Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71201〜71250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w), 5g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
7300000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T15
955100438625 Tuýp 36500 2026-04-05
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810424 Viên 224 2026-04-05
Febgas 250
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
16000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
VD-33471-19 Gói 8000 2026-04-05
Fluconazole Stella 150 mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
11900000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110462324 Viên 11900 2026-04-05
GLUCOSE 10%
Glucose
含量/投与経路
10g/100ml; Chai 500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
1748600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110402324 Chai 8743 2026-04-05
GLUCOSE 5%
Glucose
含量/投与経路
25g/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
21942000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110238000 Chai 7314 2026-04-05
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
260 Ống
合計
3276000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91 · 91917
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-05
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2037000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110684224 Ống 1019 2026-04-05
Gluthion
Glutathione (dưới dạng Glutathion Sodium)
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
48900000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L (Ý)
省/施設
T15
800110423323 Lọ 163000 2026-04-05
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
5000 Gói
合計
37500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110320100 Gói 7500 2026-04-05
Inflafen 75
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7056000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110157624 Viên 588 2026-04-05
Inflafen 75
Ketoprofen
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25199-16 Viên 588 2026-04-05
Kagasdine
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110136825 Viên 133 2026-04-05
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-05
Kavosnor Forte
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) + Ezetimibe
含量/投与経路
20mg+10mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
7860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110940724 Viên 655 2026-04-05
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
61000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T54 · 54165
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-05
Lizetric 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7580000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
VD-26417-17 Viên 1895 2026-04-05
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
14406000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35744-22 Viên 1029 2026-04-05
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
17409000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
VD-26377-17 Chai 5803 2026-04-05
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg;500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-26824-17 Gói 1785 2026-04-05
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2500mg;500mg · Uống
数量
26000 Gói
合計
46410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893100023000 Gói 1785 2026-04-05
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200UI · Uống
数量
10000 Viên
合計
9000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110417224 Viên 900 2026-04-05
Mecobalamin
Mecobalamin
含量/投与経路
500µg (mcg) · Uống
数量
500 Viên
合計
137500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110738624 Viên 275 2026-04-05
Medsamic 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
38782800
グループ
N1
製造業者
Medochemie Limited (Ampoule Injectable Facility) (Cyprus)
省/施設
T15
VN-19493-15 Ống 21546 2026-04-05
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
263900000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T35 · 35041
VN-20575-17 Viên 3770 2026-04-05
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
3192000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110437924 Viên 84 2026-04-05
Methylprednisolon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110886524 Viên 204 2026-04-05
Methylprednisolone Vidipha 16
Methylprednisolone (Methylprednisolon)
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9618000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110081725 Viên 481 2026-04-05
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
7080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893115886624 Viên 118 2026-04-05
Meza-Calci
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g) 0,6g
含量/投与経路
1,65g · Uống
数量
8000 Gói
合計
5544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893100705024 Gói 693 2026-04-05
Meza-Calci
Calci (dưới dạng tricalcium phosphat 1,65g) 0,6g
含量/投与経路
1,65g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25695-16 Gói 693 2026-04-05
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-24224-16 Viên 350 2026-04-05
Mezapizin 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110540424 Viên 350 2026-04-05
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg; 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
210000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
省/施設
T04 · 04015
400100083323 Ống 21000 2026-04-05
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3696000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893100473324 Viên 1848 2026-04-05
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
52086400
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T54 · 54165
539110067223 Chai 260432 2026-04-05
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
数量
10000 Gói
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893100125225 Gói 1050 2026-04-05
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
400114074223 Ống 11000 2026-04-05
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T15
VN-20612-17 Ống 11000 2026-04-05
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
44000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893100156725 Viên 550 2026-04-05
PRACETAM 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110050123 Viên 2200 2026-04-05
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
44000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893100698024 Viên 2200 2026-04-05
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100024300 Viên 70 2026-04-05
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
893110154424 Viên 2982 2026-04-05
Pecrandil 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-30394-18 Viên 2982 2026-04-05
Phenobarbital
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
400 Viên
合計
92400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893112156524 Viên 231 2026-04-05
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
含量/投与経路
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
96000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35041
VD-31441-19 Viên 1600 2026-04-05
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
10080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T15
893110286724 Viên 630 2026-04-05
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110045824 Viên 945 2026-04-05
STEFAMLOR 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110298824 Viên 3900 2026-04-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。