox 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10500000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110255523 Viên 1050 2026-04-04
Agimycob
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893115144224 Viên 1995 2026-04-04
Agimycob
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-29657-18 Viên 1995 2026-04-04
Agimycob
Metronidazol + Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) + Nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000IU + 100.000IU · đặt âm đạo
数量
6200 Viên
合計
12369000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893115144224 Viên 1995 2026-04-04
Alopurinol Arena 100mg Tablets
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
198400 Viên
合計
347200000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T15
594110008325 Viên 1750 2026-04-04
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
60800000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
VN-20918-18 Viên 3800 2026-04-04
Amdepin Duo
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
60800000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T15
890110002724 Viên 3800 2026-04-04
Amikacin 500mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
3360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34747-20 Ống 5600 2026-04-04
Amiodarona GP
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3260 Viên
合計
21450800
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T15
VN-23269-22 Viên 6580 2026-04-04
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
含量/投与経路
10%; 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
52 Túi
合計
7228000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110453623 Túi 139000 2026-04-04
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg + Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
64000 Gói
合計
103168000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T15
893110138325 Gói 1612 2026-04-04
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
75000 Gói
合計
155925000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893110063324 Gói 2079 2026-04-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。