Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-29
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。71151〜71200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
120 Bơm tiêm
合計
768600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T84 · 84001
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-04-06
Zoled
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
123950000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79499
VN-22776-21 Lọ 247900 2026-04-06
Zolemax 4mg/5ml
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
132825000
グループ
N1
製造業者
Alfasigma S.P.A (Cơ sở xuất xưởng: Altan Pharmaceuticals S.A.) (Italy)
省/施設
T79 · 79499
800110020625 Lọ 265650 2026-04-06
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
104999000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T92 · 92013
VD-35870-22 Lọ 104999 2026-04-06
Ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
4680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
VD-33542-19 Gam 78 2026-04-06
Ý dĩ
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
400000 Gam
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01817
39.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 95 2026-04-06
Đương quy (Toàn quy)
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
800000 Gam
合計
349440000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VCT-00250-22 Gam 437 2026-04-06
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
含量/投与経路
600mg; 150mg; 200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
59500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01001
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-04-06
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
55440000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
04.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 92 2026-04-06
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
88200000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Trung Quốc)
省/施設
T01 · 01817
VCT-00136-21 Gam 147 2026-04-06
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6195000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110113023 Viên 1239 2026-04-05
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
2000 Ống
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110361624 Ống 10395 2026-04-05
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: dibasic natri phosphat 180mg + Monobasic natri phosphat 480mg
含量/投与経路
(0,18g + 0,48g)/1ml; lọ 45ml · Uống
数量
20 Chai
合計
880000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
893110066800 Chai 44000 2026-04-05
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: dibasic natri phosphat 180mg + Monobasic natri phosphat 480mg
含量/投与経路
(0,18g + 0,48g)/1ml; lọ 45ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33397-19 Chai 44000 2026-04-05
Adazol
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
VD-22783-15 Viên 1675 2026-04-05
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
28980000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110263900 Viên 2898 2026-04-05
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
QLSP-1129-18 Lọ 748000 2026-04-05
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
600 Lọ
合計
448800000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Germany)
省/施設
T15
400410646324 Lọ 748000 2026-04-05
Amlodipine Stella 10 mg
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110389923 Viên 650 2026-04-05
Atracurium besylate injection USP 10mg/ml, 2.5ml
Atracurium besylate
含量/投与経路
10mg/ml; 2,5ml · Tiêm
数量
40 Ống
合計
1020600
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T15
890114328125 Ống 25515 2026-04-05
Augxicine 625
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Clavulanic acid (dưới dạng potassium clavulanate kết hợp với microrystalline cellulose)
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
60480000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110170124 Viên 1512 2026-04-05
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T54 · 54165
599110028123 Viên 4800 2026-04-05
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3600000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T54 · 54165
400110179525 Viên 720 2026-04-05
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9CFU · Uống
数量
3000 Gói
合計
9900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893400306424 Gói 3300 2026-04-05
Butapenem 500
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
700 Lọ
合計
430500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T15
893110319124 Lọ 615000 2026-04-05
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg + Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
89250000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
893100174425 Viên 1785 2026-04-05
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg + Calci carbonat 150mg)
含量/投与経路
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-28536-17 Viên 1785 2026-04-05
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
10000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-05
Caldihasan
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg
含量/投与経路
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg · Uống
数量
3990 Viên
合計
3351600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34896-20 Viên 840 2026-04-05
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
46400000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T15
VN-22015-19 Viên 2900 2026-04-05
Carbocistein 375
Carbocisteine
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
6210000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893100329900 Viên 414 2026-04-05
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110387324 Lọ 44100 2026-04-05
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
81980000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
893110387324 Lọ 40990 2026-04-05
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-31709-19 Lọ 40990 2026-04-05
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
98300000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893110039724 Lọ 98300 2026-04-05
Celecoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
1159200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T15
893110810324 Viên 322 2026-04-05
Clisma Lax
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
(13,91g+3,18g)/100ml, chai 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
400 Lọ
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
Sofar S.p.A (Italy)
省/施設
T54 · 54165
800110986024 Lọ 63000 2026-04-05
Cordaflex
Nifedipine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
22000 Viên
合計
27720000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T15
VN-23124-22 Viên 1260 2026-04-05
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-34729-20 Viên 2900 2026-04-05
Creamec 10/100
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T15
893110207125 Viên 2900 2026-04-05
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
2000 Ống
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54165
893400090523 Ống 5500 2026-04-05
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương Dexamethason 3,3mg/ml
含量/投与経路
3,3mg/ml · Tiêm
数量
1320 Ống
合計
31680000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T15
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-05
Derminate
Clobetasol propionat
含量/投与経路
0,05%; 10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
535000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-04-05
Disthyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-21846-14 Viên 294 2026-04-05
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
14196000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
893110204725 Viên 546 2026-04-05
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-25197-16 Viên 546 2026-04-05
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
80 Lọ
合計
23716000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T54 · 54165
VN-19945-16 Lọ 296450 2026-04-05
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
900 Viên
合計
3870000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
893110009200 Viên 4300 2026-04-05
Dutasteride-5A Farma 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15
VD-33759-19 Viên 4300 2026-04-05
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Cogols facility (Cyprus)
省/施設
T54 · 54165
VN-20017-16 Viên 14000 2026-04-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。